Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: The world of work

Giới thiệu Chào các em, trong chương 3 "The world of work", chúng ta đã cùng nhau khám phá rất nhiều khái niệm về thế giới việc làm, các kỹ năng cần thiết và cách sử dụng thì tương lai để nói về dự định nghề nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ bước vào một buổi luyện tập tổng hợp. Mục t

Giới thiệu

Chào các em, trong chương 3 "The world of work", chúng ta đã cùng nhau khám phá rất nhiều khái niệm về thế giới việc làm, các kỹ năng cần thiết và cách sử dụng thì tương lai để nói về dự định nghề nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ bước vào một buổi luyện tập tổng hợp. Mục tiêu của bài học này là giúp các em củng cố kiến thức đã học, đặc biệt là cách sử dụng cấu trúc thì tương lai và từ vựng về nghề nghiệp thông qua các ví dụ cụ thể, từng bước một.

Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Trước khi đi vào ví dụ, chúng ta hãy cùng ôn lại nhanh hai điểm ngữ pháp chính:

  1. "be going to": Dùng để nói về một kế hoạch hoặc dự định đã được quyết định từ trước.
    • Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu).
    • Ví dụ: I am going to become a teacher. (Tôi dự định sẽ trở thành một giáo viên.)
  2. "will": Dùng để đưa ra lời hứa, quyết định ngay tại thời điểm nói, hoặc dự đoán không có căn cứ rõ ràng.
    • Cấu trúc: S + will + V (nguyên mẫu).
    • Ví dụ: Don't worry, I will help you with your project. (Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn làm dự án.)

Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng những lý thuyết này vào các tình huống cụ thể trong chủ đề "The world of work".

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Phân biệt "be going to" (kế hoạch) và "will" (quyết định tại chỗ)

Bối cảnh: Minh và Lan đang nói chuyện về tương lai.

  1. Bước 1: Lan nói: "Minh này, tớ đã suy nghĩ rất nhiều. Tớ thực sự yêu thích việc chăm sóc người khác."
  2. Bước 2: Minh hỏi: "Vậy cậu có dự định gì cho tương lai không?"
  3. Bước 3: Lan trả lời: "Có chứ. Tớ am going to apply for a nursing course at the local college next year." (Tớ dự định sẽ nộp đơn vào khóa học điều dưỡng tại trường cao đẳng địa phương vào năm tới.)
  4. Giải thích: Vì Lan đã có kế hoạch từ trước (yêu thích chăm sóc người khác và đã suy nghĩ), nên cô ấy dùng "be going to".

    1. Bước 4: Minh nghe xong và nói: "Ồ, thật tuyệt! Tớ nghĩ cậu sẽ phù hợp với công việc đó. Nếu cần giúp đỡ việc chuẩn bị hồ sơ, tớ will help you." (Nếu cần giúp đỡ, tớ sẽ giúp cậu.)

    Giải thích: Minh đưa ra lời đề nghị giúp đỡ ngay tại thời điểm nói (không phải kế hoạch từ trước), vì vậy anh ấy dùng "will".

    Ví dụ 2: Sử dụng "will" để đưa ra dự đoán về công việc

    Bối cảnh: Một bài báo nói về tương lai của các ngành nghề.

    1. Bước 1: Bài báo chỉ ra rằng công nghệ đang phát triển rất nhanh.
    2. Bước 2: Tác giả đưa ra nhận xét: "Experts believe that many manual jobs will be replaced by robots in the next 20 years." (Các chuyên gia tin rằng nhiều công việc chân tay sẽ bị thay thế bởi robot trong 20 năm tới.)
    3. Bước 3: Tuy nhiên, tác giả cũng dự đoán: "Jobs that require creativity and human interaction, such as therapists or artists, will become more valuable." (Những công việc đòi hỏi sự sáng tạo và tương tác con người, chẳng hạn như nhà trị liệu hoặc nghệ sĩ, sẽ trở nên có giá trị hơn.)

    Giải thích: Cả hai dự đoán này đều là nhận định chủ quan dựa trên suy luận, không phải kế hoạch cụ thể. Do đó, chúng ta dùng "will".

    Ví dụ 3: Kết hợp từ vựng và ngữ pháp để nói về nghề nghiệp mơ ước

    Bối cảnh: Giáo viên yêu cầu học sinh nói về nghề nghiệp trong tương lai.

    1. Bước 1: Học sinh A đứng lên: "I am going to work as a software developer because I am good at programming." (Tôi dự định sẽ làm việc như một lập trình viên phần mềm vì tôi giỏi lập trình.)
    2. Bước 2: Giáo viên hỏi: "That sounds great. What soft skills do you think are important for this job?"
    3. Bước 3: Học sinh A trả lời: "I think problem-solving and teamwork are very important. I will try my best to improve them." (Tôi nghĩ kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm rất quan trọng. Tôi sẽ cố gắng hết sức để cải thiện chúng.)

    Giải thích: Học sinh A dùng "be going to" cho kế hoạch cụ thể. Sau đó, em ấy dùng "will" để thể hiện lời hứa với bản thân và giáo viên về việc trau dồi kỹ năng mềm.

    Ghi nhớ

    • Dùng "be going to" khi bạn đã có kế hoạch hoặc ý định rõ ràng cho tương lai (ví dụ: đã đăng ký khóa học, đã quyết định nghề nghiệp).
    • Dùng "will" khi bạn nói về một quyết định vừa được đưa ra tại thời điểm nói, một lời hứa, một lời đề nghị, hoặc một dự đoán.
    • Kết hợp cả hai trong một đoạn hội thoại là hoàn toàn tự nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu nói.

    Bài tập gợi ý

    Các em hãy thực hành với các bài tập nhỏ sau đây nhé:

    1. Bài tập 1: Điền "will" hoặc "be going to" vào chỗ trống.
      • A: "Why are you buying all these books about gardening?"
      • B: "Because I ________ (start) my own garden next spring. It's my plan."
      • A: "That's a nice hobby! I ________ (help) you plant the first tree if you want."
    2. Bài tập 2: Viết 2 câu nói về công việc mơ ước của em. Một câu dùng "be going to" (kế hoạch) và một câu dùng "will" (lời hứa hoặc dự đoán).
    3. Bài tập 3: Hãy tưởng tượng em là một nhà tư vấn hướng nghiệp. Một bạn học sinh hỏi em: "I don't know what job I should do." Em hãy dùng "will" để đưa ra 2 lời khuyên cho bạn ấy.

    Chúc các em luyện tập thật tốt và tự tin hơn khi nói về thế giới việc làm trong tương lai của mình!