Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: Tiến hóa

Giới thiệu bài học Trong chương trình Sinh học 11, chúng ta đã được tìm hiểu về các cơ chế tiến hóa như chọn lọc tự nhiên, các nhân tố tiến hóa, và quá trình hình thành loài mới. Bài "Luyện tập: Tiến hóa" hôm nay sẽ giúp các em củng cố kiến thức thông qua việc phân tích các ví dụ

Giới thiệu bài học

Trong chương trình Sinh học 11, chúng ta đã được tìm hiểu về các cơ chế tiến hóa như chọn lọc tự nhiên, các nhân tố tiến hóa, và quá trình hình thành loài mới. Bài "Luyện tập: Tiến hóa" hôm nay sẽ giúp các em củng cố kiến thức thông qua việc phân tích các ví dụ cụ thể. Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước, từ nhận diện dấu hiệu của chọn lọc tự nhiên, đến giải thích sự thích nghi và quá trình hình thành quần thể mới. Mục tiêu là để các em không chỉ nhớ lý thuyết mà còn biết cách áp dụng vào thực tế.

Lý thuyết trọng tâm

Trước khi đi vào ví dụ, chúng ta cần ôn lại một số khái niệm cốt lõi:

  • Chọn lọc tự nhiên: Là quá trình mà các cá thể có biến dị di truyền thích nghi hơn với môi trường sẽ sống sót và sinh sản nhiều hơn, từ đó các đặc điểm thích nghi được tăng cường trong quần thể theo thời gian.
  • Đột biến và biến dị tổ hợp: Là nguồn nguyên liệu cho tiến hóa. Đột biến tạo ra alen mới, còn biến dị tổ hợp sắp xếp lại các alen đã có qua sinh sản hữu tính.
  • Cách li sinh sản: Là rào cản ngăn các quần thể giao phối với nhau hoặc tạo ra con lai bất thụ, dẫn đến hình thành loài mới.

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Màu sắc của bướm Biston betularia (bướm bạch dương)

Bối cảnh: Ở vùng công nghiệp hóa nước Anh thế kỷ 19, thân cây bạch dương bị phủ muội than đen. Quần thể bướm gồm hai dạng: cánh trắng có đốm đen (dạng thường) và cánh đen hoàn toàn (dạng đột biến lặn).

  1. Bước 1: Xác định áp lực của môi trường. Môi trường thay đổi: thân cây từ màu trắng xám chuyển thành màu đen do ô nhiễm. Chim săn mồi là tác nhân chọn lọc, dễ dàng phát hiện bướm trắng trên nền đen.
  2. Bước 2: Phân tích biến dị trong quần thể. Trước khi môi trường thay đổi, bướm trắng chiếm ưu thế vì chúng ngụy trang tốt trên thân cây sáng màu. Bướm đen rất hiếm gặp do bị chim phát hiện dễ dàng.
  3. Bước 3: Kết quả của chọn lọc tự nhiên. Sau nhiều thế hệ, tỉ lệ bướm đen tăng lên rõ rệt (lên đến trên 90% ở một số vùng). Chim đã ăn hầu hết các cá thể bướm trắng dễ thấy, để lại những con bướm đen khó nhìn thấy trên nền cây tối màu.
  4. Bước 4: Ý nghĩa tiến hóa. Đây là ví dụ kinh điển về chọn lọc tự nhiên tác động lên kiểu hình. Tần số alen quy định màu đen tăng lên, không phải vì đột biến xuất hiện nhiều hơn, mà vì các đột biến sẵn có trở nên có lợi trong hoàn cảnh mới.

Ví dụ 2: Sự hình thành loài mới ở chim sẻ Darwin (quần đảo Galapagos)

Bối cảnh: Trên các đảo khác nhau của quần đảo Galapagos, có nhiều loài chim sẻ với hình dạng mỏ rất khác nhau, thích nghi với nguồn thức ăn đặc trưng (hạt to, hạt nhỏ, côn trùng, xương rồng...). Chúng đều bắt nguồn từ một tổ tiên chung từ đất liền đến.

  1. Bước 1: Cách li địa lí. Một quần thể chim sẻ từ đất liền bay đến một hòn đảo và bị cách li với quần thể gốc bởi biển. Quần thể mới này ban đầu có vốn gen giống với quần thể gốc.
  2. Bước 2: Chọn lọc tự nhiên trên từng đảo. Mỗi đảo có nguồn thức ăn khác nhau. Trên đảo có nhiều hạt cứng, những con chim có mỏ khỏe, dày sống sót tốt hơn. Trên đảo có côn trùng, chim mỏ thanh, dài lại có lợi thế. Qua thời gian, hình dạng mỏ trên mỗi đảo thay đổi theo hướng thích nghi với nguồn thức ăn đặc trưng tại đảo đó.
  3. Bước 3: Tích lũy khác biệt di truyền. Do các quần thể trên các đảo khác nhau không giao phối với nhau (cách li địa lí kéo dài), chúng tích lũy nhiều đột biến và biến dị khác nhau. Kích thước cơ thể, màu sắc, tập tính sinh sản cũng dần phân hóa.
  4. Bước 4: Cách li sinh sản và hình thành loài mới. Khi các quần thể này gặp lại nhau (ví dụ do chim di cư giữa các đảo), chúng không còn giao phối với nhau được nữa vì hình dạng mỏ khác biệt quá lớn (dẫn đến tiếng hót và tập tính ve vãn khác), hoặc vì các lí do di truyền khác. Khi đó, chúng đã trở thành các loài riêng biệt.

Ghi nhớ

Khi phân tích một ví dụ về tiến hóa, hãy luôn tự hỏi theo các bước sau:

  • Áp lực chọn lọc chính là gì? (môi trường, kẻ thù, nguồn thức ăn...)
  • Sự biến dị nào đang tồn tại trong quần thể?
  • Kiểu hình nào có lợi thế sinh sản hơn trong môi trường đó?
  • Quá trình này diễn ra trong bao lâu và kết quả là gì? (thay đổi tần số alen, hình thành đặc điểm thích nghi, hoặc hình thành loài).
  • Chú ý: Chọn lọc tự nhiên không tạo ra biến dị (đột biến), nó chỉ tác động lên các biến dị sẵn có.

Bài tập gợi ý

Em hãy vận dụng các bước phân tích trên để giải thích ví dụ sau:

  1. Ở vùng nông thôn trước đây, ruồi nhà (Musca domestica) rất nhạy cảm với một loại thuốc trừ sâu DDT. Tuy nhiên, sau nhiều năm sử dụng DDT, hiện nay phần lớn ruồi ở các vùng nông thôn đã kháng thuốc DDT. Hãy mô tả quá trình chọn lọc tự nhiên dẫn đến hiện tượng kháng thuốc này.
  2. Một loài cây cỏ mọc ở ven đường, có hạt được phát tán nhờ gió. Sau khi con người xây dựng một con đường nhựa rộng, quần thể cây bị chia cắt làm hai bên đường. Hãy dự đoán và nêu điều kiện để quần thể cây ở hai bên đường có thể tiến hóa thành hai loài khác nhau trong tương lai.