Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: Ôn tập cuối năm

Bài: Luyện tập: Ôn tập cuối năm Giới thiệu Các em học sinh thân mến! Chương 4 là chương ôn tập cuối năm, giúp chúng ta hệ thống lại toàn bộ kiến thức Sinh học lớp 11. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thông qua các ví dụ minh họa từng bước. Mục tiêu là giúp c

Bài: Luyện tập: Ôn tập cuối năm

Giới thiệu

Các em học sinh thân mến! Chương 4 là chương ôn tập cuối năm, giúp chúng ta hệ thống lại toàn bộ kiến thức Sinh học lớp 11. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thông qua các ví dụ minh họa từng bước. Mục tiêu là giúp các em nắm vững cách phân tích đề, áp dụng công thức và giải thích hiện tượng sinh học một cách logic, khoa học. Các em hãy chuẩn bị giấy bút và theo dõi từng bước nhé!

Lý thuyết trọng tâm

Trước khi đi vào ví dụ, chúng ta cần nhắc lại một số kiến thức cốt lõi của chương trình Sinh học 11, bao gồm:

  • Sinh trưởng và phát triển ở thực vật: Các giai đoạn nảy mầm, sinh trưởng sơ cấp (mô phân sinh đỉnh), sinh trưởng thứ cấp (mô phân sinh bên).
  • Sinh trưởng và phát triển ở động vật: Phân biệt phát triển qua biến thái (hoàn toàn, không hoàn toàn) và không qua biến thái.
  • Sinh sản ở thực vật: Sinh sản vô tính (giâm, chiết, ghép) và sinh sản hữu tính (quá trình thụ phấn, thụ tinh kép).
  • Sinh sản ở động vật: Các hình thức sinh sản: phân đôi, nảy chồi, thụ tinh trong, thụ tinh ngoài. Sự phát triển của phôi và nhau thai ở thú.

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Phân tích hiện tượng sinh trưởng ở thực vật

Đề bài: Một cây đậu mới nảy mầm. Sau 10 ngày, người ta đo được chiều cao của cây là 12 cm. Trong khi đó, một cây cam 2 năm tuổi có đường kính thân tăng thêm 0,5 cm. Hãy cho biết các bộ phận nào của cây chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng này?

Bước 1: Phân tích đề - Ở cây đậu, ta thấy sự tăng chiều cao. Ở cây cam, ta thấy đường kính thân tăng lên (thân to ra).

Bước 2: Liên hệ kiến thức - Sự tăng chiều cao ở thực vật là do mô phân sinh đỉnh (ngọn thân, ngọn rễ) hoạt động. Sự tăng đường kính thân (to ra) là do mô phân sinh bên (tầng phát sinh gỗ và tầng phát sinh vỏ) hoạt động.

Bước 3: Kết luận - Ở cây đậu non, chiều cao tăng là nhờ mô phân sinh đỉnh. Ở cây cam 2 năm tuổi, thân to ra là nhờ mô phân sinh bên.

Lưu ý: Cây đậu là cây Một lá mầm? (Đa số đậu là Hai lá mầm) nhưng giai đoạn non vẫn có mô phân sinh đỉnh. Cây cam là cây Hai lá mầm, có sinh trưởng thứ cấp.

Ví dụ 2: Phân biệt các kiểu phát triển ở động vật

Đề bài: Quan sát vòng đời của con bướm: Trứng → Sâu (ấu trùng) → Nhộng → Bướm trưởng thành. Con châu chấu: Trứng → Ấu trùng → Châu chấu trưởng thành. Hãy cho biết hai kiểu phát triển trên khác nhau ở giai đoạn nào? Giải thích.

Bước 1: Xác định dạng phát triển - Bướm: có giai đoạn nhộng, hình thái ấu trùng và trưởng thành hoàn toàn khác nhau → Biến thái hoàn toàn. Châu chấu: không có giai đoạn nhộng, ấu trùng giống trưởng thành nhưng nhỏ hơn và chưa có cánh → Biến thái không hoàn toàn.

Bước 2: Chỉ ra sự khác biệt chính - Sự khác biệt nằm ở giai đoạn nhộng. Ở bướm, giai đoạn nhộng là lúc diễn ra sự tổ chức lại cơ thể (tiêu hủy mô sâu, hình thành mô bướm). Ở châu chấu, không có giai đoạn nhộng; ấu trùng trải qua nhiều lần lột xác để dần hoàn thiện.

Bước 3: Kết luận - Bướm phát triển qua biến thái hoàn toàn (có nhộng). Châu chấu phát triển qua biến thái không hoàn toàn (không có nhộng).

Ví dụ 3: Giải thích cơ chế thụ tinh kép ở thực vật có hoa

Đề bài: Trong quá trình thụ tinh kép ở cây lúa, một tế bào sinh dục đực (tinh tử) kết hợp với tế bào trứng tạo thành hợp tử 2n. Tinh tử thứ hai kết hợp với nhân thứ hai (nhân cực 2n) tạo thành nội nhũ. Hãy xác định bộ nhiễm sắc thể (NST) của hợp tử và nội nhũ ở cây lúa. Biết cây lúa có bộ NST lưỡng bội 2n = 24.

Bước 1: Xác định bộ NST của giao tử - Cây lúa 2n = 24. Tế bào sinh dục cái (đại bào tử) giảm phân cho tế bào trứng (n=12) và nhân thứ hai (2n=24 vì là hợp nhất của hai nhân đơn bội). Tế bào sinh dục đực cho tinh tử (n=12).

Bước 2: Tính bộ NST hợp tử - Hợp tử = Tinh tử (n) + Trứng (n) = 12 + 12 = 2n = 24.

Bước 3: Tính bộ NST nội nhũ - Nội nhũ = Tinh tử (n) + Nhân thứ hai (2n) = 12 + 24 = 3n = 36.

Bước 4: Kết luận - Hợp tử có bộ NST 2n = 24. Nội nhũ có bộ NST 3n = 36. Điều này giải thích vì sao nội nhũ dự trữ chất dinh dưỡng cho phôi phát triển.

Ví dụ 4: So sánh sinh sản hữu tính ở cá và ếch

Đề bài: Tại sao cá nói chung thường đẻ rất nhiều trứng (hàng nghìn đến hàng vạn trứng), trong khi ếch chỉ đẻ vài trăm trứng? Vai trò của màng nhầy ở trứng ếch?

Bước 1: Phân tích đặc điểm sinh sản - Cá: Thụ tinh ngoài (cá đực và cá cái phóng tinh trùng và trứng vào nước). Trứng không được bảo vệ. Ếch: Thụ tinh ngoài (nhưng có giao phối ôm), trứng được bọc trong màng nhầy (chất nhờn).

Bước 2: Giải thích - Ở môi trường nước, xác suất tinh trùng gặp trứng thấp vì thụ tinh ngoài. Vì thế, cá đẻ nhiều trứng để tăng khả năng sống sót của thế hệ sau (số lượng bù cho tỷ lệ chết cao). Ếch đẻ ít trứng hơn vì màng nhầy bảo vệ trứng khỏi tác nhân vật lý, hóa học, và giúp trứng dễ dính vào nhau hoặc vào cây cỏ. Ngoài ra, ếch có tập tính chăm sóc trứng yếu ớt hơn cá?

Bước 3: Kết luận - Cá đẻ nhiều trứng vì thụ tinh ngoài, trứng dễ bị hao hụt. Ếch đẻ ít trứng hơn vì có màng nhầy bảo vệ trứng, tăng tỷ lệ sống. Màng nhầy giúp giữ ẩm, ngăn vi khuẩn, và tạo lớp đệm chống sốc.

Ghi nhớ

  1. Sinh trưởng sơ cấp: Do mô phân sinh đỉnh (tăng chiều dài/chiều cao). Sinh trưởng thứ cấp: Do mô phân sinh bên (tăng đường kính thân, rễ).
  2. Biến thái hoàn toàn: Có giai đoạn nhộng (ví dụ: bướm, ong, ruồi). Biến thái không hoàn toàn: Không có nhộng (ví dụ: châu chấu, gián). Không qua biến thái: Con non giống trưởng thành (ví dụ: người, bò).
  3. Thụ tinh kép: Gồm một tinh tử (n) + trứng (n) → hợp tử (2n); một tinh tử (n) + nhân thứ hai (2n) → nội nhũ (3n).
  4. Số lượng trứng ở động vật: Tỉ lệ nghịch với mức độ chăm sóc và bảo vệ trứng. Thụ tinh ngoài thường đẻ nhiều trứng hơn thụ tinh trong.

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập thêm với những câu hỏi sau nhé!

  1. Em hãy phân biệt sinh sản vô tính và hữu tính ở thực vật. Cho 2 ví dụ về mỗi hình thức.
  2. Một cây cà chua trưởng thành có chiều cao 50 cm. Sau 3 tháng, chiều cao tăng thêm 10 cm. Bộ phận nào của cây đã tạo nên sự tăng trưởng này? Giải thích ngắn gọn.
  3. Ở gà, trứng được thụ tinh trong và được ấp nở. So với ếch đẻ trứng vào nước, gà đẻ ít trứng hơn nhiều (chỉ vài chục quả/năm). Hãy giải thích tại sao.
  4. Cho biết bộ NST lưỡng bội của một loài thực vật là 2n = 20. Hãy xác định số lượng NST trong tế bào trứng, nhân thứ hai, tinh tử, hợp tử và nội nhũ.

Lời khuyên: Khi làm bài tập, các em hãy luôn viết ra bước phân tích đề trước, sau đó mới trình bày lời giải chi tiết. Chúc các em ôn tập tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi cuối năm!