Ví dụ: Luyện tập: Review 2
Bài học: Luyện tập Review 2 (Tiếng Anh 11 - Chương trình CTST) 1. Giới thiệu Chào các em, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập lại những kiến thức trọng tâm của Review 2 . Các em đã được học về cách sử dụng câu tường thuật (Reported Speech) và mệnh đề
Bài học: Luyện tập Review 2 (Tiếng Anh 11 - Chương trình CTST)
1. Giới thiệu
Chào các em, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập lại những kiến thức trọng tâm của Review 2. Các em đã được học về cách sử dụng câu tường thuật (Reported Speech) và mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Để giúp các em nắm vững và áp dụng linh hoạt, chúng ta sẽ đi qua từng bước cụ thể với các ví dụ minh họa chi tiết. Hãy cùng bắt đầu nhé!
2. Lý thuyết cần nhớ
2.1. Câu tường thuật (Reported Speech)
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, các em cần nhớ ba bước chính:
- Bước 1: Lùi thì động từ (lùi một bậc về quá khứ: hiện tại đơn → quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn, v.v.).
- Bước 2: Thay đổi đại từ, tính từ sở hữu, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cho phù hợp.
- Bước 3: Bỏ dấu ngoặc kép, thêm từ nối "that" (có thể lược bỏ trong nhiều trường hợp).
Ví dụ minh họa từng bước với câu trần thuật:
- Câu trực tiếp: "I am studying for the exam now," said Lan.
- Bước 1 (Lùi thì): "am studying" (hiện tại tiếp diễn) → "was studying" (quá khứ tiếp diễn).
- Bước 2 (Thay đổi từ): "I" → "she" (Lan là nữ); "now" → "then".
- Bước 3 (Kết quả): Lan said that she was studying for the exam then.
Ví dụ minh họa với câu hỏi có từ để hỏi:
- Câu trực tiếp: "Where do you live?" he asked me.
- Bước 1: "do you live" (hiện tại đơn) → "I lived" (quá khứ đơn). Lưu ý: câu hỏi chuyển thành câu khẳng định.
- Bước 2: "you" → "I" (người nói là "me"). Giữ nguyên từ để hỏi "Where".
- Bước 3: He asked me where I lived.
2.2. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Các em cần nhớ cách dùng các đại từ quan hệ:
- Who: thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ.
- Which: thay thế cho danh từ chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- That: có thể thay thế cho cả "who" và "which" trong mệnh đề quan hệ xác định.
- Whose: chỉ sự sở hữu (của ai).
Ví dụ minh họa từng bước viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ:
- Câu gốc: I have a friend. He can cook very well.
- Bước 1: Xác định danh từ được thay thế: "a friend" (chỉ người).
- Bước 2: Chọn đại từ quan hệ: "who".
- Bước 3: Ghép câu: I have a friend who can cook very well.
Ví dụ khác:
- Câu gốc: The book is very interesting. I borrowed it from the library.
- Bước 1: Xác định danh từ: "the book" (chỉ vật), làm tân ngữ.
- Bước 2: Chọn đại từ quan hệ: "which" hoặc "that" (có thể lược bỏ vì làm tân ngữ).
- Bước 3: The book which/that I borrowed from the library is very interesting. Hoặc: The book I borrowed from the library is very interesting.
3. Ví dụ tổng hợp luyện tập
Ví dụ 1: Chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật
Câu trực tiếp: "We will visit our grandparents next Sunday," they told us.
Hướng dẫn từng bước:
- Bước 1: "will visit" → "would visit".
- Bước 2: "We" → "they"; "our" → "their"; "next Sunday" → "the following Sunday".
- Bước 3: They told us that they would visit their grandparents the following Sunday.
Ví dụ 2: Kết hợp câu dùng mệnh đề quan hệ
Câu gốc: The teacher is very kind. Her students love her very much.
Hướng dẫn từng bước:
- Bước 1: Xác định danh từ cần thay thế: "The teacher" (chỉ người).
- Bước 2: Quan hệ sở hữu: "Her" → "whose".
- Bước 3: The teacher whose students love her very much is very kind.
4. Ghi nhớ
Các em cần nhớ:
- Khi làm bài tập về câu tường thuật, hãy luôn thực hiện theo ba bước: lùi thì, đổi từ, và nối câu.
- Khi dùng mệnh đề quan hệ, hãy xác định rõ danh từ là người hay vật, và vai trò của nó trong câu.
- Trong mệnh đề quan hệ xác định, "that" thường được dùng thay cho "who/which".
5. Bài tập gợi ý
Các em hãy tự luyện tập với các bài tập sau, theo đúng các bước đã học:
- Bài 1: Chuyển câu sau sang câu tường thuật: "I don't like coffee," said Mary.
- Bài 2: Chuyển câu hỏi sau sang câu tường thuật: "How old are you?" she asked him.
- Bài 3: Kết hợp hai câu sau dùng mệnh đề quan hệ: The woman is a doctor. She lives next door.
- Bài 4: Kết hợp hai câu sau dùng mệnh đề quan hệ: The dress is beautiful. I bought it yesterday.
Chúc các em luyện tập thật tốt và nhớ kỹ các bước! Hãy cố gắng làm từ từ và kiểm tra lại nhé.