Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: My toys

Bài học: Luyện tập – Chương 2: My toys (Đồ chơi của tôi) Giới thiệu Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập thêm về chủ đề “My toys” – những món đồ chơi thân quen của mình. Các em sẽ học cách nói mình có đồ chơi gì, đồ chơi đó màu sắc ra sao

Bài học: Luyện tập – Chương 2: My toys (Đồ chơi của tôi)

Giới thiệu

Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập thêm về chủ đề “My toys” – những món đồ chơi thân quen của mình. Các em sẽ học cách nói mình có đồ chơi gì, đồ chơi đó màu sắc ra sao và có bao nhiêu cái. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Lý thuyết cần nhớ

Trong bài này, các em sẽ sử dụng các mẫu câu sau để nói về đồ chơi:

  • Câu khẳng định: I have a + (tên đồ chơi). Ví dụ: I have a ball. (Tôi có một quả bóng.)
  • Câu hỏi “Có … không?”: Do you have a + (tên đồ chơi)? – Yes, I do. / No, I don’t.
  • Nói về màu sắc: My + (đồ chơi) is + (màu sắc). Ví dụ: My doll is pink. (Búp bê của tôi màu hồng.)
  • Nói về số lượng: I have + (số đếm) + (tên đồ chơi số nhiều). Ví dụ: I have three cars. (Tôi có ba chiếc ô tô.)

Một số từ vựng các em cần nhớ: ball (quả bóng), doll (búp bê), car (ô tô đồ chơi), teddy bear (gấu bông), robot (rô-bốt), puzzle (trò ghép hình).

Ví dụ minh họa từng bước

Các em hãy xem các ví dụ dưới đây để hiểu rõ cách dùng nhé.

Ví dụ 1: Hỏi và trả lời về đồ chơi có hay không.

  • Bước 1: Bạn A hỏi: Do you have a teddy bear? (Bạn có một con gấu bông không?)
  • Bước 2: Bạn B trả lời: Yes, I do. (Có, tôi có.) – Nếu bạn không có, em nói: No, I don’t.

Ví dụ 2: Miêu tả đồ chơi mà mình có.

  • Bước 1: Xác định món đồ chơi: Đó là car (ô tô).
  • Bước 2: Nói về màu sắc: Chiếc ô tô màu đỏ, nên em nói: My car is red. (Ô tô của tôi màu đỏ.)

Ví dụ 3: Nói về nhiều đồ chơi.

  • Bước 1: Em có 2 quả bóng. Em dùng số đếm “two” (hai).
  • Bước 2: Em nói: I have two balls. (Tôi có hai quả bóng.) Nhớ thêm “s” vào cuối từ “ball” nhé.

Ví dụ 4: Bài hội thoại ngắn giữa hai bạn.

  • Bạn A: Hi, what toys do you have? (Chào bạn, bạn có đồ chơi gì?)
  • Bạn B: I have a robot and a doll. (Tôi có một rô-bốt và một con búp bê.)
  • Bạn A: What color is your robot? (Rô-bốt của bạn màu gì?)
  • Bạn B: It is blue. (Nó màu xanh da trời.)

Ghi nhớ

Các em hãy ghi nhớ những điểm quan trọng này nhé:

  1. Khi nói về một món đồ chơi, em dùng “a” trước tên đồ chơi: a ball, a car.
  2. Khi nói về nhiều món đồ chơi, em thêm “s” hoặc “es” vào cuối từ: balls, cars, dolls.
  3. Màu sắc luôn đặt sau động từ “is”: My teddy bear is brown.
  4. Trả lời câu hỏi “Do you have…?” bằng “Yes, I do” hoặc “No, I don’t”.

Bài tập gợi ý

Các em hãy thử làm các bài tập sau để nhớ bài hơn nhé:

  1. Viết 3 câu nói về 3 món đồ chơi em có, mỗi câu kèm màu sắc. (Ví dụ: I have a car. My car is green.)
  2. Hỏi một người bạn: “Do you have a puzzle?” và viết câu trả lời của bạn ấy.
  3. Đếm số đồ chơi em có và viết thành câu. Ví dụ: I have four teddy bears.