Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: Review 2

### GIỚI THIỆU Chào các em học sinh lớp 5 thân yêu! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức đã học trong Chương 4 qua bài **Review 2**. Đây là cơ hội để các em nhìn lại những từ vựng, mẫu câu đã học, và luyện tập cách sử dụng chúng trong các tình huống cụ thể. C

### GIỚI THIỆU Chào các em học sinh lớp 5 thân yêu! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức đã học trong Chương 4 qua bài **Review 2**. Đây là cơ hội để các em nhìn lại những từ vựng, mẫu câu đã học, và luyện tập cách sử dụng chúng trong các tình huống cụ thể. Các em sẽ được xem các ví dụ minh họa từng bước để hiểu rõ cách làm bài nhé! --- ### LÝ THUYẾT CẦN NHỚ Trong Chương 4, chúng ta đã học về các chủ đề như: - **Từ vựng**: Các hoạt động hàng ngày (get up, go to school, play football...), các món ăn, đồ uống (rice, milk, bread...), các thành viên trong gia đình (mother, father, brother, sister). - **Mẫu câu hỏi và trả lời về thời gian và hoạt động**: - **What time do you...?** – Bạn làm gì lúc mấy giờ? - Trả lời: I... at + giờ. - **Do you like...?** – Bạn có thích... không? - Trả lời: Yes, I do. / No, I don't. - **What does he/she do?** – Anh ấy/cô ấy làm gì? - Trả lời: He/She + động từ thêm 's/es'. --- ### VÍ DỤ MINH HỌA TỪNG BƯỚC #### Ví dụ 1: Hỏi và trả lời về thời gian làm việc **Bước 1:** Xác định chủ ngữ và hoạt động. Ví dụ: Bạn muốn hỏi bạn của mình dậy lúc mấy giờ. → Chủ ngữ: **you**; Hoạt động: **get up**. **Bước 2:** Đặt câu hỏi đúng mẫu. → *What time do you get up?* **Bước 3:** Trả lời với giờ cụ thể. Giả sử bạn dậy lúc 6 giờ sáng. → *I get up at six o'clock in the morning.* ➡ **Ví dụ hoàn chỉnh**: **A:** *What time do you get up?* **B:** *I get up at six o'clock.* #### Ví dụ 2: Hỏi về sở thích **Bước 1:** Xác định đồ vật hoặc hoạt động. Ví dụ: Hỏi bạn có thích uống sữa không. → Đồ vật: **milk**. **Bước 2:** Đặt câu hỏi với "Do you like...?" → *Do you like milk?* **Bước 3:** Trả lời ngắn gọn. Nếu thích: *Yes, I do.* Nếu không thích: *No, I don't.* ➡ **Ví dụ hoàn chỉnh**: **A:** *Do you like milk?* **B:** *Yes, I do. I drink milk every morning.* #### Ví dụ 3: Hỏi về hoạt động của người khác (ngôi thứ ba số ít) **Bước 1:** Xác định người và hoạt động. Ví dụ: Hỏi mẹ bạn làm gì vào buổi sáng. → Người: **mother**; Hoạt động: **cook breakfast**. **Bước 2:** Đặt câu hỏi với "What does... do?" → *What does your mother do in the morning?* **Bước 3:** Trả lời với động từ thêm 's' (vì chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít). → *She cooks breakfast for the family.* ➡ **Ví dụ hoàn chỉnh**: **A:** *What does your mother do in the morning?* **B:** *She cooks breakfast for the family.* --- ### GHI NHỚ 📝 **Các em cần nhớ:** - Khi hỏi về thời gian: *What time do you + động từ?* - Khi trả lời: *I + động từ + at + giờ.* - Khi hỏi về sở thích: *Do you like + danh từ/động từ thêm -ing?* (Ví dụ: Do you like swimming?) - Khi hỏi về người khác (he/she/it): Dùng *does* thay *do*, và động từ thêm 's/es'. - Đừng quên thêm *o'clock* cho giờ đúng hoặc dùng *half past* cho giờ rưỡi nhé! --- ### BÀI TẬP GỢI Ý Các em hãy thử sức với những bài tập dưới đây để luyện tập thêm nhé! **Bài 1:** Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh. 1. time / do / What / get / you / up? 2. breakfast / I / at / eat / seven o'clock. 3. Does / like / he / bread? **Bài 2:** Hoàn thành đoạn hội thoại sau: *Tom:* ____________________? (Hỏi Lan dậy lúc mấy giờ) *Lan:* I get up at six o'clock. *Tom:* ____________________? (Hỏi Lan ăn sáng lúc mấy giờ) *Lan:* I eat breakfast at half past six. *Tom:* Do you like milk? *Lan:* ____________________. (Trả lời: Có, tôi thích) **Bài 3:** Dịch câu sau sang Tiếng Anh: - Bố tôi đi làm lúc bảy giờ rưỡi. - Em tôi thích chơi bóng đá. Chúc các em ôn tập thật tốt và hoàn thành bài tập một cách xuất sắc nhé! 😊