Ví dụ: Chương 4: Review 2
Chương 4: Review 2 – Ôn tập giữa học kỳ 2 Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã cùng nhau học rất nhiều kiến thức bổ ích trong nửa đầu học kỳ 2. Bài học hôm nay có tên là Review 2 , giúp các em ôn lại những gì đã học ở các Unit 4, 5 và 6. Chúng ta sẽ nhìn lại từ vựng về các hoạt độ
Chương 4: Review 2 – Ôn tập giữa học kỳ 2
Giới thiệu
Chào các em, chúng ta đã cùng nhau học rất nhiều kiến thức bổ ích trong nửa đầu học kỳ 2. Bài học hôm nay có tên là Review 2, giúp các em ôn lại những gì đã học ở các Unit 4, 5 và 6. Chúng ta sẽ nhìn lại từ vựng về các hoạt động, đồ ăn, địa điểm và quan trọng nhất là ôn tập cách dùng các mẫu câu để hỏi và trả lời về khả năng, sở thích và vị trí.
Lý thuyết – Những điểm ngữ pháp chính cần nhớ
- Hỏi về khả năng (Can / Can't)
- Hỏi: Can you + động từ (verb)?
- Trả lời: Yes, I can. hoặc No, I can't.
- Hỏi ai đó có muốn thứ gì không (Would you like…?)
- Hỏi: Would you like + danh từ (noun)?
- Trả lời: Yes, please. hoặc No, thanks.
- Hỏi về địa điểm (Where)
- Hỏi: Where + is/are + danh từ?
- Trả lời: It's / They're + giới từ chỉ vị trí (in, on, under, next to, between...).
Ví dụ minh họa từng bước
Cô sẽ đưa ra ba ví dụ, mỗi ví dụ cho một điểm ngữ pháp các em vừa ôn tập.
Ví dụ 1: Hỏi về khả năng
Nhìn vào bức tranh có bạn Nam đang chơi bóng rổ, bạn Lan không biết Nam có chơi được không. Bạn Lan hỏi.
- Bước 1: Xác định hành động: "chơi bóng rổ" -> play basketball.
- Bước 2: Đặt câu hỏi: "Bạn có thể chơi bóng rổ không?" -> "Can you play basketball, Nam?"
- Bước 3: Nam trả lời: "Có, tôi có thể." -> "Yes, I can."
Một ví dụ khác: Nếu bạn không biết bơi, khi ai đó hỏi: "Can you swim?" Em sẽ lắc đầu và trả lời: "No, I can't."
Ví dụ 2: Hỏi ai đó có muốn dùng thứ gì không
Giờ ra chơi, bạn Mai mang một hộp bánh quy. Bạn ấy muốn mời bạn An.
- Bước 1: Xác định đồ ăn: "bánh quy" -> cookies.
- Bước 2: Đưa ra lời mời: "Bạn có muốn ăn bánh quy không?" -> "Would you like some cookies, An?"
- Bước 3 (cách 1): An muốn ăn, bạn ấy trả lời: "Vâng, làm ơn." -> "Yes, please."
- Bước 3 (cách 2): An no rồi, bạn ấy trả lời lịch sự: "Không, cảm ơn." -> "No, thanks."
Ví dụ 3: Hỏi và trả lời về vị trí
Trong lớp học, có một quả bóng ở dưới gầm bàn. Cô giáo hỏi.
- Bước 1: Xác định vật và vị trí: "quả bóng" (the ball) ở "dưới cái bàn" (under the desk).
- Bước 2: Đặt câu hỏi: "Quả bóng ở đâu?" -> "Where is the ball?"
- Bước 3: Các em quan sát và trả lời: "Nó ở dưới cái bàn." -> "It's under the desk."
Mở rộng: Nếu là nhiều đồ vật, ví dụ "những quyển sách" (the books) ở "trên cái ghế" (on the chair), các em sẽ hỏi: "Where are the books?" và trả lời: "They're on the chair."
Ghi nhớ
1. Can / Can't dùng để nói về khả năng làm được hay không làm được một việc gì đó.
2. Would you like…? là câu hỏi mời lịch sự, dùng để mời ai đó dùng đồ ăn, thức uống.
3. Where dùng để hỏi vị trí của một người hoặc một vật. Nhớ dùng is với số ít và are với số nhiều.
Bài tập gợi ý
Các em hãy thử sức với những bài tập nhỏ sau để xem mình đã nhớ bài chưa nhé.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Yes, I can / No, I can't) để trả lời các câu hỏi sau.
- Can you dance?
- Can you ride a bike?
Bài tập 2: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
- like / you / Would / juice / some / ?
- is / pen / Where / my / ?
Bài tập 3: Nhìn vào bức tranh trong sách giáo khoa (nếu có) hoặc tưởng tượng một con mèo đang nằm trên ghế sofa. Hãy viết câu hỏi và câu trả lời về vị trí của nó.
Gợi ý: Con mèo = the cat; trên ghế sofa = on the sofa.