Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 4: Review 2

Bài học: Ôn tập chương 4 (Review 2) – Tiếng Anh lớp 6 CTST 1. Giới thiệu bài học Chào các em, chúng ta đã kết thúc chương 4 với nhiều kiến thức mới về chủ đề “Getting around” (Đi lại) và “Food & drink” (Đồ ăn & thức uống). Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại những điểm

Bài học: Ôn tập chương 4 (Review 2) – Tiếng Anh lớp 6 CTST

1. Giới thiệu bài học

Chào các em, chúng ta đã kết thúc chương 4 với nhiều kiến thức mới về chủ đề “Getting around” (Đi lại) và “Food & drink” (Đồ ăn & thức uống). Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại những điểm ngữ pháp và từ vựng quan trọng nhất của chương. Các em hãy tập trung theo dõi từng ví dụ minh họa nhé!

2. Nội dung ôn tập (Lý thuyết + Ví dụ)

2.1. Cấu trúc “There is” / “There are” (Có …)

Công thức:

  • There is + danh từ số ít / danh từ không đếm được (Có một… / Có một ít…)
  • There are + danh từ số nhiều (Có nhiều…)

Ví dụ minh họa từng bước:

  • Bước 1: Nói về một cửa hàng. Hãy nhìn vào bức tranh chỉ có một cửa hàng tiện lợi. “There is a convenience store near my house.” (Có một cửa hàng tiện lợi gần nhà tôi.)
  • Bước 2: Nói về nhiều cửa hàng. Hãy tưởng tượng có ba cửa hàng trên đường đó. “There are many shops on the street.” (Có nhiều cửa hàng trên đường phố.)
  • Bước 3: Nói về nước uống (không đếm được). Trong tủ lạnh. “There is some milk in the fridge.” (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)

2.2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)

Các từ thường gặp: in (trong), on (trên), at (tại), next to (kế bên), between (ở giữa), behind (đằng sau), in front of (đằng trước).

Ví dụ chi tiết:

  • Ví dụ 1: Công viên nằm giữa bệnh viện và trường học. → “The park is between the hospital and the school.”
  • Ví dụ 2: Siêu thị ở kế bên trạm xe buýt. → “The supermarket is next to the bus stop.”
  • Ví dụ 3: Quyển sách của tôi ở trên bàn. → “My book is on the table.”

2.3. Từ vựng về chủ đề "Giao thông" và "Đồ ăn, thức uống"

Chủ đề Giao thông (Getting around):

  • Ví dụ: Xe đạp (bike), xe buýt (bus), tàu hỏa (train), tàu điện ngầm (subway), taxi (taxi).
  • Câu mẫu: “I go to school by bus every day.” (Tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày.)

Chủ đề Đồ ăn, thức uống (Food & drink):

  • Ví dụ:(noodles), cơm (rice), thịt gà (chicken), nước ngọt (soda), nước trái cây (juice).
  • Câu mẫu: “I would like some orange juice, please.” (Tôi muốn một ít nước cam, làm ơn.)

2.4. Hỏi và chỉ đường (Asking for and giving directions)

Cấu trúc hỏi đường: “Excuse me, how can I get to the train station?” (Xin lỗi, tôi có thể đến ga tàu bằng cách nào?)

Cấu trúc chỉ đường:Go straight ahead. Then, turn left/right. It’s on your left/right.” (Đi thẳng. Sau đó, rẽ trái/phải. Nó nằm bên trái/phải của bạn.)

Ví dụ từng bước:

  1. Người khách hỏi: “Excuse me, how can I get to the post office?”
  2. Bạn trả lời: “Go straight ahead for two blocks.” (Đi thẳng hai dãy nhà.)
  3. Bạn tiếp tục: “Then turn right at the traffic light.” (Rồi rẽ phải ở đèn giao thông.)
  4. Kết luận: “The post office is on your left.” (Bưu điện nằm bên trái bạn.)

3. Ghi nhớ (Take note!)

  • There is dùng cho một vật hoặc chất lỏng; There are dùng cho nhiều vật đếm được.
  • Nhớ các giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at, next to, between, behind, in front of.
  • Khi chỉ đường, dùng các động từ: go straight (đi thẳng), turn left/right (rẽ trái/phải).
  • Học thuộc các từ vựng về phương tiện đi lại (bus, bike, train) và đồ ăn uống cơ bản (noodles, rice, juice).

4. Bài tập gợi ý (Practice)

Các em hãy làm các bài tập sau để củng cố kiến thức nhé!

  1. Bài 1: Điền “is” hoặc “are” vào chỗ trống:
    • a) There _____ a cat under the table.
    • b) There _____ two books on the desk.
    • c) There _____ some water in the glass.
  2. Bài 2: Nhìn vào bức tranh (hãy tưởng tượng) và viết câu miêu tả vị trí:
    • a) The bank / between / the park / the school.
    • b) The bus stop / in front of / the supermarket.
  3. Bài 3: Sắp xếp các bước chỉ đường sau thành đúng thứ tự:
    • A. Turn left at the hospital.
    • B. Go straight ahead for one kilometer.
    • C. The library is on your right.
    • Đáp án: _____ → _____ → _____
  4. Bài 4: Dịch sang tiếng Anh:
    • a) Tôi muốn một tô mì.
    • b) Cô ấy đi học bằng xe đạp.

Chúc các em ôn tập thật tốt và làm bài hiệu quả!