Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: Review 2

Bài học: Luyện tập – Review 2 (Tiếng Anh 7) Giới thiệu Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức quan trọng đã học trong Chương 4 của sách Tiếng Anh 7 – Chương trình Chân trời sáng tạo (CTST). Review 2 là bài tổng kết giúp các em củng cố từ vựng về chủ đ

Bài học: Luyện tập – Review 2 (Tiếng Anh 7)

Giới thiệu

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức quan trọng đã học trong Chương 4 của sách Tiếng Anh 7 – Chương trình Chân trời sáng tạo (CTST). Review 2 là bài tổng kết giúp các em củng cố từ vựng về chủ đề cuộc sống cộng đồng và ngữ pháp liên quan đến các thì hiện tại hoàn thành, câu điều kiện loại 1, và cách sử dụng động từ khuyết thiếu. Phần luyện tập này sẽ đi kèm với nhiều ví dụ minh họa từng bước để các em dễ dàng nắm bắt.

Lý thuyết cần nhớ

  • Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Dùng để nói về một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động đã từng trải qua. Công thức: have/has + động từ cột 3 (V3/ed).
  • Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả một việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Công thức: If + S + V(s/es), S + will + V (nguyên mẫu).
  • Động từ khuyết thiếu (Modal verbs: can, must, should, might): Dùng để diễn tả khả năng (can), sự cần thiết (must), lời khuyên (should), hoặc khả năng có thể xảy ra (might).

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Thì hiện tại hoàn thành

Bài toán: Chọn đáp án đúng: "She (visit) __________ this museum before."
Bước 1: Nhận biết dấu hiệu: từ "before" (trước đây) thường dùng với thì hiện tại hoàn thành.
Bước 2: Chủ ngữ là "She" (ngôi thứ ba số ít), nên dùng "has".
Bước 3: Động từ "visit" có dạng quá khứ phân từ là "visited".
Bước 4: Hoàn thành câu: "She has visited this museum before."
Giải thích: Hành động "thăm bảo tàng" đã xảy ra trong quá khứ và kết quả là cô ấy đã biết về nơi đó.

Ví dụ 2: Câu điều kiện loại 1

Bài toán: Hoàn thành câu: "If you (help) me, I (finish) the work on time."
Bước 1: Xác định đây là câu điều kiện loại 1 (sự việc có thật ở hiện tại/tương lai).
Bước 2: Mệnh đề "If" dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ "you" (số nhiều), động từ "help" giữ nguyên: help.
Bước 3: Mệnh đề chính dùng "will" + động từ nguyên mẫu. Động từ "finish" giữ nguyên: will finish.
Bước 4: Ghép lại: "If you help me, I will finish the work on time."
Giải thích: Nếu bạn giúp đỡ, thì tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn. Đây là một khả năng có thể xảy ra.

Ví dụ 3: Động từ khuyết thiếu (must và should)

Bài toán: Điền "must" hoặc "should" vào chỗ trống: "You __________ wear a helmet when riding a bike. It’s the law."
Bước 1: Đọc câu: "It’s the law" (Đó là luật) – thể hiện quy tắc bắt buộc.
Bước 2: Động từ "must" diễn tả sự bắt buộc.
Bước 3: Điền "must": "You must wear a helmet when riding a bike."
Bài tập tương tự: "You __________ eat more vegetables to stay healthy." -> Chọn "should" vì đây là lời khuyên, không bắt buộc. Kết quả: "You should eat more vegetables to stay healthy."

Ghi nhớ

  • Khi gặp từ khóa như already, ever, never, before, just, yet → hãy nghĩ đến thì hiện tại hoàn thành.
  • Trong câu điều kiện loại 1, If + hiện tại đơn, will + nguyên mẫu. Nhớ không dùng "will" ở mệnh đề If.
  • Must thể hiện mệnh lệnh/bắt buộc; should thể hiện lời khuyên; can thể hiện khả năng; might thể hiện khả năng thấp hơn.

Bài tập gợi ý

  1. Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành: "They (not eat) __________ dinner yet."
  2. Bài tập 2: Hoàn thành câu điều kiện loại 1: "If it (rain) __________, we (stay) __________ at home."
  3. Bài tập 3: Chọn "can", "must", "should" hoặc "might" điền vào chỗ trống:
    a) "You __________ finish your homework before playing games."
    b) "She __________ come to the party tonight, but she’s not sure."
    c) "I __________ swim when I was five years old."

Các em hãy tự làm bài tập và kiểm tra lại với các quy tắc trong phần ghi nhớ nhé. Chúc các em học tốt!