Ví dụ: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống
Giới thiệu bài học Các em học sinh thân mến, trong chương trình Âm nhạc lớp 9, chúng ta đã được tìm hiểu về những nhạc cụ truyền thống của dân tộc Việt Nam như đàn bầu , đàn tranh , đàn nguyệt và sáo trúc . Mỗi loại nhạc cụ đều có một vẻ đẹp riêng, mang đậm hồn dân tộc. Hôm nay,
Giới thiệu bài học
Các em học sinh thân mến, trong chương trình Âm nhạc lớp 9, chúng ta đã được tìm hiểu về những nhạc cụ truyền thống của dân tộc Việt Nam như đàn bầu, đàn tranh, đàn nguyệt và sáo trúc. Mỗi loại nhạc cụ đều có một vẻ đẹp riêng, mang đậm hồn dân tộc. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào tiết luyện tập thực hành. Đây là cơ hội để các em không chỉ ôn lại kiến thức lý thuyết mà còn được trực tiếp cảm nhận và thể hiện âm thanh của các nhạc cụ truyền thống qua những bài tập cụ thể. Mục tiêu của buổi học hôm nay là giúp các em làm quen với kỹ thuật cơ bản trên một số nhạc cụ và biết cách vận dụng vào một câu nhạc hoặc một đoạn nhạc ngắn.
Lý thuyết trọng tâm: Kỹ thuật luyện tập nhạc cụ truyền thống
Trước khi đi vào thực hành, chúng ta cần nhắc lại một số kỹ thuật nền tảng. Việc luyện tập nhạc cụ truyền thống không chỉ đòi hỏi sự khéo léo của đôi tay mà còn cần cảm âm tốt và sự kiên nhẫn. Có ba yếu tố chính các em cần chú ý:
- Tư thế ngồi: Ngồi thẳng lưng, hai chân thoải mái, không gồng cứng. Đối với đàn tranh và đàn nguyệt, cần đặt đàn ngay ngắn để tay có thể di chuyển linh hoạt.
- Cách cầm nhạc cụ: Với sáo trúc, tay trái giữ thân sáo, tay phải đỡ đầu sáo, các ngón tay phải che kín lỗ. Với đàn bầu, cần nắm vững cách cầm que gảy và đặt tay phải đúng vị trí trên dây đàn.
- Kỹ thuật tay phải và tay trái:
- Tay phải (gảy hoặc thổi): Tạo ra âm thanh. Cần gảy đều, mạnh mẽ nhưng không thô bạo; thổi nhẹ nhàng, hơi đều.
- Tay trái (bấm nốt hoặc rung): Điều chỉnh cao độ và âm sắc. Cần bấm chính xác, không bị lệch nốt.
Trong tiết luyện tập hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào kỹ thuật luyến ngón trên đàn tranh và kỹ thuật thổi vang trên sáo trúc.
Ví dụ minh họa từng bước: Luyện tập kỹ thuật trên đàn tranh và sáo trúc
Ví dụ 1: Luyện tập kỹ thuật luyến ngón trên đàn tranh
Bối cảnh: Chúng ta sẽ luyện tập một câu nhạc ngắn trong bài dân ca "Lý cây bông". Câu nhạc gồm các nốt: Đô - Rê - Mi - Rê - Đô (với kỹ thuật luyến ngón ở nốt Mi và Rê).
- Bước 1: Chuẩn bị tư thế
- Ngồi thẳng, đặt đàn tranh ngay ngắn trên bàn hoặc đùi.
- Tay phải đeo móng gảy, tay trái đặt nhẹ lên dây đàn phía bên trái cầu đàn.
- Bước 2: Thực hành nốt Đô và Rê
- Gảy nốt Đô (dây số 5) bằng ngón cái tay phải. Lắng nghe âm thanh.
- Tiếp theo, gảy nốt Rê (dây số 6) bằng ngón trỏ. Giữ nhịp đều.
- Mục tiêu: Tạo ra âm thanh trong trẻo, không bị rè.
- Bước 3: Thực hành nốt Mi và kỹ thuật luyến
- Gảy nốt Mi (dây số 7) bằng ngón trỏ.
- Kỹ thuật luyến ngón: Ngay sau khi gảy nốt Mi, tay trái nhấn nhẹ dây đàn xuống (khoảng 0.5cm) để làm tăng cao độ lên một chút, sau đó nhả ra để trở về nốt Mi. Động tác này phải thực hiện nhanh, mềm mại.
- Lưu ý: Luyến ngón tạo ra sự uyển chuyển, mềm mại cho giai điệu.
- Bước 4: Ghép hoàn chỉnh câu nhạc
- Chơi lần lượt: Đô (tay phải gảy) → Rê (tay phải gảy) → Mi (tay phải gảy, tay trái luyến ngón) → Rê (tay phải gảy) → Đô (tay phải gảy).
- Tập chậm rãi, sau đó tăng dần tốc độ cho đến khi cảm thấy thuần thục.
- Kết quả: Câu nhạc trở nên có hồn, sinh động hơn nhờ kỹ thuật luyến ngón.
Ví dụ 2: Luyện tập kỹ thuật thổi vang trên sáo trúc
Bối cảnh: Chúng ta sẽ luyện tập thổi một chuỗi âm thanh liên tiếp trên sáo trúc, bắt đầu từ nốt thấp đến nốt cao và ngược lại, giúp kiểm soát hơi thở.
- Bước 1: Chuẩn bị sáo và tư thế
- Cầm sáo nghiêng một góc khoảng 45 độ so với mặt, miệng đặt sát lỗ thổi.
- Hít một hơi sâu bằng bụng, giữ hơi trong bụng, không nâng vai.
- Bước 2: Thổi nốt Đồ (nốt thấp nhất)
- Bịt kín 6 lỗ của sáo bằng các ngón tay trái và phải.
- Thổi một luồng hơi nhẹ, đều vào lỗ thổi. Cảm nhận sự rung nhẹ ở đầu lưỡi.
- Mẹo: Để thổi được nốt thấp vang và ổn định, hơi thổi cần phải chậm và ấm, giống như thổi một ngọn nến nhưng không tắt.
- Bước 3: Thổi nốt Đô (nốt cao hơn một quãng 8)
- Vẫn giữ nguyên thế bấm 6 lỗ, nhưng lần này thổi mạnh hơn, luồng hơi nhanh và nhỏ hơn (như thổi vào một cái chai nhỏ).
- Sự khác biệt: Nốt Đô cao có âm thanh vút, cao hơn nốt Đồ. Kỹ thuật này gọi là "thổi ép hơi".
- Bước 4: Thổi chuỗi nốt Đồ - Rê - Mi - Rê - Đồ
- Đồ: Bịt 6 lỗ, thổi nhẹ.
- Rê: Bịt 5 lỗ (mở lỗ cuối cùng), thổi nhẹ.
- Mi: Bịt 4 lỗ (mở 2 lỗ cuối), thổi nhẹ.
- Sau đó quay lại: Rê → Đồ.
- Lưu ý: Hơi thở phải đều, không bị ngắt quãng giữa các nốt. Khi chuyển nốt, các ngón tay nhấc lên nhẹ nhàng, dứt khoát.
- Bước 5: Luyện tập kết hợp kỹ thuật rung hơi
- Thổi nốt Rê và giữ hơi lâu. Trong khi thổi, hãy tạo ra sự rung nhẹ bằng cách đẩy hơi ra từ bụng thành từng đợt ngắn, đều đặn.
- Kết quả: Âm thanh sẽ trở nên mềm mại, có hồn hơn, giống như tiếng hát.
Ghi nhớ
- Luôn giữ tư thế thoải mái, không gồng cứng cơ thể. Sự thoải mái giúp âm thanh phát ra tự nhiên và ngân vang hơn.
- Kiên nhẫn luyện tập từng bước nhỏ. Đừng vội vàng chơi nhanh khi chưa nắm chắc kỹ thuật.
- Lắng nghe âm thanh mình tạo ra. Hãy tự chỉnh sửa nếu nghe thấy tiếng rè, tiếng đục hoặc mất nhịp.
- Kỹ thuật luyến ngón (đàn tranh) và kỹ thuật thổi vang kết hợp rung hơi (sáo trúc) là hai kỹ thuật quan trọng tạo nên chất dân gian cho âm nhạc truyền thống.
Bài tập gợi ý
Các em hãy thực hành các bài tập sau đây để củng cố kỹ năng:
- Bài tập 1 (Đàn tranh): Tự sáng tạo một câu nhạc ngắn gồm 5-7 nốt (ví dụ: Son - La - Si - La - Son) và áp dụng kỹ thuật luyến ngón ở nốt La và nốt Si. Tập chơi chậm, đều nhịp.
- Bài tập 2 (Sáo trúc): Thổi một chuỗi âm thanh từ nốt thấp lên nốt cao (Đồ → Rê → Mi → Fa → Son) và từ cao xuống thấp (Son → Fa → Mi → Rê → Đồ). Mỗi nốt giữ trong 2 nhịp. Chú ý kiểm soát hơi thở khi lên các nốt cao.
- Bài tập 3 (Nâng cao): Tìm nghe giai điệu bài dân ca "Trống cơm" hoặc "Bèo dạt mây trôi". Cố gắng đánh hoặc thổi lại một đoạn ngắn (khoảng 4 nhịp) bằng nhạc cụ các em đang tập. Đây là bài tập giúp em kết nối kỹ thuật với thực tế âm nhạc.
Chúc các em luyện tập thật vui và thành công!