Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 4: Review 2

Bài 4: Review 2 – Tổng ôn tập kiến thức giữa kỳ Giới thiệu Chào các em, bài học hôm nay là Review 2 – buổi tổng ôn tập quan trọng giúp các em củng cố lại toàn bộ kiến thức từ Unit 4 đến Unit 6 của chương trình Tiếng Anh 9. Chúng ta sẽ cùng nhau hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp và c

Bài 4: Review 2 – Tổng ôn tập kiến thức giữa kỳ

Giới thiệu

Chào các em, bài học hôm nay là Review 2 – buổi tổng ôn tập quan trọng giúp các em củng cố lại toàn bộ kiến thức từ Unit 4 đến Unit 6 của chương trình Tiếng Anh 9. Chúng ta sẽ cùng nhau hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng đã học thông qua những ví dụ minh họa cụ thể, từng bước một. Các em hãy tập trung nhé!

Lý thuyết trọng tâm

Trong Review 2, chúng ta tập trung vào ba mảng kiến thức chính sau:

  1. Từ vựng: Ôn lại các từ về chủ đề du lịch và ẩm thực (Unit 4), cuộc sống ở thành phố và nông thôn (Unit 5), và các kỳ quan thiên nhiên (Unit 6).
  2. Ngữ pháp:
    • Câu điều kiện loại 1 (First conditional).
    • So sánh với tính từ (Comparative and superlative adjectives).
    • Danh động từ và động từ nguyên mẫu có “to” (Gerunds and to-infinitives).
  3. Kỹ năng: Đọc hiểu và viết đoạn văn ngắn (khoảng 60-80 từ) về chủ đề quen thuộc.

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Câu điều kiện loại 1

Bước 1: Xác định cấu trúc. Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu).

Bước 2: Đặt câu ví dụ. Giả sử các em muốn nói: “Nếu trời đẹp vào cuối tuần này, tôi sẽ đi biển với gia đình.”

Bước 3: Viết câu hoàn chỉnh. “If the weather is nice this weekend, I will go to the beach with my family.”

Bước 4: Giải thích. Ở đây, mệnh đề “If” (nếu) dùng thì hiện tại đơn (is), còn mệnh đề chính dùng will để chỉ hành động trong tương lai.

Ví dụ 2: So sánh hơn và so sánh nhất

Bước 1: Nhắc lại quy tắc. Với tính từ ngắn (1 âm tiết), thêm “-er” (so sánh hơn) hoặc “-est” (so sánh nhất). Với tính từ dài (2 âm tiết trở lên), thêm “more” / “most”.

Bước 2: Lấy ví dụ từ vựng. Ba từ: big (to), crowded (đông đúc), beautiful (đẹp).

Bước 3: Thực hành.

  • So sánh hơn: “The city is bigger than the town.” → Tính từ ngắn (big) thêm “-er”.
  • So sánh hơn: “The beach is more beautiful than the river.” → Tính từ dài (beautiful) dùng “more”.
  • So sánh nhất: “Hanoi is the most crowded city in the North.” → Dùng “the most”.

Bước 4: Lưu ý. Với tính từ ngắn kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm (ví dụ: big → gấp đôi phụ âm cuối: bigger).

Ví dụ 3: Danh động từ (Gerund) và Động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive)

Bước 1: Phân biệt cách dùng. Một số động từ như enjoy, love, hate, finish + V-ing (danh động từ). Một số động từ khác như want, need, decide, plan + to V.

Bước 2: Viết câu ví dụ.

  • “I enjoy eating local food when traveling.” → Sau enjoy dùng V-ing.
  • “We decided to visit Ha Long Bay next summer.” → Sau decide dùng to V.

Bước 3: Kiểm tra. Các em hãy thử tìm thêm ví dụ: “She wants to learn cooking” → Sai vì learning (V-ing) không đúng sau “want”. Đúng phải là: “She wants to learn cooking.”

Ghi nhớ

  • If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V: Dùng cho tình huống có thật ở tương lai.
  • So sánh hơn: Dùng “than” (ví dụ: more crowded than). So sánh nhất: Dùng “the” (ví dụ: the most crowded).
  • Danh động từ (V-ing): Sau các động từ như enjoy, avoid, suggest, finish, mind.
  • Động từ nguyên mẫu có “to” (to V): Sau các động từ như want, need, hope, decide, plan, would like.

Bài tập gợi ý

Bài tập 1: Hoàn thành câu với câu điều kiện loại 1. Cho mệnh đề “If she studies hard, …” và yêu cầu học sinh viết tiếp (ví dụ: “… she will pass the exam.”).

Bài tập 2: So sánh các danh từ. Dùng từ gợi ý để viết câu so sánh hơn.

  • The countryside / peaceful / the city. → “The countryside is more peaceful than the city.”

Bài tập 3: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  • He enjoys (play) soccer. → playing.
  • They hope (visit) the museum. → to visit.