Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Số thập phân

Giới thiệu Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp các số như 0,5 ; 1,75 ; 3,14 khi đi chợ, đo chiều dài hay tính tiền. Các số đó được gọi là số thập phân . Bài học hôm nay sẽ giúp các em hiểu rõ số thập phân là gì thông qua các ví dụ từng bước cụ thể. Lý thuyết trọng tâm

Giới thiệu

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp các số như 0,5 ; 1,75 ; 3,14 khi đi chợ, đo chiều dài hay tính tiền. Các số đó được gọi là số thập phân. Bài học hôm nay sẽ giúp các em hiểu rõ số thập phân là gì thông qua các ví dụ từng bước cụ thể.

Lý thuyết trọng tâm

1. Số thập phân là gì?

Số thập phân là cách viết các phân số thập phân (phân số có mẫu số là 10, 100, 1000, ...) dưới dạng gọn hơn, dùng dấu phẩy để ngăn cách phần nguyên và phần thập phân.

  • Phần nguyên: viết bên trái dấu phẩy.
  • Phần thập phân: viết bên phải dấu phẩy, gồm các chữ số chỉ phần nhỏ hơn 1.

Ví dụ: Phân số \(\frac{3}{10}\) viết thành số thập phân là 0,3. Trong đó 0 là phần nguyên, 3 là phần thập phân.

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Viết phân số thập phân thành số thập phân

Viết các phân số sau dưới dạng số thập phân: \(\frac{7}{10}; \frac{25}{100}; \frac{9}{1000}\)

  1. Bước 1: Xác định mẫu số là 10, 100 hay 1000. Nếu mẫu là 10, số thập phân có 1 chữ số thập phân (phần mười). Mẫu là 100 có 2 chữ số, mẫu là 1000 có 3 chữ số.
  2. Bước 2: Lấy tử số viết thành phần thập phân, thêm số 0 ở phần nguyên nếu cần.
    • \(\frac{7}{10}\) có mẫu 10 → viết là 0,7 (phần nguyên là 0, phần thập phân là 7).
    • \(\frac{25}{100}\) có mẫu 100 → viết là 0,25 (phần nguyên 0, thập phân 25).
    • \(\frac{9}{1000}\) có mẫu 1000 cần 3 chữ số thập phân → thêm 0 để đủ 3 chữ số: 0,009.

Kết quả: 0,7 ; 0,25 ; 0,009.

Ví dụ 2: Đọc và viết số thập phân từ hình ảnh

Một cái bánh được chia làm 10 phần bằng nhau, em đã ăn 3 phần. Hãy viết số thập phân biểu thị phần bánh đã ăn.

  1. Bước 1: Phần bánh đã ăn là \(\frac{3}{10}\) (3 phần trong tổng số 10 phần).
  2. Bước 2: Viết thành số thập phân: 0,3.
  3. Bước 3: Đọc là “không phẩy ba” hoặc “ba phần mười”.

Ví dụ 3: Chuyển đổi hỗn số sang số thập phân

Viết hỗn số \(2\frac{7}{10}\) dưới dạng số thập phân.

  1. Bước 1: Phần nguyên là 2.
  2. Bước 2: Phần phân số \(\frac{7}{10}\) viết thành 0,7.
  3. Bước 3: Ghép phần nguyên và phần thập phân: 2,7.

Kết quả: 2,7 (đọc là “hai phẩy bảy”).

Ghi nhớ

  • Mỗi số thập phân gồm phần nguyên và phần thập phân, ngăn cách bởi dấu phẩy.
  • Số chữ số thập phân bằng số chữ số 0 ở mẫu của phân số thập phân tương ứng.
  • Khi chuyển phân số thập phân thành số thập phân: đếm số chữ số 0 ở mẫu, viết tử số vào phần thập phân, nếu thiếu chữ số thì thêm số 0 vào trước tử số.

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập với các câu sau:

  1. Viết các phân số sau dưới dạng số thập phân: \(\frac{4}{10}; \frac{37}{100}; \frac{5}{1000}\).
  2. Đọc các số thập phân sau: 0,8 ; 3,15 ; 12,009.
  3. Viết hỗn số \(5\frac{3}{10}\) và \(1\frac{21}{100}\) thành số thập phân.
  4. Một tấm vải dài \(\frac{7}{10}\) mét. Hãy viết độ dài đó dưới dạng số thập phân.

Gợi ý: Áp dụng đúng các bước trong ví dụ minh họa, chú ý đến số chữ số thập phân và cách thêm số 0 khi cần.