Bài tập: Luyện tập: The world of work
Giới thiệu Các em học sinh thân mến, trong chương 3 – "The World of Work", chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về thế giới việc làm, các ngành nghề khác nhau và những kỹ năng cần thiết trong môi trường làm việc hiện đại. Bài học hôm nay sẽ là một buổi luyện tập tổng hợp với các dạng b
Giới thiệu
Các em học sinh thân mến, trong chương 3 – "The World of Work", chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về thế giới việc làm, các ngành nghề khác nhau và những kỹ năng cần thiết trong môi trường làm việc hiện đại. Bài học hôm nay sẽ là một buổi luyện tập tổng hợp với các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp các em củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp liên quan đến chủ đề "Công việc". Hãy cùng nhau bắt đầu nhé!
Lý thuyết trọng tâm cần ôn tập
Trước khi làm bài tập, chúng ta hãy điểm lại một số nội dung chính:
1. Từ vựng về nghề nghiệp và môi trường làm việc
- Job titles: manager (quản lý), accountant (kế toán), engineer (kỹ sư), receptionist (lễ tân), surgeon (bác sĩ phẫu thuật), journalist (nhà báo).
- Workplaces: office (văn phòng), hospital (bệnh viện), factory (nhà máy), construction site (công trường xây dựng).
- Job qualities: hard-working (chăm chỉ), punctual (đúng giờ), creative (sáng tạo), reliable (đáng tin cậy).
2. Cấu trúc thì tương lai đơn (Future Simple) trong ngữ cảnh nghề nghiệp
- Công thức: S + will + V (nguyên mẫu)
- Cách dùng: Diễn tả dự định, lời hứa hoặc dự đoán về công việc trong tương lai.
- Ví dụ: "I will become a doctor." (Tôi sẽ trở thành bác sĩ.)
Bài tập luyện tập có hướng dẫn giải
Bài tập 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
Yêu cầu: Chọn một từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành câu dưới đây.
- A _______ works in a hospital and helps sick people. (teacher / doctor)
- My brother is very _______. He always comes to work on time. (lazy / punctual)
- She wants to work in a big _______ in the city center. (factory / office)
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: Từ "doctor" phù hợp vì người làm việc trong bệnh viện và giúp đỡ người bệnh – đó là bác sĩ. Đáp án: doctor.
- Câu 2: "Punctual" có nghĩa là đúng giờ, phù hợp với mô tả "always comes to work on time". Đáp án: punctual.
- Câu 3: "Office" là văn phòng, thường nằm ở trung tâm thành phố. Đáp án: office.
Bài tập 2: Hoàn thành câu với động từ ở thì tương lai
Yêu cầu: Dùng "will" + động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.
- She (study) _________ hard to become a journalist.
- They (not / work) _________ on Sundays.
- ______ you (apply) ______ for that job?
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: "will study" – diễn tả dự định trong tương lai. Đáp án: will study.
- Câu 2: "will not work" (won't work) – phủ định của tương lai. Đáp án: will not work.
- Câu 3: "Will you apply" – câu hỏi về dự định. Đáp án: Will / apply.
Bài tập 3: Ghép cột từ vựng với định nghĩa
Yêu cầu: Nối từ ở cột A với định nghĩa phù hợp ở cột B.
- Cột A: accountant - journalist - receptionist
- Cột B: A. writes news for newspapers; B. works with numbers and money; C. welcomes visitors at an office.
Hướng dẫn giải:
- Accountant là người làm việc với số liệu và tiền bạc → ghép với B.
- Journalist viết tin tức cho báo → ghép với A.
- Receptionist tiếp đón khách tại văn phòng → ghép với C.
Bài tập 4: Viết đoạn văn ngắn
Yêu cầu: Dựa vào gợi ý, viết 3-4 câu về công việc mơ ước của em. Sử dụng thì tương lai đơn.
Gợi ý: Job (doctor/teacher/engineer...), where (hospital/school...), qualities needed (hard-working/kind).
Hướng dẫn giải (mẫu):
I will become a teacher in the future. I will work at a secondary school. I need to be hard-working and kind to my students. I hope I will help many children learn new things.
Ghi nhớ
- Khi nói về nghề nghiệp, hãy chú ý đến nơi làm việc (workplace) và phẩm chất (qualities) phù hợp.
- Thì tương lai đơn (will + V) rất hữu ích để nói về dự định nghề nghiệp.
- Luyện tập thường xuyên với các bài tập nối từ và viết câu sẽ giúp em nhớ từ vựng lâu hơn.
Bài tập gợi ý (tự luyện tại nhà)
- Kể tên 3 nghề nghiệp mà em biết, sau đó đặt một câu với mỗi nghề dùng thì hiện tại đơn.
- Viết một đoạn hội thoại ngắn (4-5 câu) giữa hai bạn học sinh nói về công việc tương lai của mình.
- Tìm thêm 5 từ vựng mới về chủ đề công việc (không có trong bài) và viết chúng vào vở kèm nghĩa tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Luyện tập: The world of work" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 3: The world of work" — môn Tiếng Anh lớp 10 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: The world of work" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: The world of work" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: The world of work" môn Tiếng Anh lớp 10. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: The world of work" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: The world of work" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.