Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 3: The world of work

Chương 3: The world of work – Bài tập (EXERCISE) Giới thiệu bài học Chào các em, sau khi đã tìm hiểu những kiến thức từ vựng và ngữ pháp về chủ đề “Thế giới công việc” (The world of work) , hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành qua các dạng bài tập cụ thể. Mục tiêu củ

Chương 3: The world of work – Bài tập (EXERCISE)

Giới thiệu bài học

Chào các em, sau khi đã tìm hiểu những kiến thức từ vựng và ngữ pháp về chủ đề “Thế giới công việc” (The world of work), hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành qua các dạng bài tập cụ thể. Mục tiêu của buổi học này là giúp các em củng cố vốn từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, môi trường làm việc và các kỹ năng cần thiết; đồng thời nắm vững cách sử dụng các thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành và cấu trúc câu bị động đã học trong chương. Hãy cùng bắt tay vào làm bài tập nhé!

Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Trước khi làm bài tập, các em hãy ôn lại một số điểm ngữ pháp chính của chương:

  • Từ vựng chủ đề: Các nghề nghiệp (career/job), nơi làm việc (workplace), tính chất công việc (full-time, part-time), tiền lương (salary/wage), kỹ năng (skills).
  • Thì quá khứ đơn (Past simple): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dấu hiệu: yesterday, last week, in 2010, ago. Ví dụ: She worked as a teacher.
  • Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect): Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc: had + past participle (V3/ed). Ví dụ: He had finished the report before the meeting.
  • Thì quá khứ đơn vs. Quá khứ hoàn thành: Hai thì này thường đi cùng nhau để nhấn mạnh thứ tự hành động. Hành động nào xảy ra trước thì dùng quá khứ hoàn thành. Ví dụ: After I had graduated, I started to look for a job.
  • Thể bị động (Passive voice) với thì quá khứ đơn: S + was/were + past participle (V3/ed). Ví dụ: The company was founded in 2005.

Ví dụ minh họa (Hướng dẫn giải chi tiết)

Ví dụ 1 (Bài tập chia động từ):

Before she (apply) __________ for the job, she (complete) __________ all necessary training courses.

Hướng dẫn giải:

  1. Xác định hành động nào xảy ra trước: “hoàn thành các khóa đào tạo” -> xảy ra trước “nộp đơn xin việc”.
  2. Hành động xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành: had completed.
  3. Hành động xảy ra sau dùng thì quá khứ đơn: applied.
  4. Đáp án hoàn chỉnh: Before she applied for the job, she had completed all necessary training courses.

Ví dụ 2 (Bài tập chuyển câu chủ động sang bị động):

They offered her a position at the head office.

Hướng dẫn giải:

  1. Xác định thì của câu: “offered” là quá khứ đơn.
  2. Cấu trúc bị động thì quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed + (by O).
  3. Tân ngữ “her” chuyển thành chủ ngữ mới “She”. Chủ ngữ “They” có thể lược bỏ nếu không cần nhấn mạnh.
  4. Động từ chính “offer” -> V3/ed: “offered”.
  5. Đáp án hoàn chỉnh: She was offered a position at the head office.

Bài tập thực hành có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành.

  1. After he (finish) __________ his work, he (go) __________ home.
  2. She (not/work) __________ as a doctor before she (move) __________ to the city.
  3. By the time the manager (arrive) __________, the staff (prepare) __________ everything for the presentation.

Hướng dẫn giải bài tập 1:

  1. had finished – went. (Hoàn thành xong trước -> đi về nhà).
  2. had not worked – moved. (Chưa từng làm việc trước khi chuyển đến thành phố).
  3. arrived – had prepared. (Nhân viên chuẩn bị xong trước khi quản lý đến).

Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang thể bị động.

  1. The company hired more than 50 new employees last year.
  2. My uncle gave me a valuable book about career planning.
  3. They didn't pay the workers enough money.

Hướng dẫn giải bài tập 2:

  1. More than 50 new employees were hired by the company last year.
  2. I was given a valuable book about career planning by my uncle. (Hoặc: A valuable book about career planning was given to me by my uncle.)
  3. The workers weren't paid enough money.

Ghi nhớ

Các em thân mến, khi làm bài tập về chủ đề “The world of work”, hãy luôn chú ý:

  1. Xác định rõ thời điểmthứ tự của các hành động trong quá khứ để chọn đúng thì (quá khứ đơn hay quá khứ hoàn thành).
  2. Khi chuyển câu bị động, cần xác định đúng chủ ngữ, tân ngữ và thì của câu chủ động.
  3. Rèn luyện từ vựng về nghề nghiệp hàng ngày để làm phong phú thêm vốn kiến thức cho các bài nói và viết.

Bài tập gợi ý về nhà

Các em hãy tự luyện tập thêm các dạng bài tập sau:

  • Bài tập 1: Viết 5 câu về quá trình tìm việc của một người thân trong gia đình, trong đó có sử dụng cả thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành.
  • Bài tập 2: Viết lại đoạn văn ngắn (khoảng 80 từ) về một công ty nổi tiếng, trong đó có ít nhất 3 câu bị động ở thì quá khứ đơn (ví dụ: công ty được thành lập, được biết đến, sản phẩm được giới thiệu...).
  • Bài tập 3: Tìm 10 từ vựng mới liên quan đến chủ đề “The world of work” và đặt câu với mỗi từ.

Chúc các em làm bài tập thật tốt!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 3: The world of work" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: The world of work" — môn Tiếng Anh lớp 10 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 3: The world of work" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"The world of work" trong bài "Bài tập: Chương 3: The world of work" là gì?

"The world of work" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 3: The world of work" môn Tiếng Anh lớp 10. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 3: The world of work" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 3: The world of work" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.