Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Chương 4: Review 2

## BÀI 4: REVIEW 2 (LÝ THUYẾT) ### Môn: Tiếng Anh – Lớp 10 – Chương trình Chân trời sáng tạo --- ### I. GIỚI THIỆU Trong bài Review 2, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại những kiến thức quan trọng đã học giữa học kỳ. Đây là cơ hội để các em củng cố các điểm ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng

## BÀI 4: REVIEW 2 (LÝ THUYẾT) ### Môn: Tiếng Anh – Lớp 10 – Chương trình Chân trời sáng tạo --- ### I. GIỚI THIỆU Trong bài Review 2, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại những kiến thức quan trọng đã học giữa học kỳ. Đây là cơ hội để các em củng cố các điểm ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng đã được rèn luyện trong các bài trước. Mục tiêu của bài học là giúp các em hệ thống lại kiến thức một cách rõ ràng, sẵn sàng cho các bài kiểm tra và ứng dụng vào giao tiếp thực tế. --- ### II. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM #### 1. Thì quá khứ đơn và thì quá khứ tiếp diễn (Past Simple vs Past Continuous) - **Thì quá khứ đơn (Past Simple):** Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dấu hiệu: *yesterday, last night, ago, in 2020, ...* - Cấu trúc: S + V2/ed + (O) - Ví dụ: *They **visited** Ha Long Bay last summer.* (Họ đã thăm Vịnh Hạ Long vào mùa hè năm ngoái.) - **Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):** Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc khi có hành động khác xen vào. Dấu hiệu: *at 8 p.m last night, while, when, ...* - Cấu trúc: S + was/were + V-ing + (O) - Ví dụ: *I **was watching** TV at 8 p.m last night.* (Tôi đã đang xem TV lúc 8 giờ tối qua.) - **Kết hợp hai thì:** Khi một hành động đang diễn ra (Past Continuous) thì có một hành động khác cắt ngang (Past Simple). - Ví dụ: *While I **was walking** home, I **met** an old friend.* (Trong khi tôi đang đi bộ về nhà, tôi đã gặp một người bạn cũ.) #### 2. So sánh hơn và so sánh nhất (Comparative and Superlative) - **So sánh hơn (Comparative):** Dùng để so sánh giữa hai người, hai vật hoặc hai sự việc. - Tính từ ngắn (1 âm tiết): S1 + be + adj-er + than + S2 - Ví dụ: *This book is **cheaper** than that one.* (Cuốn sách này rẻ hơn cuốn kia.) - Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): S1 + be + more + adj + than + S2 - Ví dụ: *Her new job is **more interesting** than her old one.* (Công việc mới của cô ấy thú vị hơn công việc cũ.) - **So sánh nhất (Superlative):** Dùng để so sánh một người/vật với tất cả những người/vật khác trong một nhóm. - Tính từ ngắn: S + be + the + adj-est + (in/of/among...) - Ví dụ: *Mount Everest is **the highest** mountain in the world.* (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.) - Tính từ dài: S + be + the most + adj + (in/of/among...) - Ví dụ: *She is **the most beautiful** girl in our class.* (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất trong lớp chúng ta.) - **Lưu ý:** Một số từ bất quy tắc: *good -> better -> the best; bad -> worse -> the worst; far -> farther/further -> the farthest/furthest.* #### 3. Cách sử dụng "much / many / a lot of" và "some / any" - **Much:** Dùng với danh từ không đếm được trong câu phủ định và câu hỏi. - Ví dụ: *I don't have **much** money left.* (Tôi không còn nhiều tiền.) - *How **much** time do we have?* (Chúng ta có bao nhiêu thời gian?) - **Many:** Dùng với danh từ đếm được số nhiều trong câu phủ định và câu hỏi. - Ví dụ: *There aren't **many** students in the classroom.* (Không có nhiều học sinh trong lớp.) - *How **many** books did you read?* (Bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách?) - **A lot of / lots of:** Dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được, thường trong câu khẳng định. - Ví dụ: *She has **a lot of** friends.* (Cô ấy có nhiều bạn.) - *We have **a lot of** water.* (Chúng ta có nhiều nước.) - **Some:** Dùng trong câu khẳng định và câu yêu cầu/đề nghị/ lời mời. - Ví dụ: *I want **some** sugar.* (Tôi muốn một ít đường.) - *Would you like **some** coffee?* (Bạn có muốn một ít cà phê không?) - **Any:** Dùng trong câu phủ định và câu hỏi (thông thường). - Ví dụ: *I don't have **any** questions.* (Tôi không có câu hỏi nào.) - *Do you have **any** brothers or sisters?* (Bạn có anh chị em không?) #### 4. Từ vựng chủ đề: Du lịch và Giải trí (Travel and Entertainment) Một số từ vựng các em cần nhớ: - **Tourism:** *sightseeing* (tham quan), *souvenir* (quà lưu niệm), *destination* (điểm đến), *guide* (hướng dẫn viên), *accommodation* (chỗ ở), *flight* (chuyến bay). - **Entertainment:** *concert* (buổi hòa nhạc), *movie* (bộ phim), *festival* (lễ hội), *exhibition* (triển lãm), *performance* (buổi biểu diễn), *audience* (khán giả). --- ### III. VÍ DỤ MINH HỌA Ví dụ 1: Hãy xác định thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn trong câu sau: > *“While we **were eating** dinner, the phone **rang**.”* - *were eating*: thì quá khứ tiếp diễn (hành động đang diễn ra – ăn tối) - *rang*: thì quá khứ đơn (hành động cắt ngang – điện thoại reo) Ví dụ 2: So sánh hai thành phố A và B: > *City A is **more crowded** than City B, but City B is **more beautiful**.* > (Thành phố A đông đúc hơn thành phố B, nhưng thành phố B đẹp hơn.) Trong câu này, *crowded* và *beautiful* là tính từ dài, nên dùng *more* + adj. Ví dụ 3: Điền *some* hoặc *any*: > *“I have **some** good news for you.”* (Tin tốt là danh từ không đếm được, câu khẳng định → dùng *some*) > *“There isn’t **any** milk in the fridge.”* (Câu phủ định → dùng *any*) Ví dụ 4: Sử dụng *much* hoặc *many*: > *“How **many** people attended the concert?”* (people là danh từ đếm được số nhiều → dùng *many*) > *“We don’t have **much** time for sightseeing.”* (time là danh từ không đếm được, câu phủ định → dùng *much*) --- ### IV. GHI NHỚ Ghi nhớ (Memory Tips): - **Quá khứ đơn** là xong rồi; **quá khứ tiếp diễn** là đang diễn ra. - **So sánh hơn** – hai vật; **so sánh nhất** – ba vật trở lên. - **Much** đi với không đếm được; **many** đi với đếm được; **a lot of** đi với cả hai. - **Some** dùng khẳng định, lời mời; **any** dùng phủ định, câu hỏi thường. --- ### V. BÀI TẬP GỢI Ý Các em hãy tự luyện tập các dạng bài sau: Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn: a) *I (walk) ______ home when I (see) ______ a beautiful sunset.* b) *While she (do) ______ homework, her brother (play) ______ the guitar.* c) *They (have) ______ dinner at 7 p.m last night.* Bài 2: Viết câu so sánh hơn và so sánh nhất với các từ cho sẵn: a) *tall / mountain / in the world* (so sánh nhất) b) *expensive / the red dress / the blue dress* (so sánh hơn) c) *intelligent / student / in my class* (so sánh nhất) Bài 3: Điền *much*, *many*, *some*, hoặc *any* vào chỗ trống: a) *There aren’t ______ apples left in the basket.* b) *Can I have ______ water, please?* c) *How ______ sugar do you need for the cake?* d) *She doesn’t have ______ money to buy a car.* Bài 4: Dịch các câu sau sang tiếng Anh: a) Ngày hôm qua, tôi đã đi tham quan bảo tàng. b) Trong khi tôi đang xem phim thì mẹ tôi gọi điện. c) Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng nhất trong nhóm. d) Bạn có muốn uống chút trà không? --- Chúc các em ôn tập thật tốt và tự tin bước vào các bài kiểm tra! Hãy nhớ, luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em sử dụng tiếng Anh ngày càng thành thạo hơn.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Chương 4: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 10 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Chương 4: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Review 2" trong bài "Chương 4: Review 2" là gì?

"Review 2" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 4: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 10. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Chương 4: Review 2" gồm những nội dung gì?

Chương "Chương 4: Review 2" thuộc môn Tiếng Anh lớp 10 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Chương 4: Review 2" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 4: Review 2" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.