Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 4: Review 2

Bài tập: Chương 4: Review 2 (EXERCISE) Giới thiệu bài học Chào các em, sau một chặng đường học tập đầy thú vị ở Chương 4, chúng ta đã khám phá nhiều kiến thức quan trọng về thì quá khứ đơn, thì hiện tại hoàn thành, và cách phân biệt chúng. Bài Review 2 hôm nay sẽ giúp các em củng

Bài tập: Chương 4: Review 2 (EXERCISE)

Giới thiệu bài học

Chào các em, sau một chặng đường học tập đầy thú vị ở Chương 4, chúng ta đã khám phá nhiều kiến thức quan trọng về thì quá khứ đơn, thì hiện tại hoàn thành, và cách phân biệt chúng. Bài Review 2 hôm nay sẽ giúp các em củng cố lại toàn bộ kiến thức đó thông qua các bài tập thực hành có hướng dẫn chi tiết. Hãy cùng nhau ôn tập và kiểm tra xem mình đã nắm vững bài học chưa nhé!

Lý thuyết cần nhớ

Trước khi làm bài tập, chúng ta hãy ôn lại một số điểm chính:

  • Thì quá khứ đơn: Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, last month, in 2000, ago,...
  • Thì hiện tại hoàn thành: Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian. Dấu hiệu nhận biết: already, just, yet, ever, never, recently, since, for,...
  • Cách sử dụng forsince:
    • For + khoảng thời gian: for two years, for a week, for a long time
    • Since + mốc thời gian: since 2005, since yesterday, since I was a child

Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

  1. I (see) ___________ that film last night.
  2. She (live) ___________ in Hanoi since 2010.
  3. They (buy) ___________ a new car two days ago.
  4. He (not / finish) ___________ his homework yet.
  5. We (visit) ___________ our grandparents yesterday.

→ Hướng dẫn giải:

  1. I saw that film last night.

    Giải thích: Có dấu hiệu "last night" (tối qua) – một thời điểm xác định trong quá khứ, nên ta dùng thì quá khứ đơn. "see" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là "saw".

  2. She has lived in Hanoi since 2010.

    Giải thích: Có dấu hiệu "since 2010" (từ năm 2010) – một mốc thời gian. Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nên dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ "She" số ít, dùng "has" + động từ dạng quá khứ phân từ "lived".

  3. They bought a new car two days ago.

    Giải thích: Có dấu hiệu "two days ago" (hai ngày trước) – một mốc thời gian xác định trong quá khứ, nên dùng quá khứ đơn. "buy" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là "bought".

  4. He hasn't finished his homework yet.

    Giải thích: Dùng "yet" (chưa) thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ "He" số ít nên dùng "hasn't" + động từ dạng quá khứ phân từ "finished".

  5. We visited our grandparents yesterday.

    Giải thích: Có dấu hiệu "yesterday" (hôm qua) – thời gian xác định trong quá khứ, nên dùng quá khứ đơn. "visit" là động từ có quy tắc, thêm "-ed" thành "visited".

Bài tập 2: Điền "for" hoặc "since" vào chỗ trống

  1. I have studied English ________ three years.
  2. They have known each other ________ they were in primary school.
  3. She has worked here ________ a decade.
  4. We haven't seen him ________ 2018.

→ Hướng dẫn giải:

  1. I have studied English for three years.

    Giải thích: "three years" là một khoảng thời gian (3 năm), nên dùng "for".

  2. They have known each other since they were in primary school.

    Giải thích: "they were in primary school" (họ còn học tiểu học) là một mốc thời gian cụ thể, nên dùng "since".

  3. She has worked here for a decade.

    Giải thích: "a decade" (một thập kỷ) là một khoảng thời gian, nên dùng "for".

  4. We haven't seen him since 2018.

    Giải thích: "2018" là một năm cụ thể, là mốc thời gian, nên dùng "since".

Bài tập 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng.

  1. already / I / have / seen / film / this
  2. ago / met / three / days / him / I
  3. yet / she / her / finished / hasn't / project

→ Hướng dẫn giải:

  1. I have already seen this film.

    Giải thích: Đây là câu khẳng định thì hiện tại hoàn thành. "already" thường đứng giữa "have/has" và động từ chính. Cấu trúc: S + have/has + already + V3/V-ed.

  2. I met him three days ago.

    Giải thích: "three days ago" là dấu hiệu của thì quá khứ đơn. "ago" đứng cuối câu. Cấu trúc: S + V2/V-ed + O + thời gian.

  3. She hasn't finished her project yet.

    Giải thích: Đây là câu phủ định thì hiện tại hoàn thành. "yet" thường đứng cuối câu phủ định hoặc nghi vấn. Cấu trúc: S + haven't/hasn't + V3/V-ed + O + yet.

Bài tập 4: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. He started learning English in 2015. (He has...)
  2. This is the first time I have visited this museum. (I have never...)

→ Hướng dẫn giải:

  1. He has learned English since 2015.

    Giải thích: "started... in 2015" (bắt đầu vào năm 2015) → viết lại bằng thì hiện tại hoàn thành với "since 2015" để diễn tả hành động kéo dài từ 2015 đến nay.

  2. I have never visited this museum before.

    Giải thích: "This is the first time" (đây là lần đầu tiên) → viết lại bằng "never... before" (chưa từng... trước đây) với thì hiện tại hoàn thành.

Ghi nhớ

Các em cần nhớ:

  • Thì quá khứ đơn dùng cho hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định.
  • Thì hiện tại hoàn thành dùng cho hành động có liên quan đến hiện tại, không có thời gian cụ thể hoặc dùng với for / since.
  • Động từ bất quy tắc cần học thuộc để chia đúng (ví dụ: see-saw-seen, buy-bought-bought).
  • For + khoảng thời gian, Since + mốc thời gian.

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập thêm các bài tập sau đây:

  1. Chia động từ: My mother (work) __________ in this hospital for 20 years.
  2. Chọn đáp án đúng: We (have met / met) our friends last weekend.
  3. Điền for/since: I haven't eaten anything __________ this morning.
  4. Viết lại câu: She began playing piano when she was 5. (She has...)

Hãy thử sức và so sánh với đáp án gợi ý bên dưới nhé!

Đáp án gợi ý:

  • Câu 1: has worked
  • Câu 2: met
  • Câu 3: since
  • Câu 4: She has played piano since she was 5.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 10 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 4: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Review 2" trong bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" là gì?

"Review 2" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 10. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 4: Review 2" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 4: Review 2" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.