Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Hàm số logarit

Bài 3: Hàm số Logarit Giới thiệu bài học Các em thân mến, trong chương trước chúng ta đã làm quen với hàm số mũ và những ứng dụng thú vị của nó. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá người anh em song sinh của nó: hàm số logarit . Nếu như hàm số mũ giúp ta tìm giá trị của mộ

Bài 3: Hàm số Logarit

Giới thiệu bài học

Các em thân mến, trong chương trước chúng ta đã làm quen với hàm số mũ và những ứng dụng thú vị của nó. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá người anh em song sinh của nó: hàm số logarit. Nếu như hàm số mũ giúp ta tìm giá trị của một đại lượng khi biết số mũ, thì hàm số logarit sẽ giúp ta giải quyết bài toán ngược lại: tìm số mũ khi biết giá trị của lũy thừa. Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc tìm hiểu khái niệm logarit – nền tảng cốt lõi của toàn bộ bài học.

Nội dung bài học

1. Khái niệm Logarit

Trước hết, hãy nhớ lại định nghĩa hàm số mũ đã học. Bây giờ, nếu ta có phương trình mũ cơ bản:

Cho hai số dương ab với a ≠ 1. Ta cần tìm một số thực x sao cho:

ax = b

Số thực x đó được gọi là logarit cơ số a của b, và được ký hiệu là:

x = logab

Định nghĩa chính thức:

Cho hai số dương ab với a ≠ 1. Số thực α thỏa mãn đẳng thức aα = b được gọi là logarit cơ số a của b, ký hiệu là logab.

Như vậy, ta có mối quan hệ then chốt:

alogab = b

Ví dụ 1: Tính log28.

  • Ta tìm số x sao cho 2x = 8.
  • Rõ ràng, 23 = 8.
  • Vậy log28 = 3.

Ví dụ 2: Tính log3 (1/9).

  • Ta tìm số y sao cho 3y = 1/9.
  • Vì 1/9 = 3-2, nên y = -2.
  • Vậy log3 (1/9) = -2.

Ví dụ 3: Tính log51.

  • Vì 50 = 1, nên log51 = 0.

Ví dụ 4: Tính log0,54.

  • Ta cần tìm z sao cho (0,5)z = 4.
  • Viết 0,5 = 2-1 và 4 = 22. Ta có (2-1)z = 2-z = 22.
  • Suy ra -z = 2 ⇔ z = -2.
  • Vậy log0,54 = -2.

2. Tính chất cơ bản của Logarit

Từ định nghĩa, ta suy ra các tính chất quan trọng sau:

  1. loga1 = 0 (vì a0 = 1)
  2. logaa = 1 (vì a1 = a)
  3. alogab = b (với b > 0) – Đây là tính chất khử logarit.
  4. loga(ac) = c – Đây là tính chất khử lũy thừa.

Ví dụ 5: Áp dụng tính chất, hãy tính:

  • log77 = 1
  • log21 = 0
  • 2log25 = 5
  • log3 (34) = 4

3. Các loại logarit đặc biệt

Trong thực tế, ta thường gặp hai loại logarit sau:

  • Logarit thập phân (cơ số 10): Ký hiệu là log b hoặc lg b. Nghĩa là: log10b = log b.
  • Logarit tự nhiên (cơ số e ≈ 2,71828): Ký hiệu là ln b. Nghĩa là: logeb = ln b.

Ví dụ 6:

  • log 100 = log10100 = 2 (vì 102 = 100).
  • ln (e3) = loge (e3) = 3 (theo tính chất).

Ghi nhớ

Để học tốt bài này, các em cần nhớ thật kỹ những ý chính sau:

  • Định nghĩa: logab là số x sao cho ax = b, với a, b > 0 và a ≠ 1.
  • Mối quan hệ cơ bản: alogab = b và loga(ac) = c.
  • Logarit của 1 và của a: loga1 = 0; logaa = 1.
  • Hai loại logarit phổ biến: Logarit thập phân (log b) và logarit tự nhiên (ln b).

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập với các bài tập dưới đây nhé:

  1. Tính giá trị các biểu thức sau:
    • log416
    • log381
    • log2 (1/32)
    • log5√5
  2. Tìm x biết:
    • log2x = 5
    • logx32 = 5
  3. So sánh các cặp số sau (không dùng máy tính):
    • log32 và log35
    • log0,53 và log0,57

Câu hỏi thường gặp

Bài "Hàm số logarit" học những gì?

Bài học thuộc chương "Hàm số mũ và logarit" — môn Toán học lớp 10 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Hàm số logarit" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Logarit" trong bài "Hàm số logarit" là gì?

"Logarit" là khái niệm trọng tâm trong bài "Hàm số logarit" môn Toán học lớp 10. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.