Bài tập: Hàm số logarit
Bài tập: Hàm số Logarit Giới thiệu Trong chương trình Toán lớp 10, chúng ta đã được làm quen với khái niệm logarit và hàm số logarit. Bài tập hôm nay sẽ giúp các em củng cố kiến thức về logarit, đặc biệt là kỹ năng tính toán và vận dụng các tính chất của logarit vào giải quyết cá
Bài tập: Hàm số Logarit
Giới thiệu
Trong chương trình Toán lớp 10, chúng ta đã được làm quen với khái niệm logarit và hàm số logarit. Bài tập hôm nay sẽ giúp các em củng cố kiến thức về logarit, đặc biệt là kỹ năng tính toán và vận dụng các tính chất của logarit vào giải quyết các bài toán cụ thể. Các em sẽ được thực hành từ những bài tập cơ bản đến nâng cao, kèm theo hướng dẫn giải chi tiết.
Lý thuyết cần nhớ về Logarit
Định nghĩa: Cho hai số dương a, b với a ≠ 1. Số α thỏa mãn aα = b được gọi là logarit cơ số a của b, kí hiệu là logab = α.
Các tính chất quan trọng:
- loga1 = 0
- logaa = 1
- loga(b.c) = logab + logac (với b, c > 0)
- loga(b/c) = logab - logac (với b, c > 0)
- logabα = α.logab (với b > 0)
- Công thức đổi cơ số: logab = (logcb) / (logca)
- Đặc biệt: logab = 1 / (logba)
Ví dụ minh họa có hướng dẫn giải
Ví dụ 1: Tính giá trị của biểu thức: A = log28 + log3(1/9)
Hướng dẫn giải:
- Ta có: 8 = 23, suy ra log28 = 3
- Ta có: 1/9 = 3-2, suy ra log3(1/9) = -2
- Vậy A = 3 + (-2) = 1
Ví dụ 2: Tính giá trị: B = log48
Hướng dẫn giải:
- Áp dụng công thức đổi cơ số: log48 = (log28) / (log24)
- Ta có: log28 = 3, log24 = 2
- Vậy B = 3/2
Ví dụ 3: Cho log23 = a. Tính log624 theo a.
Hướng dẫn giải:
- Ta viết 24 = 3.8 = 3.23
- Áp dụng công thức đổi cơ số về cơ số 2: log624 = (log224) / (log26)
- Tính tử số: log224 = log2(3.23) = log23 + 3.log22 = a + 3
- Tính mẫu số: log26 = log2(2.3) = log22 + log23 = 1 + a
- Vậy log624 = (a + 3) / (a + 1)
Ví dụ 4: Rút gọn biểu thức: C = log327 - log39 + log31
Hướng dẫn giải:
- Ta có: log327 = log333 = 3
- log39 = log332 = 2
- log31 = 0
- Vậy C = 3 - 2 + 0 = 1
Ví dụ 5: So sánh: log25 và log425
Hướng dẫn giải:
- Ta đưa về cùng cơ số: log425 = (log225) / (log24) = (2.log25) / 2 = log25
- Vậy log25 = log425
Ghi nhớ
- Luôn kiểm tra điều kiện của biểu thức logarit: cơ số a > 0, a ≠ 1, biểu thức dưới dấu logarit phải dương.
- Nắm vững các tính chất cơ bản để biến đổi linh hoạt.
- Sử dụng công thức đổi cơ số khi cần đưa về cùng một cơ số để tính toán hoặc so sánh.
- Khi gặp bài toán chứa tham số, hãy sử dụng các phép biến đổi để biểu diễn logarit theo tham số đã cho.
Bài tập gợi ý tự luyện
- Tính: A = log5125 + log2(1/4) - log39
- Tính: B = log2√8 + log93
- Cho log25 = m. Hãy tính log1020 theo m.
- So sánh: log35 và log53
- Rút gọn: D = loga(a3√a) với a > 0, a ≠ 1
- Tính: E = (log32).(log29)
Hướng dẫn tóm tắt bài 1: log5125 = 3, log2(1/4) = -2, log39 = 2, vậy A = 3 + (-2) - 2 = -1.
Hướng dẫn tóm tắt bài 6: Áp dụng công thức đổi cơ số: (log32).(log29) = (log32).(log39 / log32) = log39 = 2.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Hàm số logarit" học những gì?
Bài học thuộc chương "Hàm số mũ và logarit" — môn Toán học lớp 10 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Hàm số logarit" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Logarit" trong bài "Bài tập: Hàm số logarit" là gì?
"Logarit" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Hàm số logarit" môn Toán học lớp 10. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Hàm số logarit" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Hàm số logarit" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.