Bài tập: Hàm số mũ
Bài tập: Hàm số mũ Giới thiệu bài học Trong bài học này, chúng ta sẽ vận dụng các kiến thức về lũy thừa và hàm số mũ để giải quyết các dạng bài tập cơ bản. Các em sẽ được ôn lại cách tính giá trị biểu thức chứa lũy thừa, rút gọn biểu thức, và bước đầu làm quen với dạng bài tập về
Bài tập: Hàm số mũ
Giới thiệu bài học
Trong bài học này, chúng ta sẽ vận dụng các kiến thức về lũy thừa và hàm số mũ để giải quyết các dạng bài tập cơ bản. Các em sẽ được ôn lại cách tính giá trị biểu thức chứa lũy thừa, rút gọn biểu thức, và bước đầu làm quen với dạng bài tập về hàm số mũ. Đây là nền tảng quan trọng để các em tự tin học các kiến thức nâng cao sau này.
1. Lý thuyết cần nhớ
Lũy thừa với số mũ thực có các tính chất tương tự lũy thừa với số mũ nguyên, cụ thể:
- Với a > 0, b > 0 và m, n là các số thực, ta có:
- am . an = am+n
- am : an = am-n (với a ≠ 0)
- (am)n = am.n
- (a.b)m = am.bm
- (a/b)m = am/bm (với b ≠ 0)
- Công thức căn bậc n: ⁿ√a = a1/n (với a > 0, n ∈ ℕ*)
Hàm số mũ có dạng y = ax (với a > 0, a ≠ 1), tập xác định là ℝ.
2. Các dạng bài tập có hướng dẫn giải
Dạng 1: Tính giá trị biểu thức chứa lũy thừa
Ví dụ 1: Tính giá trị của biểu thức: A = 23 . 25 + (32)3
Hướng dẫn giải:
- Áp dụng tính chất nhân hai lũy thừa cùng cơ số: 23 . 25 = 23+5 = 28.
- Áp dụng tính chất lũy thừa của lũy thừa: (32)3 = 32.3 = 36.
- Tính toán cụ thể: 28 = 256, 36 = 729.
- Vậy A = 256 + 729 = 985.
Ví dụ 2: Rút gọn biểu thức: B = (a1/3 . a2/3) / a1/2 (với a > 0)
Hướng dẫn giải:
- Áp dụng tính chất nhân lũy thừa: a1/3 . a2/3 = a1/3 + 2/3 = a1 = a.
- Chia cho a1/2: B = a : a1/2 = a1 - 1/2 = a1/2.
- Kết quả: B = √a.
Dạng 2: Biến đổi và so sánh các lũy thừa
Ví dụ 3: So sánh hai số: 23 và 32.
Hướng dẫn giải:
- Tính giá trị: 23 = 8, 32 = 9.
- Vì 8 < 9 nên 23 < 32.
Ví dụ 4: Sắp xếp các số sau theo thứ tự tăng dần: 40,5, 21, 81/3.
Hướng dẫn giải:
- Biến đổi về cùng cơ số hoặc tính giá trị cụ thể:
- 40,5 = 41/2 = √4 = 2.
- 21 = 2.
- 81/3 = ³√8 = 2.
- Cả ba số đều bằng 2, nên thứ tự tăng dần: 2 = 2 = 2.
Dạng 3: Tìm tập xác định của hàm số mũ
Ví dụ 5: Tìm tập xác định của hàm số: y = 3x-2.
Hướng dẫn giải:
- Hàm số mũ y = au(x) (a > 0, a ≠ 1) xác định với mọi x thuộc ℝ.
- Vì 3 > 0 và 3 ≠ 1, nên hàm số xác định với mọi x thuộc ℝ.
- Kết luận: Tập xác định D = ℝ.
Ví dụ 6: Tìm tập xác định của hàm số: y = (x-1)2 (xem xét dạng lũy thừa với số mũ nguyên dương).
Hướng dẫn giải:
- Đây là hàm số lũy thừa với số mũ 2 (nguyên dương), nên xác định với mọi x thuộc ℝ.
- Kết luận: Tập xác định D = ℝ.
3. Ghi nhớ
- Nhớ kỹ các tính chất của lũy thừa: nhân, chia, lũy thừa của lũy thừa.
- Chú ý: Cơ số a phải dương (a > 0) khi làm việc với lũy thừa số mũ thực (hữu tỉ, vô tỉ).
- Phương pháp giải: Rút gọn biểu thức bằng cách đưa về cùng cơ số hoặc tính giá trị trực tiếp, sau đó so sánh hoặc kết luận.
- Tập xác định hàm số mũ y = ax: luôn là ℝ (khi a > 0, a ≠ 1).
4. Bài tập gợi ý
Các em hãy tự luyện tập các bài sau để củng cố kiến thức:
- Tính giá trị biểu thức: A = (22)3 + 35 : 32.
- Rút gọn biểu thức: B = (x2/3 . x1/6) / x1/2 (với x > 0).
- So sánh: 52 và 25.
- Tìm tập xác định của hàm số: y = (1/2)2x+1.
- Tính: C = 90,5 + 160,25 - 271/3.
Hãy làm bài cẩn thận, từng bước một, và kiểm tra lại kết quả. Chúc các em học tốt!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Hàm số mũ" học những gì?
Bài học thuộc chương "Hàm số mũ và logarit" — môn Toán học lớp 10 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Hàm số mũ" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Lũy thừa" trong bài "Bài tập: Hàm số mũ" là gì?
"Lũy thừa" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Hàm số mũ" môn Toán học lớp 10. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Hàm số mũ" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Hàm số mũ" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.