Luyện tập: Ôn thi tốt nghiệp
Giới thiệu bài học Các em học sinh thân mến, sau một chặng đường dài tìm hiểu về lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam từ thế kỉ XIX đến nay, chúng ta đã có trong tay những kiến thức nền tảng quan trọng. Bài học hôm nay – Luyện tập: Ôn thi tốt nghiệp – sẽ giúp chúng ta hệ thống lạ
Giới thiệu bài học
Các em học sinh thân mến, sau một chặng đường dài tìm hiểu về lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam từ thế kỉ XIX đến nay, chúng ta đã có trong tay những kiến thức nền tảng quan trọng. Bài học hôm nay – Luyện tập: Ôn thi tốt nghiệp – sẽ giúp chúng ta hệ thống lại toàn bộ nội dung cốt lõi, kết nối các sự kiện, hiện tượng lịch sử một cách logic, đồng thời rèn luyện kĩ năng làm bài để tự tin bước vào kì thi quan trọng sắp tới. Mục tiêu của bài ôn tập này không chỉ là ghi nhớ máy móc, mà là hiểu sâu sắc bản chất, nguyên nhân và ý nghĩa của các quá trình lịch sử.
Lý thuyết trọng tâm cần ôn luyện
Để ôn thi tốt nghiệp hiệu quả, các em cần tập trung vào ba mảng kiến thức chính. Không có một công thức nào cho việc học thuộc lòng tất cả, nhưng có một chiến lược thông minh là nắm vững khung sườn chung, sau đó đi sâu vào các vấn đề trọng điểm.
1. Lịch sử thế giới cận – hiện đại (thế kỉ XIX – XX)
- Các cuộc cách mạng tư sản và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản: Cần hiểu rõ nguyên nhân, kết quả và ý nghĩa của Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII), Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ (thế kỉ XVIII) và Cách mạng tư sản Pháp (cuối thế kỉ XVIII). Điểm chung là lật đổ chế độ phong kiến hoặc ách thống trị thực dân, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
- Chủ nghĩa đế quốc và phong trào giải phóng dân tộc: Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, tăng cường xâm lược thuộc địa. Các em cần nắm được đặc điểm của từng nước đế quốc (Anh: “chủ nghĩa đế quốc thực dân”, Pháp: “chủ nghĩa đế quốc cho vay lãi”, Đức: “chủ nghĩa đế quốc quân phiệt hiếu chiến”). Song song đó là cao trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi (ví dụ: phong trào Cần Vương ở Việt Nam, cách mạng Tân Hợi ở Trung Quốc năm 1911).
- Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai: Nguyên nhân sâu xa, nguyên nhân trực tiếp, diễn biến chính, kết cục và hậu quả nặng nề của hai cuộc chiến tranh tàn khốc nhất lịch sử nhân loại. Đặc biệt chú ý đến vai trò của Liên Xô trong Chiến tranh thế giới thứ hai và sự hình thành trật tự thế giới hai cực Ianta sau chiến tranh.
2. Lịch sử Việt Nam từ thế kỉ XIX đến năm 1918
- Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1858 – 1884): Quá trình Pháp xâm lược từ Đà Nẵng đến khi kí Hiệp ước Pa-tơ-nốt. Tinh thần kháng chiến anh dũng của nhân dân ta dưới sự lãnh đạo của triều đình nhà Nguyễn (mặc dù triều đình ngày càng bạc nhược, lần lượt kí các hiệp ước đầu hàng).
- Phong trào yêu nước chống Pháp từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX: Đây là giai đoạn sôi nổi với nhiều khuynh hướng khác nhau.
- Khuynh hướng phong kiến: Tiêu biểu là phong trào Cần Vương (1885 – 1896) và cuộc khởi nghĩa Yên Thế (1884 – 1913). Mục tiêu đánh Pháp giành độc lập, lập lại chế độ phong kiến. Kết cục là thất bại.
- Khuynh hướng dân chủ tư sản đầu thế kỉ XX: Tiêu biểu là hoạt động của Phan Bội Châu (xu hướng bạo động, thành lập Duy Tân hội, đưa thanh niên sang Nhật du học – phong trào Đông Du) và Phan Châu Trinh (xu hướng cải cách, mở trường học, cổ động chấn hưng thực nghiệp). Cả hai xu hướng đều thất bại vì chưa có đường lối đúng đắn, chưa tập hợp được lực lượng xã hội rộng rãi.
3. Kĩ năng làm bài thi lịch sử
- Phân tích và so sánh: Không chỉ học thuộc, các em cần biết so sánh các phong trào, các cuộc cách mạng, các nhân vật lịch sử. Ví dụ: so sánh phong trào Cần Vương và khởi nghĩa Yên Thế, so sánh cách mạng tư sản Anh và cách mạng tư sản Pháp.
- Giải thích nguyên nhân và ý nghĩa: Một sự kiện xảy ra không phải ngẫu nhiên. Phải chỉ ra được nguyên nhân sâu xa và nguyên nhân trực tiếp, cũng như ý nghĩa của sự kiện đối với dân tộc và nhân loại.
- Liên hệ thực tế: Liên hệ các sự kiện lịch sử với bối cảnh hiện tại (ví dụ: bài học từ phong trào giải phóng dân tộc cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc ngày nay).
Ví dụ minh họa
Để các em hình dung rõ hơn về cách ôn tập và làm bài, chúng ta cùng xem xét một ví dụ cụ thể.
Ví dụ 1: Phân tích nguyên nhân thất bại của phong trào Cần Vương.
Hướng dẫn làm bài:
- Mở đầu: Nêu khái quát về phong trào Cần Vương (thời gian, mục tiêu).
- Phân tích nguyên nhân:
- Nguyên nhân khách quan: Thực dân Pháp lúc này đã ổn định nền thống trị, có vũ khí hiện đại, quân đội đông và thiện chiến.
- Nguyên nhân chủ quan: Phong trào diễn ra rời rạc, thiếu sự lãnh đạo thống nhất từ một tổ chức chính trị có đường lối đúng đắn; trang bị vũ khí thô sơ; chưa tập hợp được đông đảo các tầng lớp nhân dân dưới một ngọn cờ thống nhất; cuối cùng là tư tưởng phong kiến bảo thủ, không đáp ứng được yêu cầu lịch sử.
- Kết luận: Khẳng định nguyên nhân chủ yếu là do những hạn chế về đường lối và tổ chức. Từ đó, rút ra bài học về sự cần thiết của một lực lượng lãnh đạo tiên tiến.
Ví dụ 2: So sánh hoạt động của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh.
Bảng so sánh:
- Giống nhau: Đều yêu nước, muốn đánh đuổi Pháp giành độc lập; đều chịu ảnh hưởng của tư tưởng dân chủ tư sản từ bên ngoài (Nhật Bản, Trung Quốc).
- Khác nhau:
- Phan Bội Châu: Chủ trương bạo động, dùng vũ trang đánh đuổi Pháp. Ông thành lập Duy Tân hội, tổ chức phong trào Đông Du, cầu viện Nhật Bản.
- Phan Châu Trinh: Chủ trương cải cách, đưa ra những yêu cầu về dân chủ, dân quyền, khai dân trí, chấn dân khí. Ông lên án chế độ phong kiến hủ bại, muốn dựa vào Pháp để thực hiện cải cách duy tân, rồi từ đó đi đến độc lập.
Qua so sánh, có thể thấy cả hai khuynh hướng đều có hạn chế và cuối cùng đều thất bại, cho thấy con đường giải phóng dân tộc cần có một phương pháp cách mạng đúng đắn hơn.
Ghi nhớ
- Nắm vững khung sườn kiến thức của cả hai phần lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam theo từng giai đoạn, từng chương.
- Phân biệt rõ các khái niệm: cách mạng tư sản, phong trào giải phóng dân tộc, khởi nghĩa nông dân.
- Luôn đặt câu hỏi "tại sao?" và "ý nghĩa?" cho mỗi sự kiện. Không học vẹt, học tủ.
- Rèn luyện kĩ năng viết: Sử dụng ngôn ngữ lịch sử chính xác, trình bày rõ ràng, có luận điểm, luận cứ.
- Liên hệ thực tế và so sánh là hai kĩ năng “một điểm cộng” quan trọng trong các bài thi đạt điểm cao.
Bài tập gợi ý
Các em hãy tự kiểm tra và củng cố kiến thức bằng các bài tập sau đây. Hãy viết thành đoạn văn ngắn (khoảng 5 – 7 câu) hoặc gạch đầu dòng các ý chính.
- Trình bày nguyên nhân sâu xa dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất. Em có nhận xét gì về tính chất của cuộc chiến tranh này?
- Phân tích sự khác biệt cơ bản giữa cuộc khởi nghĩa Yên Thế và phong trào Cần Vương về mục tiêu, lãnh đạo và lực lượng tham gia.
- Tại sao nói cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX là thời kì “bế tắc” của phong trào yêu nước Việt Nam? Từ đó, em hãy nêu yêu cầu cấp thiết đặt ra cho lịch sử dân tộc lúc bấy giờ.
- Vì sao cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc được coi là cuộc cách mạng dân chủ tư sản đầu tiên ở châu Á? Hãy nêu một điểm hạn chế của nó.
- Lập bảng so sánh hai cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai theo các tiêu chí: nguyên nhân trực tiếp, quy mô, kết cục và hậu quả đối với nhân loại.
Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Luyện tập: Ôn thi tốt nghiệp" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp" — môn Lịch sử lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Luyện tập: Ôn thi tốt nghiệp" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: Ôn thi tốt nghiệp" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: Ôn thi tốt nghiệp" môn Lịch sử lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.