Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Luyện tập: Ôn tập cuối năm

Luyện tập: Ôn tập cuối năm — Sinh học 11 (Chương trình CTST) Giới thiệu bài học Chào các em, chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình dài khám phá thế giới Sinh học lớp 11, từ cơ thể thực vật, động vật đến các quy luật di truyền và biến dị. Bài học hôm nay là dịp để các em nhì

Luyện tập: Ôn tập cuối năm — Sinh học 11 (Chương trình CTST)

Giới thiệu bài học

Chào các em, chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình dài khám phá thế giới Sinh học lớp 11, từ cơ thể thực vật, động vật đến các quy luật di truyền và biến dị. Bài học hôm nay là dịp để các em nhìn lại toàn bộ kiến thức trọng tâm của chương trình. Luyện tập không chỉ là ôn lại lý thuyết suông, mà là cơ hội để chúng ta hệ thống hóa, kết nối các chương lại với nhau và rèn luyện kỹ năng tư duy, phân tích, tổng hợp. Các em hãy chuẩn bị tinh thần tập trung, ghi chép cẩn thận và đặt câu hỏi nếu có điều gì chưa rõ nhé.

Lý thuyết trọng tâm cần nắm vững

1. Các quá trình sinh lý ở thực vật

  • Trao đổi nước và khoáng: Nước được hấp thụ chủ yếu qua lông hút của rễ, vận chuyển lên thân nhờ mạch gỗ (dòng đi lên) nhờ áp suất rễ và thoát hơi nước ở lá. Chất khoáng được hấp thụ theo hai cơ chế: thụ động (khuếch tán) và chủ động (cần năng lượng ATP).
  • Quang hợp: Diễn ra chủ yếu ở lá (lục lạp). Phương trình tổng quát: 6CO₂ + 12H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂ + 6H₂O. Gồm pha sáng (tạo ATP, NADPH và giải phóng O₂) và pha tối (chu trình Calvin – cố định CO₂ tạo đường). Các yếu tố ảnh hưởng: ánh sáng, CO₂, nhiệt độ, nước.
  • Hô hấp: Diễn ra ở ty thể. Phương trình: C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + năng lượng (ATP + nhiệt). Hô hấp sáng xảy ra khi nồng độ O₂ cao, làm giảm hiệu suất quang hợp.
  • Sinh trưởng và phát triển: Ảnh hưởng bởi hormone thực vật (auxin, gibberellin, cytokinin, ethylene, acid abscisic). Các mô phân sinh (đỉnh, bên, lóng) quyết định sự tăng trưởng.
  • Cảm ứng ở thực vật: Hướng động (hướng sáng, hướng đất, hướng nước) và ứng động (nở hoa, cụp lá).

2. Các quá trình sinh lý ở động vật

  • Tiêu hóa: Ống tiêu hóa biến đổi thức ăn thành chất dinh dưỡng đơn giản (đường đơn, axit amin, axit béo). Ở người, quá trình tiêu hóa hóa học chủ yếu nhờ enzyme.
  • Tuần hoàn: Tim bơm máu, hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) vận chuyển O₂, chất dinh dưỡng đến tế bào và CO₂, chất thải đến cơ quan bài tiết. Ở người, tim 4 ngăn, hai vòng tuần hoàn (lớn và nhỏ).
  • Hô hấp: Phổi là cơ quan trao đổi khí. Sự thông khí nhờ cơ hoành và cơ liên sườn. Khuếch tán O₂ từ phế nang vào máu, CO₂ từ máu vào phế nang.
  • Bài tiết: Thận lọc máu, tạo nước tiểu (gồm: lọc – tái hấp thu – bài tiết). Da, phổi cũng tham gia bài tiết.
  • Thần kinh và giác quan: Nơron là đơn vị cấu trúc. Hệ thần kinh trung ương (não, tủy sống) và ngoại biên (dây thần kinh, hạch). Cung phản xạ.
  • Nội tiết: Tuyến nội tiết tiết hormone theo máu đến cơ quan đích. Ví dụ: insulin (tụy) giảm đường huyết, glucagon tăng đường huyết; hormone tuyến giáp (thyroxine) điều hòa trao đổi chất.
  • Sinh sản: Ở người, tinh hoàn (nam) tiết testosterone, buồng trứng (nữ) tiết estrogen và progesterone. Chu kỳ kinh nguyệt. Thụ tinh, phát triển phôi.

3. Cơ chế di truyền và biến dị

  • ADN và gen: ADN là vật chất di truyền, cấu trúc xoắn kép. Gen là một đoạn ADN mang thông tin mã hóa protein. Quá trình nhân đôi ADN, phiên mã (tạo ARN), dịch mã (tạo protein). Mã di truyền là bộ ba nuclêôtit.
  • Đột biến gen: Là biến đổi trong cấu trúc gen (thay thế, mất, thêm cặp nuclêôtit). Hậu quả: thay đổi trình tự axit amin, có thể gây bệnh (ung thư, bệnh di truyền).
  • Đột biến nhiễm sắc thể: Gồm cấu trúc (mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn, chuyển đoạn) và số lượng (thể lệch bội: Trisomy 21 – hội chứng Down; thể đa bội: 3n, 4n).
  • Quy luật di truyền Mendel: Phân ly (tính trạng trội – lặn) và phân ly độc lập (các cặp tính trạng phân ly độc lập với nhau).
  • Di truyền liên kết: Các gen trên cùng một nhiễm sắc thể di truyền cùng nhau. Liên kết giới tính (gen trên X, không có alen trên Y).

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Ở thực vật, khi cây bị thiếu nước, lá sẽ héo. Hãy giải thích hiện tượng này dựa trên kiến thức về trao đổi nước.

Giải thích: Nước là môi trường để các tế bào thực vật duy trì độ trương. Khi thiếu nước, tế bào mất nước do thoát hơi nước nhiều hơn lượng hút vào, dẫn đến giảm áp suất thẩm thấu, làm cho tế bào mất sức trương và lá trở nên héo rũ. Nếu tình trạng kéo dài, tế bào sẽ chết.

Ví dụ 2: Một người ăn nhiều đường, sau một giờ, nồng độ glucose trong máu tăng cao. Cơ thể điều chỉnh bằng cách nào?

Giải thích: Tuyến tụy sẽ tiết ra insulin. Insulin có tác dụng kích thích tế bào (gan, cơ, mỡ) hấp thu glucose từ máu, đồng thời kích thích gan chuyển glucose thành glycogen dự trữ. Kết quả là nồng độ glucose trong máu giảm xuống mức bình thường.

Ví dụ 3: Ở đậu Hà Lan, alen A quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với alen a quy định hoa trắng. Cho cây hoa đỏ không thuần chủng (Aa) lai với cây hoa trắng (aa). Xác định tỉ lệ kiểu gen và kiểu hình ở đời con.

Giải: Sơ đồ lai: P: Aa (hoa đỏ) × aa (hoa trắng). Giao tử P: A, a và a. F₁: Aa : aa (tỉ lệ 1:1). Kiểu hình: 1 hoa đỏ : 1 hoa trắng.

Ghi nhớ

  • Sinh lý thực vật: Nước + khoáng → rễ → thân (mạch gỗ) → lá. Quang hợp (lá) nhờ ánh sáng, tạo O₂ và đường. Hô hấp ở ty thể tạo năng lượng.
  • Sinh lý động vật: Các hệ cơ quan (tiêu hóa, tuần hoàn, hô hấp, bài tiết) hoạt động phối hợp. Hệ thần kinh và nội tiết điều khiển, điều hòa mọi hoạt động.
  • Di truyền: ADN là vật chất di truyền. Gen là đơn vị chức năng. Đột biến là nguồn nguyên liệu cho tiến hóa. Các quy luật di truyền giải thích sự đa dạng sinh học.

Bài tập gợi ý

  1. Bài tập 1: Trình bày sự khác biệt chính giữa quá trình quang hợp và hô hấp ở thực vật. Nêu rõ điều kiện, nguyên liệu, sản phẩm và ý nghĩa của mỗi quá trình.
  2. Bài tập 2: Vẽ sơ đồ mô tả đường đi của một phân tử O₂ từ môi trường ngoài vào đến ty thể của tế bào cơ ở người. Ghi chú các cơ quan và quá trình xảy ra (hô hấp ngoài, vận chuyển máu, hô hấp trong).
  3. Bài tập 3: Một gen có 3000 nuclêôtit. Trong quá trình nhân đôi, môi trường tế bào cần cung cấp bao nhiêu nuclêôtit để tạo ra 4 phân tử ADN con? (Giả sử gen nhân đôi liên tiếp 2 lần).
  4. Bài tập 4: Ở người, bệnh máu khó đông do gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể X quy định. Một cặp vợ chồng bình thường (vợ mang gen bệnh) sinh con. Hãy xác định tỉ lệ con trai bị bệnh máu khó đông.
  5. Bài tập 5: Tìm hiểu về một loại hormone thực vật (ví dụ: auxin). Nêu vai trò của nó trong đời sống cây trồng và ứng dụng thực tiễn (giâm cành, tạo quả không hạt,...). Hãy trình bày ngắn gọn (khoảng 5-7 dòng).

Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi cuối năm! Hãy nhớ rằng, sự hiểu biết sâu sắc đến từ việc luyện tập thường xuyên và tư duy logic. Nếu có thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi lại giáo viên của mình nhé.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Luyện tập: Ôn tập cuối năm" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Ôn tập cuối năm" — môn Sinh học lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Luyện tập: Ôn tập cuối năm" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: Ôn tập cuối năm" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: Ôn tập cuối năm" môn Sinh học lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.