Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm

Bài tập: Ôn tập cuối năm (Chương 4 – Sinh học 11 CTST) Giới thiệu bài học Chào các em, chúng ta đã cùng nhau đi qua một năm học với rất nhiều kiến thức thú vị về cơ thể thực vật và động vật. Từ cách một cái cây mọc lên từ hạt, cho đến cách chúng ta tiêu hóa thức ăn, hô hấp, tuần

Bài tập: Ôn tập cuối năm (Chương 4 – Sinh học 11 CTST)

Giới thiệu bài học

Chào các em, chúng ta đã cùng nhau đi qua một năm học với rất nhiều kiến thức thú vị về cơ thể thực vật và động vật. Từ cách một cái cây mọc lên từ hạt, cho đến cách chúng ta tiêu hóa thức ăn, hô hấp, tuần hoàn máu... Tất cả những kiến thức đó đều là những mảnh ghép quan trọng tạo nên bức tranh toàn cảnh về thế giới sinh vật. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức cốt lõi nhất của học kỳ 2 (Chương 4: Sinh sản ở thực vật và động vật) và kết nối chúng với các chương trước. Đặc biệt, các em sẽ được luyện tập với những dạng bài tập điển hình để chuẩn bị thật tốt cho bài kiểm tra cuối năm.

I. Lý thuyết cốt lõi (Trọng tâm Chương 4)

1. Sinh sản vô tính

  • Khái niệm: Là hình thức sinh sản không có sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái, con sinh ra hoàn toàn giống nhau và giống cây mẹ (về mặt di truyền).
  • Các hình thức:
    • Ở thực vật: Sinh sản bằng bào tử (rêu, dương xỉ), sinh sản sinh dưỡng (thân bò - dâu tây, thân rễ - cỏ gấu, lá - cây thuốc bỏng, thân củ - khoai tây).
    • Ở động vật: Phân đôi (amip, trùng roi), nảy chồi (thủy tức), tái sinh (giun dẹp, sao biển).
  • Vai trò: Tạo ra các cá thể mới nhanh chóng, giúp duy trì các đặc tính tốt, thích ứng với môi trường ổn định. Được ứng dụng nhiều trong nông nghiệp (giâm, chiết, ghép cành).

2. Sinh sản hữu tính

  • Khái niệm: Là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực (tinh trùng) và giao tử cái (trứng) tạo thành hợp tử. Hợp tử phát triển thành cơ thể mới mang những đặc điểm di truyền của cả bố và mẹ.
  • Quá trình cơ bản:
    1. Hình thành giao tử (giảm phân ở cơ quan sinh dục).
    2. Thụ tinh (kết hợp giao tử đực và cái) → Hợp tử (2n).
    3. Phát triển phôi và cơ thể mới.
  • Đặc điểm quan trọng ở thực vật: Có hoa, quả, hạt. Quá trình thụ phấn và thụ tinh kép tạo ra phôi (2n) và nội nhũ (3n).
  • Đặc điểm quan trọng ở động vật: Có các hình thức thụ tinh trong và ngoài; động vật đẻ trứng và đẻ con (thai sinh).
  • Vai trò: Tạo ra các cá thể đa dạng về mặt di truyền, giúp quần thể thích nghi tốt hơn với sự thay đổi của môi trường. Là cơ sở của tiến hóa.

II. Ví dụ minh họa (Bài tập có hướng dẫn giải)

Ví dụ 1 (Nhận biết – TNKQ):

Ở thực vật, hiện tượng thụ tinh kép xảy ra khi một trong hai tinh tử kết hợp với trứng tạo thành hợp tử (2n), tinh tử còn lại kết hợp với:

A. Noãn cầu (n) thành nội nhũ (2n).
B. Tế bào kèm (n) thành nội nhũ (2n).
C. Tế bào trung tâm (2n) thành nội nhũ (3n).
D. Tế bào đối cực (n) thành nội nhũ (3n).

Hướng dẫn giải:

Trong quá trình thụ tinh kép của thực vật có hoa, hai tinh tử (đều có bộ NST đơn bội n) được giải phóng. Một tinh tử (n) kết hợp với trứng (n) tạo hợp tử (2n). Tinh tử còn lại (n) kết hợp với tế bào trung tâm (2n, thường được gọi là nhân thứ hai) để tạo thành tế bào nội nhũ (3n).

Đáp án: C. Tế bào trung tâm (2n) thành nội nhũ (3n).


Ví dụ 2 (Thông hiểu – Tự luận ngắn):

Phân biệt sinh sản vô tính ở thủy tức và ở giun đất. Tại sao giun đất có khả năng tái sinh mạnh mẽ nhưng không được xem là hình thức sinh sản chính?

Hướng dẫn giải:

  • Sinh sản vô tính ở thủy tức: Bằng cách nảy chồi. Một phần cơ thể mọc lên một chồi nhỏ, chồi lớn dần và tách ra thành cá thể mới.
  • Sinh sản vô tính ở giun đất: Bằng cách tái sinh. Nếu cơ thể giun bị cắt thành nhiều đoạn (trong điều kiện thích hợp), mỗi đoạn có thể mọc lại các phần còn thiếu để tạo thành giun mới.
  • Giun đất có thể tái sinh nhưng đây không phải là hình thức sinh sản vô tính chính của chúng vì:
    1. Trong tự nhiên, khả năng tái sinh thường chỉ xảy ra khi cơ thể bị thương hoặc bị kẻ thù tấn công, không phải là một quá trình sinh sản chủ động, mang tính chu kỳ.
    2. Hình thức sinh sản chính và phổ biến nhất ở giun đất là sinh sản hữu tính (giun đất lưỡng tính, thụ tinh chéo thông qua kén).

Kết luận: Sinh sản vô tính (tái sinh) ở giun đất có vai trò quan trọng trong việc phục hồi cơ thể, nhưng không phải là phương thức duy trì nòi giống chính.


Ví dụ 3 (Vận dụng – Giải thích hiện tượng):

Một người nông dân muốn giữ lại giống khoai tây có củ to, ngon, không bị sâu bệnh. Ông ta nên nhân giống bằng hạt (thu từ quả mọc trên cây) hay bằng cách trồng các đoạn củ (mắt) từ củ mẹ? Giải thích.

Hướng dẫn giải:

Ông nông dân nên nhân giống bằng cách trồng các đoạn củ (mắt) từ củ mẹ.

Giải thích:

  • Khoai tây là cây có thể sinh sản hữu tính qua hạt (từ quả) hoặc sinh sản vô tính qua các "mắt" trên củ.
  • Nhân giống bằng hạt là sinh sản hữu tính, con sinh ra có sự tổ hợp lại các gen từ bố và mẹ, dẫn đến có sự biến dị tổ hợp. Vì vậy, rất khó để giữ nguyên được tất cả các đặc tính tốt của cây mẹ (như củ to, ngon, không bệnh). Có thể cây con ra củ nhỏ, không ngon hoặc dễ bị sâu bệnh.
  • Nhân giống bằng cách trồng các đoạn củ (mắt) là sinh sản vô tính (sinh sản sinh dưỡng). Cây con sinh ra sẽ có kiểu gen hoàn toàn giống hệt cây mẹ (do được phát triển từ mô của cây mẹ). Do đó, chúng sẽ giữ nguyên được tất cả các đặc tính quý giá mà người nông dân mong muốn.

III. Ghi nhớ

  • Sinh sản vô tính: Không có sự kết hợp giao tử. Ưu điểm: Con giống mẹ, nhanh, hiệu quả trong môi trường ổn định. Hạn chế: Kém đa dạng di truyền, dễ bị tổn thương trước biến đổi môi trường.
  • Sinh sản hữu tính: sự kết hợp giao tử. Ưu điểm: Tạo biến dị tổ hợp, giúp quần thể thích nghi cao với môi trường thay đổi. Hạn chế: Chậm hơn, phụ thuộc vào môi trường và tìm kiếm bạn tình.
  • Ứng dụng: Con người sử dụng sinh sản vô tính để nhân nhanh các giống cây trồng tốt (nuôi cấy mô, giâm, chiết). Sinh sản hữu tính là cơ sở của chọn lọc và lai tạo giống mới.

IV. Bài tập gợi ý (Tự luyện)

Hãy tự mình giải các bài tập sau để kiểm tra lại kiến thức nhé!

  1. Bài 1 (Nhận biết): Trình bày sự khác nhau giữa thụ phấn và thụ tinh ở thực vật có hoa.
  2. Bài 2 (Thông hiểu): Cho các loài sinh vật sau: trùng giày, cây thuốc bỏng, cá chép, ếch đồng, giun đũa, thủy tức. Hãy sắp xếp chúng vào các nhóm: sinh sản vô tính, sinh sản hữu tính, cả hai hình thức.
  3. Bài 3 (Vận dụng - Tình huống thực tế): Mẹ em muốn trồng một giàn hoa giấy đẹp. Em hãy tư vấn cho mẹ phương pháp nhân giống nhanh nhất để có một giàn hoa giấy giống hệt cây mẹ. Tại sao em lại chọn phương pháp đó?
  4. Bài 4 (Phân tích - So sánh nâng cao): So sánh quá trình đẻ trứng và đẻ con (thai sinh) ở động vật. Nêu ưu điểm tiến hóa của hiện tượng thai sinh so với đẻ trứng.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Ôn tập cuối năm" — môn Sinh học lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Ôn tập cuối năm" trong bài "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" là gì?

"Ôn tập cuối năm" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" môn Sinh học lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.