Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity

Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity (Chương 2 – Tiếng Anh 11 CTST) Giới thiệu Chào các em, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập và củng cố lại kiến thức về chủ đề Cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa). Qua các bài tập có hướng dẫn giải, các em sẽ ôn lại từ

Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity (Chương 2 – Tiếng Anh 11 CTST)

Giới thiệu

Chào các em, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập và củng cố lại kiến thức về chủ đề Cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa). Qua các bài tập có hướng dẫn giải, các em sẽ ôn lại từ vựng, cấu trúc ngữ pháp quan trọng và cách diễn đạt liên quan đến phong tục, tập quán của các nền văn hóa khác nhau. Hãy chuẩn bị bút vở và sẵn sàng thực hành nhé!


1. Lý thuyết cần nhớ trước khi làm bài

Trước khi bắt đầu bài tập, các em hãy ghi nhớ một số điểm ngữ pháp và từ vựng trọng tâm của chương:

  • Từ vựng về văn hóa: custom (phong tục), tradition (truyền thống), ritual (nghi lễ), belief (tín ngưỡng), value (giá trị), generation gap (khoảng cách thế hệ).
  • Động từ khiếm khuyết: should / shouldn’t (nên / không nên), must / mustn’t (phải / không được phép) dùng để đưa ra lời khuyên hoặc quy tắc ứng xử.
  • Câu so sánh hơn và so sánh nhất: Dùng để miêu tả sự khác biệt. Ví dụ: “In my country, Tet holiday is more important than Christmas.”
  • Mệnh đề quan hệ (Relative clauses): Dùng để bổ sung thông tin. Ví dụ: “The festival, which takes place in April, is very colorful.”

2. Bài tập thực hành có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Vocabulary & Grammar)

Khoanh tròn vào đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.

  1. In many Asian cultures, you _____ take off your shoes before entering a house.

    A. must   B. should   C. can   D. might

    Hướng dẫn giải: Đây là một quy tắc bắt buộc ở nhiều nước châu Á. Vì vậy, ta dùng “must” (phải). Đáp án: A.

  2. The younger generation doesn’t always follow the same _____ as their parents.

    A. customs   B. differences   C. languages   D. foods

    Hướng dẫn giải: Câu nói về sự khác biệt trong cách sống giữa các thế hệ, từ vựng phù hợp nhất là “customs” (phong tục). Đáp án: A.

  3. “Cultural diversity” means that there are many different _____ living together.

    A. cultures   B. subjects   C. exams   D. buildings

    Hướng dẫn giải: “Cultural diversity” là sự đa dạng văn hóa, nghĩa là có nhiều nền văn hóa khác nhau. Đáp án: A.

  4. You _____ point your finger at someone in many countries; it’s considered rude.

    A. must   B. should   C. shouldn’t   D. need

    Hướng dẫn giải: Hành động chỉ tay vào người khác là bất lịch sự, vì thế ta dùng lời khuyên phủ định “shouldn’t” (không nên). Đáp án: C.

Bài tập 2: Hoàn thành câu với từ cho sẵn (Word form)

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. The festival is a celebration of ethnic _____. (diverse)

    Hướng dẫn giải: Chỗ trống cần một danh từ. “Diverse” (adj) → “diversity” (n) = sự đa dạng. Đáp án: diversity.

  2. It is _____ to make eye contact when talking to an American. (importance)

    Hướng dẫn giải: Cấu trúc “It is + adj + to V”. “Importance” (n) → “important” (adj) = quan trọng. Đáp án: important.

  3. Many _____ families still keep the tradition of making Chung cake at Tet. (tradition)

    Hướng dẫn giải: Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “families”. “Tradition” (n) → “traditional” (adj) = truyền thống. Đáp án: traditional.

Bài tập 3: Viết lại câu (Sentence transformation)

Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.

  1. Câu gốc: “I think you should learn about the local customs before traveling.” (Dùng “advise”)

    Hướng dẫn giải: Dùng động từ “advise” (khuyên) để viết lại. Cấu trúc: advise someone + to V.

    Đáp án: I advise you to learn about the local customs before traveling.

  2. Câu gốc: “In Vietnam, people often ask about each other’s ages.” (Dùng “It is common”)

    Hướng dẫn giải: Cấu trúc “It is common + to V” (Thường phổ biến khi…).

    Đáp án: It is common for people in Vietnam to ask about each other’s ages.

Bài tập 4: Đọc và trả lời câu hỏi (Reading comprehension)

Đọc đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi bên dưới.

“In many Western countries, it is considered polite to arrive on time for a dinner invitation. However, in some Latin American or Middle Eastern cultures, arriving slightly late is acceptable and even expected. This difference shows how perceptions of time can vary across cultures.”

  1. Question: What is considered polite in many Western countries?
    Hướng dẫn giải: Tìm câu đầu tiên: “it is considered polite to arrive on time”.
    Đáp án: Arriving on time for a dinner invitation.

  2. Question: According to the passage, is it always rude to arrive late in Latin American cultures?
    Hướng dẫn giải: Câu thứ hai nói rằng “arriving slightly late is acceptable and even expected”, nghĩa là không hẳn là thô lỗ.
    Đáp án: No, it isn’t. (or: No, arriving slightly late is acceptable in some Latin American cultures.)


3. Ghi nhớ

  • Must / Should: “Must” diễn tả quy tắc bắt buộc; “Should” diễn tả lời khuyên.
  • Từ vựng chủ đề văn hóa: Học thuộc các danh từ chỉ phong tục, tập quán, tín ngưỡng.
  • Khi giao tiếp quốc tế: Luôn tìm hiểu trước về customstraditions của nước bạn để tránh những hiểu lầm không đáng có.

4. Bài tập gợi ý về nhà

Để tự luyện thêm, các em hãy thực hiện các yêu cầu sau:

  1. Viết 5 câu sử dụng “should” hoặc “must” để đưa ra lời khuyên cho một người bạn nước ngoài đến Việt Nam lần đầu (ví dụ: “You should try Pho.”; “You mustn’t touch someone’s head.”).
  2. Tìm một đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh về một lễ hội của một quốc gia khác (ví dụ: Holi ở Ấn Độ, Thanksgiving ở Mỹ) và gạch chân 3 từ vựng thuộc chủ đề “Cultural diversity”.
  3. Ôn lại tất cả các từ vựng đã học trong Chương 2 để chuẩn bị cho bài kiểm tra sắp tới.

Chúc các em luyện tập tốt và ngày càng yêu thích môn Tiếng Anh!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: Cultural diversity" — môn Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity" môn Tiếng Anh lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Cultural diversity" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.