Luyện tập: The world of work
Giới thiệu bài học Chào các em, trong chương "The world of work" (Thế giới công việc), chúng ta đã cùng nhau khám phá nhiều khía cạnh thú vị về nghề nghiệp, kỹ năng cần thiết và dự định tương lai. Bài Luyện tập: The world of work (THEORY) hôm nay sẽ giúp các em củng cố lại toàn b
Giới thiệu bài học
Chào các em, trong chương "The world of work" (Thế giới công việc), chúng ta đã cùng nhau khám phá nhiều khía cạnh thú vị về nghề nghiệp, kỹ năng cần thiết và dự định tương lai. Bài Luyện tập: The world of work (THEORY) hôm nay sẽ giúp các em củng cố lại toàn bộ lý thuyết quan trọng của chương, đặc biệt là về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến chủ đề công việc. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập một cách có hệ thống qua các ví dụ minh họa cụ thể.
1. Lý thuyết trọng tâm: Từ vựng về công việc (Job vocabulary)
Đầu tiên, hãy ghi nhớ những từ vựng cốt lõi xoay quanh thế giới việc làm. Các em cần phân biệt rõ giữa một job (công việc cụ thể) và một career (sự nghiệp lâu dài).
- Full-time job: Công việc toàn thời gian.
- Part-time job: Công việc bán thời gian.
- Salary / Wage: Tiền lương (thường là lương tháng / lương theo giờ).
- Workplace: Nơi làm việc.
- Colleague / Coworker: Đồng nghiệp.
- Employer: Người sử dụng lao động (ông chủ).
- Employee: Người lao động (nhân viên).
- Job advertisement: Quảng cáo tuyển dụng.
Ví dụ minh họa:
"My sister has a part-time job as a waitress to earn extra money. Her wage is good, and she likes her colleagues very much." (Chị gái tôi có một công việc bán thời gian làm bồi bàn để kiếm thêm tiền. Tiền lương của chị ấy rất tốt và chị ấy rất thích các đồng nghiệp của mình.)
2. Lý thuyết trọng tâm: Thì tương lai đơn (Future Simple) và cấu trúc "be going to" để nói về dự định nghề nghiệp
Trong chương này, các em đã học hai cách quan trọng để diễn tả tương lai. Chúng ta sẽ phân biệt chúng rõ ràng.
- Thì tương lai đơn (Future Simple - will + V_infinitive): Dùng để đưa ra quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có căn cứ.
- Be going to + V_infinitive: Dùng để diễn tả một dự định, kế hoạch đã được lên từ trước, hoặc một dự đoán có căn cứ rõ ràng.
Ví dụ minh họa:
"I am talking to my friend about the future."
- Friend (asking): "We have a test tomorrow. I haven't studied yet. It's so difficult!"
You (making a quick decision): "Don't worry! I will help you study tonight." (Tôi sẽ giúp bạn học tối nay - quyết định tức thời). - You (talking about your plan): "I am going to apply for a part-time job at the library next month. I have already prepared my CV." (Tôi sẽ nộp đơn xin việc làm bán thời gian ở thư viện vào tháng tới - đã có kế hoạch từ trước).
3. Lý thuyết trọng tâm: Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) với "who" và "that"
Chúng ta dùng mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho danh từ chỉ người hoặc vật. Trong chủ đề công việc, các em thường gặp who (chỉ người) và that (chỉ người hoặc vật).
- Who: Dùng cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- That: Dùng cho cả người và vật, thường thay thế cho who hoặc which trong mệnh đề quan hệ xác định.
Ví dụ minh họa:
"An employer who is kind and fair often has happy employees." (Một người chủ tốt bụng và công bằng thường có những nhân viên hạnh phúc.)
"I want a job that offers a good salary and opportunities for promotion." (Tôi muốn một công việc mang lại mức lương tốt và cơ hội thăng tiến.)
Ghi nhớ
- Từ vựng: Nắm chắc các từ như employer, employee, wage, salary, colleague, part-time job.
- Ngữ pháp:
- Dùng will + V cho quyết định nhanh, lời hứa.
- Dùng be going to + V cho kế hoạch đã định.
- Dùng who cho người, that cho người và vật trong mệnh đề quan hệ.
Bài tập gợi ý
Các em hãy thử sức với những bài tập nhỏ sau đây để kiểm tra sự hiểu bài của mình nhé!
- Điền từ thích hợp: Chọn employer, employee, wage hoặc colleague để hoàn thành câu:
- "My _____ is very strict; she always checks my work."
- "He is a hard-working _____. He has worked here for 10 years."
- "My _____ and I often have lunch together."
- "The _____ for this job is 15 dollars per hour."
- Chia động từ: Dùng will hoặc be going to:
- "I don't have a job yet. I think I _____ (look) for a part-time job." (Quyết định tại thời điểm nói)
- "She _____ (study) harder to become a doctor. She has already enrolled in a special course."
- Kết hợp câu: Dùng who hoặc that:
- "The woman is my manager. She hired me." → "The woman _____ is my manager."
- "I found a job. It is very interesting." → "I found a job _____."
Chúc các em ôn tập thật tốt và tự tin vận dụng kiến thức vào thực tế!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Luyện tập: The world of work" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 3: The world of work" — môn Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Luyện tập: The world of work" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: The world of work" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: The world of work" môn Tiếng Anh lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.