Bài tập: Luyện tập: The world of work
Bài tập: Luyện tập: The world of work Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã cùng nhau học nhiều kiến thức thú vị về chủ đề "Thế giới công việc" trong Chương 3. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để củng cố lại những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học. Các em sẽ được làm quen
Bài tập: Luyện tập: The world of work
Giới thiệu
Chào các em, chúng ta đã cùng nhau học nhiều kiến thức thú vị về chủ đề "Thế giới công việc" trong Chương 3. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để củng cố lại những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học. Các em sẽ được làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau, từ điền từ, viết lại câu đến đọc hiểu. Mỗi bài tập đều có hướng dẫn giải chi tiết để các em dễ dàng theo dõi và rút kinh nghiệm. Hãy chuẩn bị tinh thần để chinh phục các bài tập nhé!
Lý thuyết cần nhớ
Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy cùng ôn lại một số điểm quan trọng:
- Từ vựng chủ đề nghề nghiệp: Các em cần nắm vững tên các nghề nghiệp (như engineer, teacher, doctor, nurse, chef, pilot) và các kỹ năng liên quan (communication skills, teamwork, problem-solving).
- Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: Chúng ta dùng thì hiện tại đơn để nói về sự thật hiển nhiên, thói quen. Thì hiện tại tiếp diễn để nói về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch tương lai gần.
- Động từ khuyết thiếu "must" và "have to": "Must" diễn tả sự cần thiết, bắt buộc mang tính chủ quan (do chính người nói cảm thấy cần). "Have to" diễn tả sự bắt buộc do yếu tố bên ngoài (luật lệ, quy định).
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Điền từ vào chỗ trống.
My sister is a ________. She works in a hospital and helps doctors look after patients.
Hướng dẫn giải:
- Đọc kỹ câu. Từ cần điền là tên một nghề nghiệp.
- Xem gợi ý: "She works in a hospital" và "helps doctors look after patients" (cô ấy làm việc trong bệnh viện và giúp bác sĩ chăm sóc bệnh nhân).
- Nghề phù hợp là "nurse" (y tá).
- Đáp án: nurse.
Ví dụ 2: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.
He usually (work) ________ as a waiter, but this summer he (work) ________ as a lifeguard.
Hướng dẫn giải:
- Xác định dấu hiệu thời gian: "usually" thường dùng với hiện tại đơn (thói quen). "this summer" chỉ thời gian cụ thể trong tương lai gần, có thể dùng hiện tại tiếp diễn (kế hoạch).
- "He" là chủ ngữ số ít. Động từ ở hiện tại đơn thêm "s": works. Ở hiện tại tiếp diễn: is working.
- Đáp án: works và is working. Câu hoàn chỉnh: "He usually works as a waiter, but this summer he is working as a lifeguard."
Ví dụ 3: Chọn "must" hoặc "have to" để điền vào chỗ trống.
You ________ finish your homework before going out to play. It's the school rule.
Hướng dẫn giải:
- Xác định tính chất của sự bắt buộc. "It's the school rule" (Đó là nội quy nhà trường). Đây là quy định từ bên ngoài.
- "Must" thường dùng cho sự bắt buộc chủ quan. "Have to" dùng cho sự bắt buộc khách quan, do quy định.
- Đáp án: have to. Câu hoàn chỉnh: "You have to finish your homework before going out to play. It's the school rule."
Bài tập gợi ý
Các em hãy thử sức với một số bài tập nhỏ sau đây. Hãy tự làm trước, sau đó xem gợi ý ở cuối bài.
Bài 1: Nối tên nghề với mô tả công việc.
- Pilot
- Chef
- Journalist
- A. Writes news articles for newspapers or online websites.
- B. Flies airplanes and takes people to different places.
- C. Cooks delicious food in a restaurant.
- Listen! The phone (ring) ________. Can you answer it?
- My father (teach) ________ English at a secondary school in my town.
- I ________ study harder if I want to pass the exam. (Tôi tự cảm thấy cần phải học chăm hơn)
- Employees ________ wear a uniform at work according to the company policy. (Theo chính sách công ty)
- Học kỹ từ vựng về nghề nghiệp và hoạt động trong công việc.
- Phân biệt rõ cách dùng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn qua dấu hiệu nhận biết (always, usually, now, at the moment, listen!...).
- Nắm vững sự khác biệt giữa "must" và "have to" để chọn từ cho đúng ngữ cảnh.
- Luôn đọc kỹ câu văn, xác định yêu cầu của đề bài trước khi làm.
Gợi ý: Hãy nghĩ xem mỗi người làm công việc chính là gì. Người phi công (pilot) lái máy bay, đầu bếp (chef) nấu ăn, nhà báo (journalist) viết báo.
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc đúng thì.
Gợi ý: Câu 1 có từ "Listen!" (Nghe kìa!) – đó là dấu hiệu của hành động đang xảy ra. Câu 2 nói về công việc thường ngày của bố bạn – dùng hiện tại đơn.
Bài 3: Điền "must" hoặc "have to".
Gợi ý: Xét xem sự bắt buộc này đến từ bên trong (cảm xúc cá nhân) hay bên ngoài (quy tắc).
Ghi nhớ
Để làm tốt các bài tập về chủ đề "The world of work", các em cần nhớ:
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Luyện tập: The world of work" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 3: The world of work" — môn Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: The world of work" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: The world of work" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: The world of work" môn Tiếng Anh lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: The world of work" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: The world of work" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.