Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Chương 3: The world of work

Giới thiệu bài học Chào các em, chúng ta đã bước sang chương 3 của chương trình Tiếng Anh lớp 11 với chủ đề vô cùng thú vị và gần gũi: "The world of work" ( Thế giới việc làm ). Ở độ tuổi của các em, việc hình dung về công việc tương lai đã bắt đầu nhen nhóm. Bài học hôm nay sẽ g

Giới thiệu bài học

Chào các em, chúng ta đã bước sang chương 3 của chương trình Tiếng Anh lớp 11 với chủ đề vô cùng thú vị và gần gũi: "The world of work" (Thế giới việc làm). Ở độ tuổi của các em, việc hình dung về công việc tương lai đã bắt đầu nhen nhóm. Bài học hôm nay sẽ giúp các em có cái nhìn tổng quan hơn về thế giới việc làm, từ việc mô tả công việc, phẩm chất cần có cho đến các khái niệm liên quan. Hãy cùng khám phá nhé!

Lý thuyết trọng tâm

1. Từ vựng (Vocabulary) về chủ đề Công việc và Nghề nghiệp

Để nói về thế giới việc làm, trước hết các em cần có vốn từ vựng phong phú. Dưới đây là một số từ và cụm từ quan trọng:

  • Job (n): công việc (thường mang tính cụ thể, để kiếm sống).
    Ví dụ: She has a part-time job as a tutor. (Cô ấy có một công việc bán thời gian là gia sư.)
  • Career (n): sự nghiệp (quá trình làm việc lâu dài trong một lĩnh vực).
    Ví dụ: A career in medicine requires many years of study. (Sự nghiệp trong lĩnh vực y học đòi hỏi nhiều năm học tập.)
  • Occupation (n): nghề nghiệp (cách nói trang trọng hơn "job").
    Ví dụ: Please state your occupation on the form. (Vui lòng ghi rõ nghề nghiệp của bạn trên tờ đơn.)
  • Full-time / pɑːtˈtaɪm: toàn thời gian / bán thời gian.
    Ví dụ: He is looking for a full-time position. (Anh ấy đang tìm một vị trí toàn thời gian.)
  • Wage /weɪdʒ/ (n): tiền lương (thường trả theo ngày hoặc theo giờ).
    Ví dụ: The wage for this job is 15 dollars per hour. (Tiền lương cho công việc này là 15 đô la một giờ.)
  • Salary /ˈsæləri/ (n): tiền lương (thường trả cố định hàng tháng/năm).
    Ví dụ: She receives an attractive salary. (Cô ấy nhận được một mức lương hấp dẫn.)
  • Employer /ɪmˈplɔɪə(r)/ (n): người sử dụng lao động, ông chủ.
    Ví dụ: The employer is looking for a new assistant. (Người sử dụng lao động đang tìm một trợ lý mới.)
  • Employee /ɪmˈplɔɪiː/ (n): người lao động, nhân viên.
    Ví dụ: The company has over 500 employees. (Công ty có hơn 500 nhân viên.)
  • Qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ (n): bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn.
    Ví dụ: What qualifications do you need for this job? (Bạn cần những bằng cấp gì cho công việc này?)
  • Experience /ɪkˈspɪriəns/ (n): kinh nghiệm.
    Ví dụ: Previous work experience is essential for this position. (Kinh nghiệm làm việc trước đây là rất quan trọng cho vị trí này.)
  • Skills (n): kỹ năng (cả kỹ năng cứng - hard skills và kỹ năng mềm - soft skills).
    Ví dụ: Communication skills are important for this role. (Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng cho vai trò này.)
  • Apply for a job /əˈplaɪ/: nộp đơn xin việc.
    Ví dụ: I will apply for a job at that new company. (Tôi sẽ nộp đơn xin việc tại công ty mới đó.)
  • Job interview /ˈɪntəvjuː/: buổi phỏng vấn xin việc.
    Ví dụ: He was very nervous before the job interview. (Anh ấy đã rất lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.)

2. Cấu trúc ngữ pháp (Grammar) trọng tâm: Thì Tương lai đơn và Thì Tương lai gần (Future Simple & Be going to)

Khi nói về dự định nghề nghiệp hay kế hoạch trong tương lai, các em thường xuyên gặp hai cấu trúc này. Chúng ta hãy cùng phân biệt rõ nhé.

a. Thì Tương lai đơn (Future Simple - will + V-inf)

  • Cách dùng 1: Quyết định tức thời tại thời điểm nói.
    Ví dụ: "Wait! I've lost my pen." - "Don't worry, I will lend you mine." (Chờ đã! Tôi làm mất bút rồi. - Đừng lo, tôi sẽ cho bạn mượn cái bút của tôi.)
  • Cách dùng 2: Dự đoán không có căn cứ rõ ràng, dựa trên suy nghĩ chủ quan.
    Ví dụ: I think he will get the job because he is very confident. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ nhận được công việc vì anh ấy rất tự tin.)
  • Cách dùng 3: Lời hứa hẹn, đề nghị, yêu cầu hoặc lời đe dọa.
    Ví dụ: I will help you with your CV tomorrow. (Tôi hứa sẽ giúp bạn với CV của bạn vào ngày mai.)

b. Cấu trúc Be going to + V-inf

  • Cách dùng 1: Kế hoạch, dự định đã được sắp xếp từ trước.
    Ví dụ: After graduating, she is going to work as a graphic designer. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dự định sẽ làm việc như một nhà thiết kế đồ họa.)
  • Cách dùng 2: Dự đoán có căn cứ, dựa trên bằng chứng hiện tại (nhìn thấy hoặc nghe thấy).
    Ví dụ: Look at his impressive portfolio! He is going to win the design competition. (Nhìn vào hồ sơ năng lực ấn tượng của anh ấy kìa! Anh ấy sẽ thắng cuộc thi thiết kế.)

3. Các phẩm chất cần có (Qualities needed for work)

Trong thế giới việc làm, ngoài kiến thức chuyên môn và bằng cấp (qualifications), nhà tuyển dụng rất coi trọng các phẩm chất cá nhân. Dưới đây là một số tính từ miêu tả tính cách và phẩm chất hữu ích:

  1. Hard-working /ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/ (adj): chăm chỉ.
    Ví dụ: A hard-working employee is always appreciated. (Một nhân viên chăm chỉ luôn được đánh giá cao.)
  2. Reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy.
    Ví dụ: The company needs reliable staff to run the project. (Công ty cần nhân viên đáng tin cậy để điều hành dự án.)
  3. Patient /ˈpeɪʃənt/ (adj): kiên nhẫn.
    Ví dụ: You need to be patient to work with children. (Bạn cần phải kiên nhẫn để làm việc với trẻ em.)
  4. Creative /kriˈeɪtɪv/ (adj): sáng tạo.
    Ví dụ: Graphic designers must be creative. (Các nhà thiết kế đồ họa phải sáng tạo.)
  5. Team player /tiːm ˈpleɪər/ (n): người có tinh thần làm việc nhóm.
    Ví dụ: She is an excellent team player and always supports her colleagues. (Cô ấy là một người làm việc nhóm xuất sắc và luôn hỗ trợ đồng nghiệp.)
  6. Punctual /ˈpʌŋktʃuəl/ (adj): đúng giờ.
    Ví dụ: Being punctual is a basic requirement for any job. (Đúng giờ là một yêu cầu cơ bản cho bất kỳ công việc nào.)

Ví dụ minh họa

Để các em hiểu rõ hơn cách áp dụng từ vựng và ngữ pháp, hãy cùng xem một đoạn hội thoại ngắn:

Tình huống: Minh và Lan đang nói về dự định nghề nghiệp của họ.

Minh: Hi Lan, have you decided what you want to do after high school? (Chào Lan, bạn đã quyết định sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp cấp 3 chưa?)

Lan: Yes, I have! I am going to apply for a job as a junior journalist at a local newspaper. I've already prepared my CV and qualifications. I think this job requires a lot of hard work and patience. (Có rồi! Mình dự định nộp đơn xin việc làm phóng viên tập sự tại một tờ báo địa phương. Mình đã chuẩn bị CV và bằng cấp rồi. Mình nghĩ công việc này đòi hỏi sự chăm chỉkiên nhẫn.)

Minh: That sounds great! I think you will get the job because you are a very reliable and team player person. (Nghe tuyệt đấy! Mình nghĩ bạn sẽ nhận được công việc vì bạn là người rất đáng tin cậy và có tinh thần làm việc nhóm.)

Lan: Thank you! What about you? (Cảm ơn bạn! Còn bạn thì sao?)

Minh: I will explore different careers first. I'm not sure yet. Maybe I will work as a freelancer to gain some experience. Oh wait, I have a job interview next week! I am very nervous. (Mình sẽ khám phá những nghề nghiệp khác nhau trước. Mình chưa chắc chắn. Có thể mình sẽ làm việc tự do để có một số kinh nghiệm. Ồ khoan, tuần sau mình có một buổi phỏng vấn xin việc! Mình rất lo lắng.)

Ghi nhớ (Key Takeaways)

  1. Phân

Câu hỏi thường gặp

Bài "Chương 3: The world of work" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: The world of work" — môn Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Chương 3: The world of work" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"The world of work" trong bài "Chương 3: The world of work" là gì?

"The world of work" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 3: The world of work" môn Tiếng Anh lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Chương 3: The world of work" gồm những nội dung gì?

Chương "Chương 3: The world of work" thuộc môn Tiếng Anh lớp 11 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Chương 3: The world of work" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 3: The world of work" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.