Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Luyện tập: Review 2

Bài Luyện tập: Review 2 (Lý thuyết) Giới thiệu Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng ôn lại những kiến thức ngữ pháp và từ vựng quan trọng đã học trong Chương 4. Mục tiêu của buổi luyện tập là giúp các em củng cố lý thuyết, hiểu rõ cách dùng và nhận diện các cấu trúc một cách chính

Bài Luyện tập: Review 2 (Lý thuyết)

Giới thiệu

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng ôn lại những kiến thức ngữ pháp và từ vựng quan trọng đã học trong Chương 4. Mục tiêu của buổi luyện tập là giúp các em củng cố lý thuyết, hiểu rõ cách dùng và nhận diện các cấu trúc một cách chính xác. Hãy tập trung theo dõi các phần lý thuyết và ví dụ minh họa bên dưới.

Lý thuyết trọng tâm

1. Câu tường thuật (Reported Speech) với động từ tường thuật ở quá khứ

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta cần thay đổi thì của động từ, đại từ, tính từ sở hữu và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.

  • Câu trần thuật: Động từ ở câu trực tiếp lùi một thì so với câu gián tiếp.
    Ví dụ: She said, "I am learning English." → She said (that) she was learning English.
  • Câu hỏi Yes/No: Dùng "if" hoặc "whether". Động từ lùi thì, không đảo ngữ.
    Ví dụ: He asked, "Do you like coffee?" → He asked if I liked coffee.
  • Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions): Giữ nguyên từ để hỏi, động từ lùi thì, không đảo ngữ.
    Ví dụ: "Where did you go?" she asked. → She asked where I had gone.

2. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) không xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về danh từ đã được xác định rõ. Nó thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Các đại từ quan hệ thường dùng: who (cho người, làm chủ ngữ), whom (cho người, làm tân ngữ), which (cho vật), whose (chỉ sở hữu).

  • Who: My grandmother, who is 80 years old, still goes for a walk every morning. (Bà tôi, người đã 80 tuổi, vẫn đi bộ mỗi sáng.)
  • Whom: The teacher, whom we all respect, is retiring next year. (Cô giáo, người mà chúng tôi đều kính trọng, sẽ nghỉ hưu vào năm tới.)
  • Which: This book, which I bought yesterday, is very interesting. (Cuốn sách này, mà tôi đã mua hôm qua, rất thú vị.)
  • Whose: Lan, whose father is a doctor, wants to study medicine. (Lan, người mà bố là bác sĩ, muốn học ngành y.)

Lưu ý: Không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định.

3. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ chính với một hoặc hai tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ), tạo thành nghĩa mới. Có hai loại chính:

  • Cụm động từ có thể tách rời (Separable): Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa hoặc sau tiểu từ. Tân ngữ là đại từ buộc phải đứng giữa.
    Ví dụ: Please turn off the light. / Please turn the light off. / Please turn it off. (KHÔNG nói "turn off it")
  • Cụm động từ không thể tách rời (Inseparable): Tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ, dù là danh từ hay đại từ.
    Ví dụ: I ran into my old friend yesterday. (Tôi tình cờ gặp bạn cũ.) / I ran into him. (Tôi tình cờ gặp anh ấy.)

Một số cụm động từ thường gặp: look after (chăm sóc), give up (từ bỏ), put up with (chịu đựng), come across (tình cờ gặp), get along with (hòa thuận với).

Ghi nhớ

  • Khi tường thuật, nhớ lùi thì và thay đổi từ ngữ phù hợp.
  • Mệnh đề quan hệ không xác định luôn có dấu phẩy và không dùng "that".
  • Cụm động từ có thể tách rời hay không tùy thuộc vào từng trường hợp; cần học thuộc và thực hành.

Bài tập gợi ý

  1. Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp:
    • "I will visit Ha Long Bay next summer," Tom said.
    • "Have you ever been to Japan?" she asked me.
  2. Bài tập 2: Nối các câu sau bằng mệnh đề quan hệ không xác định:
    • Mr. Nam is my neighbor. He is a famous writer.
    • The City Theatre was built in 1900. It is a historical building.
  3. Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với cụm động từ phù hợp (chia thì): turn down, look up, give up, go on.
    • She decided to ________ smoking because it is bad for her health.
    • Please ________ the music. It's too loud.
    • I need to ________ the meaning of this word in the dictionary.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Luyện tập: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Luyện tập: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: Review 2" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.