Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Review 2

Giới thiệu bài học Chào các em, chúng ta đã kết thúc nửa đầu học kỳ với rất nhiều kiến thức thú vị. Trong bài học hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau Luyện tập: Review 2 để ôn lại những điểm ngữ pháp và từ vựng trọng tâm từ Unit 4 đến Unit 6 . Đây là cơ hội để các em củng cố kiến t

Giới thiệu bài học

Chào các em, chúng ta đã kết thúc nửa đầu học kỳ với rất nhiều kiến thức thú vị. Trong bài học hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau Luyện tập: Review 2 để ôn lại những điểm ngữ pháp và từ vựng trọng tâm từ Unit 4 đến Unit 6. Đây là cơ hội để các em củng cố kiến thức, phát hiện ra những phần còn yếu để kịp thời bổ sung. Chúng ta sẽ cùng nhau làm các bài tập có hướng dẫn giải chi tiết nhé!

Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Trước khi bắt tay vào làm bài tập, chúng ta hãy cùng điểm qua một lần nữa những kiến thức chính:

  • Từ vựng: Các chủ đề về Global warming (Sự nóng lên toàn cầu), An old friend (Một người bạn cũ), Preserving our heritage (Bảo tồn di sản).
  • Ngữ pháp:
    1. Perfect participles (Phân từ hoàn thành): Having + past participle (dùng để rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc thời gian).
    2. Perfect gerunds (Danh động từ hoàn thành): Having + past participle (dùng sau một số động từ hoặc giới từ để diễn tả hành động đã xảy ra trước).
    3. Question tags (Câu hỏi đuôi): Dùng để xác nhận thông tin. Nhớ nguyên tắc: "Mệnh đề chính khẳng định, đuôi phủ định" và ngược lại.
    4. To-infinitives or gerunds after certain verbs (Động từ nguyên mẫu có "to" hoặc danh động từ sau một số động từ): Các động từ như remember, forget, stop, try... mang nghĩa khác nhau khi đi với to-infinitive và V-ing.

Bài tập luyện tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

Hãy chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành câu sau:

  1. ______ the letter, she felt a sense of relief.
    A. Writing
    B. To write
    C. Having written
    D. Written
  2. Nobody called the police, ______?
    A. did they
    B. didn't they
    C. did he
    D. didn't he
  3. He forgot ______ his passport before leaving home.
    A. to take
    B. taking
    C. take
    D. took
  4. She admitted ______ the window accidentally.
    A. to break
    B. breaking
    C. broke
    D. break

Hướng dẫn giải:

  1. Đáp án C. Câu này diễn tả hành động "viết thư" đã hoàn thành trước khi "cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm". Vì vậy, chúng ta dùng Perfect participle (Having + past participle) để rút gọn mệnh đề chỉ thời gian hoặc nguyên nhân. "Sau khi viết xong bức thư, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm."
  2. Đáp án A. Chủ ngữ là "Nobody" (không ai) nên thuộc dạng phủ định. Vậy câu hỏi đuôi phải là khẳng định. Đại từ thay thế cho "nobody" trong câu hỏi đuôi là "they". Động từ chính là "called" (thì quá khứ đơn), nên đuôi phải dùng "did they".
  3. Đáp án A. Động từ "forget" mang nghĩa khác nhau:
    • Forget to do something: quên phải làm gì (hành động chưa xảy ra).
    • Forget doing something: quên đã làm gì (hành động đã xảy ra). Câu trên nói "Anh ấy quên mang hộ chiếu" (hành động chưa xảy ra), nên dùng "to take".
  4. Đáp án B. Động từ "admit" (thừa nhận) thường đi với một danh động từ (V-ing) để diễn tả hành động đã xảy ra. Cấu trúc: admit + V-ing. "Cô ấy thừa nhận đã vô tình làm vỡ cửa sổ."

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống (Gap-fill)

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (Perfect participle hoặc Perfect gerund):

  1. ______ (finish) the project, they went out for dinner.
  2. He was accused of ______ (steal) the valuable painting.
  3. ______ (live) in London for five years, she knew the city very well.
  4. She denied ______ (see) the accident.

Hướng dẫn giải:

  1. Having finished. Đây là câu rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân/thời gian. "Sau khi hoàn thành dự án, họ đi ăn tối." -> Dùng Perfect participle.
  2. having stolen. Sau giới từ "of", chúng ta cần một danh động từ. Vì hành động "ăn cắp" đã xảy ra trước khi bị buộc tội, chúng ta dùng Perfect gerund (having + past participle). "Anh ta bị buộc tội đã ăn cắp bức tranh quý giá."
  3. Having lived. Tương tự câu 1. "Vì đã sống ở London năm năm, cô ấy biết rất rõ thành phố này." -> Perfect participle.
  4. having seen hoặc seeing. Động từ "deny" (phủ nhận) thường đi với V-ing (gerund) hoặc Perfect gerund. Cả hai đều có thể chấp nhận được trong ngữ cảnh này, nhưng "having seen" nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước khi phủ nhận. "Cô ấy phủ nhận đã nhìn thấy vụ tai nạn."

Bài tập 3: Thêm câu hỏi đuôi (Question Tags)

Thêm câu hỏi đuôi thích hợp cho các câu sau:

  1. You don't like coffee, ______?
  2. Let's go for a walk, ______?
  3. There is a museum near here, ______?
  4. I am your best friend, ______?

Hướng dẫn giải:

  1. do you? Mệnh đề chính phủ định (don't), đuôi phải khẳng định. Chủ ngữ "you", động từ "don't like" (hiện tại đơn) -> trợ động từ "do".
  2. shall we? "Let's" được dùng để rủ rê, câu hỏi đuôi cố định luôn là "shall we?". "Chúng ta đi dạo nhé, được không?"
  3. isn't there? Mệnh đề chính khẳng định (is), chủ ngữ giả "There", nên đuôi cũng dùng "there" và ở thể phủ định.
  4. aren't I? Với chủ ngữ "I am" ở mệnh đề chính khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ là "aren't I?" (không phải "am not I?").

Ghi nhớ

Qua bài luyện tập hôm nay, các em cần ghi nhớ một số mẹo nhỏ khi làm bài:

  • Đối với Perfect participles/gerunds: Luôn tự hỏi, hành động nào xảy ra trước? Nếu có, dùng Having + past participle.
  • Đối với Question tags: Luôn kiểm tra hai điều: khẳng định/phủ định của mệnh đề chính và thì của động từ.
  • Đối với To-infinitives or gerunds: Học thuộc các động từ đi kèm và sự thay đổi nghĩa của chúng (ví dụ: remember to doremember doing).

Bài tập gợi ý

Để các em tự luyện tập thêm ở nhà, cô có một số bài tập nho nhỏ sau:

  1. Viết lại các câu sau bằng cách dùng Perfect participle:
    • "Because she had read the instructions, she knew how to use the machine."
    • "After he had bought the tickets, he realized he left his wallet at home."
  2. Điền câu hỏi đuôi:
    • "He has never been to Ha Long Bay, ______?"
    • "She can speak three languages, ______?"
    • "Don't touch that vase, ______?"
  3. Hoàn thành câu với "remember/forget/stop" ở dạng đúng:
    • "Please remember ______ (turn off) the lights before leaving."
    • "I will never forget ______ (meet) my idol for the first time."
    • "They stopped ______ (have) a rest because they were exhausted."

Chúc các em ôn tập tốt và tự tin bước vào các bài kiểm tra sắp tới. Hãy cố gắng làm bài tập và nếu có thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Review 2" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Review 2" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Review 2" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.