Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Chương 4: Review 2

### GIỚI THIỆU Chào các em, chúng ta đã cùng nhau đi qua nửa chặng đường đầu tiên của chương trình Tiếng Anh lớp 11. Bài học hôm nay là **Review 2** – một bài ôn tập tổng hợp, giúp các em hệ thống lại những kiến thức trọng tâm đã học từ Unit 4 đến Unit 6. Đây là cơ hội để các em

### GIỚI THIỆU Chào các em, chúng ta đã cùng nhau đi qua nửa chặng đường đầu tiên của chương trình Tiếng Anh lớp 11. Bài học hôm nay là **Review 2** – một bài ôn tập tổng hợp, giúp các em hệ thống lại những kiến thức trọng tâm đã học từ Unit 4 đến Unit 6. Đây là cơ hội để các em củng cố ngữ pháp, từ vựng và các kỹ năng, chuẩn bị thật tốt cho các bài kiểm tra sắp tới. Chúng ta sẽ tập trung vào các điểm ngữ pháp chính và cách sử dụng chúng qua các ví dụ cụ thể. --- ### LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM Trong bài Review 2 này, các em cần nắm vững ba chủ điểm ngữ pháp chính sau: #### 1. Câu tường thuật (Reported Speech) Chúng ta dùng câu tường thuật để kể lại lời nói của người khác hoặc của chính mình trong quá khứ, nhưng không trích dẫn nguyên văn. - **Quy tắc lùi thì:** Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked,...), động từ trong câu tường thuật phải lùi một thì so với câu trực tiếp. | Câu trực tiếp | Câu tường thuật | | :--- | :--- | | Hiện tại đơn (V(s/es)) | Quá khứ đơn (V2/ed) | | Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) | Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) | | Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) | | Quá khứ đơn (V2/ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) | | Will | Would | | Can | Could | | Must | Had to | **Ví dụ:** - **Câu trực tiếp:** *Tom said, "I am learning for the test."* (Tom nói: "Tôi đang học cho bài kiểm tra.") - **Câu tường thuật:** *Tom said **he was learning** for the test.* (Tom nói rằng anh ấy đang học cho bài kiểm tra.) - **Câu hỏi tường thuật:** - Với câu hỏi Yes/No: dùng **if** hoặc **whether**. - *He asked, "Do you like tea?"* → *He asked me **if I liked** tea.* - Với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question): giữ nguyên từ để hỏi. - *She asked, "Where do you live?"* → *She asked me **where I lived**.* - **Câu mệnh lệnh, yêu cầu:** Dùng cấu trúc: *S + told/asked + O + (not) + to-infinitive*. - *The teacher said, "Don't talk in class."* → *The teacher **told us not to talk** in class.* #### 2. Câu điều kiện loại 2 và loại 3 (Conditional Sentences Type 2 & 3) - **Câu điều kiện loại 2:** Diễn tả một điều kiện không có thật ở **hiện tại**, dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại. - **Cấu trúc:** *If + S + V2/ed (were cho tất cả các chủ ngữ), S + would/could + V(base)* - **Ví dụ:** *If I **had** a million dollars, I **would travel** around the world.* (Nếu tôi có một triệu đô la – thực tế tôi không có – tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.) - **Câu điều kiện loại 3:** Diễn tả một điều kiện không có thật trong **quá khứ**, dẫn đến một kết quả không có thật trong quá khứ. - **Cấu trúc:** *If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed* - **Ví dụ:** *If you **had studied** harder, you **would have passed** the exam.* (Nếu bạn đã học chăm chỉ hơn – thực tế bạn đã không học – thì bạn đã vượt qua kỳ thi rồi.) #### 3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses) Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về người hoặc vật đã được xác định rõ. Nó luôn được **ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy**. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn còn ý nghĩa. - **Đại từ quan hệ thường dùng:** *who* (cho người), *which* (cho vật), *whom* (cho người, làm tân ngữ), *whose* (chỉ sở hữu). **Ví dụ:** - *My mother, **who is a doctor**, works at the city hospital.* (Mẹ tôi, người mà là bác sĩ, làm việc tại bệnh viện thành phố.) – "Mẹ tôi" đã được xác định là duy nhất. - *This laptop, **which I bought last year**, is still working well.* (Chiếc laptop này, cái mà tôi đã mua năm ngoái, vẫn hoạt động tốt.) --- ### VÍ DỤ MINH HỌA Hãy xem xét đoạn hội thoại ngắn sau và cách chúng ta tổng hợp kiến thức: **Peter:** "I will join the green club tomorrow because I care about the environment." **Mary:** "If I were you, I would start a recycling campaign at school." - **Tường thuật:** Peter said **he would join** the green club the next day **because he cared** about the environment. Mary told Peter that **if she were** him, **she would start** a recycling campaign at school. (Vì lời nói của Mary diễn tả một giả định ở hiện tại, nên khi chuyển sang tường thuật, cấu trúc câu điều kiện loại 2 vẫn được giữ nguyên, chỉ lùi thì của "I" thành "she" và "you" thành "Peter/he".) - **Mệnh đề quan hệ:** *Peter, **who is an active student**, decided to join the green club.* (Peter, người mà là một học sinh năng động, đã quyết định tham gia câu lạc bộ xanh.) --- ### GHI NHỚ 1. **Câu tường thuật:** Nhớ lùi thì và thay đổi các từ chỉ thời gian, nơi chốn (today → that day, tomorrow → the next day, here → there). 2. **Câu điều kiện loại 2:** *If + V2/ed, would/could + V* (không có thật ở hiện tại). 3. **Câu điều kiện loại 3:** *If + had + V3/ed, would/could + have + V3/ed* (không có thật ở quá khứ). 4. **Mệnh đề quan hệ không xác định:** Luôn có dấu phẩy, bổ sung thông tin, không thể dùng "that". --- ### BÀI TẬP GỢI Ý Các em hãy thử sức với những bài tập sau đây nhé: 1. Chuyển các câu sau sang câu tường thuật: a. "We are going to visit an orphanage this weekend," they said. b. "Did you finish your homework?" my mom asked me. c. "Don't forget to bring your passport," the travel agent told us. 2. Hoàn thành các câu điều kiện sau: a. If I (be) ______ you, I (not / buy) ______ that car. b. If she (wake up) ______ earlier, she (not / miss) ______ the bus yesterday. 3. Nối các câu sau bằng mệnh đề quan hệ không xác định: a. My grandmother is 80 years old. She still goes swimming every morning. b. The Eiffel Tower is in Paris. It is a famous landmark. Chúc các em ôn tập thật tốt!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Chương 4: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Chương 4: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Review 2" trong bài "Chương 4: Review 2" là gì?

"Review 2" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 4: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Chương 4: Review 2" gồm những nội dung gì?

Chương "Chương 4: Review 2" thuộc môn Tiếng Anh lớp 11 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Chương 4: Review 2" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 4: Review 2" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.