Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 4: Review 2

Ôn tập Chương 4 (Review 2) – Bài tập có hướng dẫn giải Giới thiệu Chào các em, sau khi hoàn thành Chương 4 với nhiều kiến thức thú vị về từ vựng và ngữ pháp, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào tiết Review 2 . Đây là cơ hội để các em củng cố lại những gì đã học, đặc biệt là các cấu tr

Ôn tập Chương 4 (Review 2) – Bài tập có hướng dẫn giải

Giới thiệu

Chào các em, sau khi hoàn thành Chương 4 với nhiều kiến thức thú vị về từ vựng và ngữ pháp, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào tiết Review 2. Đây là cơ hội để các em củng cố lại những gì đã học, đặc biệt là các cấu trúc câu và cách dùng từ trong những tình huống giao tiếp thực tế. Ở bài học này, chúng ta sẽ tập trung thực hành các dạng bài tập phổ biến, kèm theo hướng dẫn giải chi tiết, giúp các em tự tin hơn khi làm bài kiểm tra.

Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Trong chương 4, các em đã được học về:

  • Câu tường thuật (Reported speech): Cách chuyển đổi câu nói trực tiếp sang gián tiếp, bao gồm thay đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.
  • Mệnh đề quan hệ (Relative clauses): Sử dụng các đại từ quan hệ như who, which, that, whose để nối hai câu hoặc bổ sung thông tin cho danh từ.
  • Từ vựng về các chủ đề: Công nghệ, truyền thông và các vấn đề xã hội.

Ví dụ minh họa có hướng dẫn giải

Ví dụ 1: Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Đề bài: "I will help you with the project tomorrow," Tom said.

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1: Xác định động từ tường thuật. Ở đây là "said" (quá khứ).
  2. Bước 2: Lùi thì của động từ chính. "will" (tương lai đơn) chuyển thành "would".
  3. Bước 3: Thay đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian. "I" → "he", "you" → "me", "tomorrow" → "the next day".
  4. Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.

Kết quả: Tom said that he would help me with the project the next day.

Ví dụ 2: Kết hợp câu dùng mệnh đề quan hệ

Đề bài: The girl is my classmate. She is talking to the teacher.

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1: Xác định danh từ chung. Cả hai câu đều nói về "The girl".
  2. Bước 2: Chọn đại từ quan hệ. "The girl" chỉ người, nên dùng "who".
  3. Bước 3: Đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ đó. Bỏ từ "She" và thay bằng "who".
  4. Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.

Kết quả: The girl who is talking to the teacher is my classmate.

Ví dụ 3: Chọn từ đúng để hoàn thành câu

Đề bài: The Internet is a great (invention / discovery) that connects people worldwide.

Hướng dẫn giải:

  • Phân biệt nghĩa: "Invention" là phát minh (tạo ra thứ chưa từng có), "discovery" là khám phá (tìm ra thứ đã tồn tại). Internet là do con người tạo ra.
  • Kết luận: Chọn "invention".

Kết quả: The Internet is a great invention that connects people worldwide.

Ghi nhớ

Để làm tốt các bài tập trong Review 2, các em cần lưu ý:

  • Khi chuyển câu tường thuật: Nhớ lùi thì một bậc, thay đổi đại từ và trạng từ (ví dụ: now → then, here → there, today → that day).
  • Khi dùng mệnh đề quan hệ: Xác định rõ danh từ chỉ người (who/that) hay chỉ vật (which/that). "Whose" dùng cho sở hữu.
  • Khi làm bài tập từ vựng: Đọc kỹ ngữ cảnh của câu để phân biệt các từ gần nghĩa.

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập thêm với những bài tập dưới đây. Đáp án sẽ được gợi ý kèm theo.

Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp.

  • "I am reading a very interesting book now," Nam said.
  • She asked me: "Will you come to the party tonight?"

Gợi ý đáp án (câu 1): Nam said that he was reading a very interesting book then.

Bài tập 2: Kết hợp hai câu thành một câu dùng mệnh đề quan hệ.

  • I have a friend. Her mother is a famous singer.
  • The movie was very boring. We watched it last night.

Gợi ý đáp án (câu 2): The movie which we watched last night was very boring.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C) để hoàn thành câu.

  • Social media has changed the way we ________. (A. communicate / B. communication / C. communicative)
  • The teacher told us that we ________ finish our homework before Friday. (A. must / B. had to / C. have to)

Gợi ý đáp án (câu 1): A (communicate – động từ).

Bài tập 4: Tìm lỗi sai trong các câu sau và sửa lại cho đúng.

  • The man which is standing over there is my uncle.
  • She said me that she would call me the next day.

Gợi ý đáp án (câu 1): "which" → "who" (vì nói về người).

Lưu ý: Các em hãy cố gắng tự làm trước, sau đó mới đối chiếu với gợi ý để kiểm tra mức độ hiểu bài của mình nhé. Chúc các em ôn tập tốt!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 11 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 4: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Review 2" trong bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" là gì?

"Review 2" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 11. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 4: Review 2" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 4: Review 2" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.