Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp

Giới thiệu bài học Chào các em, như vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua những nội dung quan trọng của môn Địa lý lớp 12. Chương 4 này sẽ không học lý thuyết mới, mà là cơ hội để các em ôn tập, hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức và đặc biệt là rèn luyện kỹ năng làm bài thi tốt ngh

Giới thiệu bài học

Chào các em, như vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua những nội dung quan trọng của môn Địa lý lớp 12. Chương 4 này sẽ không học lý thuyết mới, mà là cơ hội để các em ôn tập, hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức và đặc biệt là rèn luyện kỹ năng làm bài thi tốt nghiệp Trung học Phổ thông. Bài tập hôm nay sẽ tập trung vào các dạng câu hỏi thường gặp, kèm theo hướng dẫn giải chi tiết, giúp các em tự tin bước vào kỳ thi sắp tới.

Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Để làm tốt các bài tập, các em cần nắm vững các mảng kiến thức cốt lõi sau đây:

  • Địa lý tự nhiên: Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ; Đặc điểm chung của tự nhiên Việt Nam (đất nước nhiều đồi núi, thiên nhiên chịu ảnh hưởng sâu sắc của biển, thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa, thiên nhiên phân hóa đa dạng); Các vấn đề sử dụng và bảo vệ tự nhiên.
  • Địa lý dân cư: Đặc điểm dân số và phân bố dân cư; Lao động và việc làm; Đô thị hóa.
  • Địa lý kinh tế - xã hội: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế; Các ngành kinh tế (nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; công nghiệp; dịch vụ); Các vùng kinh tế trọng điểm; Phát triển kinh tế biển đảo; Vấn đề phát triển kinh tế - xã hội ở các vùng.

Trong phạm vi bài tập hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào dạng bài nhận xét bảng số liệuvẽ biểu đồ kết hợp nhận xét, giải thích. Đây là hai dạng bài chiếm tỉ trọng điểm rất cao trong đề thi.

Ví dụ minh họa và hướng dẫn giải

Dạng 1: Nhận xét bảng số liệu

Ví dụ: Cho bảng số liệu về sản lượng thủy sản nước ta giai đoạn 2015-2021 (Đơn vị: nghìn tấn)

Năm 2015 2017 2019 2021
Khai thác 3.047,4 3.429,2 3.877,4 3.892,1
Nuôi trồng 3.449,7 3.893,2 4.269,5 4.822,9
Tổng số 6.497,1 7.322,4 8.146,9 8.715,0

(Nguồn: Niên giám thống kê Việt Nam các năm)

Câu hỏi: Nhận xét sự thay đổi sản lượng thủy sản khai thác và nuôi trồng của nước ta giai đoạn 2015-2021.

Hướng dẫn giải:

  1. Xử lý số liệu (nếu cần): Ở đây ta có thể tính tốc độ tăng trưởng để nhận xét rõ hơn. Lấy năm 2015 = 100%.
  2. Nhận xét chung: Nhìn vào bảng số liệu, dễ thấy tổng sản lượng thủy sản cả nước tăng liên tục qua các năm, từ 6.497,1 nghìn tấn (2015) lên 8.715,0 nghìn tấn (2021). Điều này cho thấy ngành thủy sản nước ta đang phát triển mạnh mẽ.
  3. Nhận xét chi tiết:
    • Sản lượng khai thác: Có xu hướng tăng, từ 3.047,4 nghìn tấn lên 3.892,1 nghìn tấn, nhưng tốc độ tăng chậm và có sự biến động (tăng mạnh từ 2015-2019, giai đoạn 2019-2021 hầu như không tăng).
    • Sản lượng nuôi trồng: Tăng liên tục và nhanh hơn nhiều so với khai thác, từ 3.449,7 nghìn tấn lên 4.822,9 nghìn tấn.
  4. Kết luận: Như vậy, trong giai đoạn 2015-2021, sản lượng thủy sản nước ta tăng khá nhanh, chủ yếu là nhờ sự bứt phá của ngành nuôi trồng thủy sản. Sản lượng khai thác có tăng nhưng chậm hơn.

Dạng 2: Vẽ biểu đồ và nhận xét

Ví dụ: Dựa vào bảng số liệu ở trên, hãy vẽ biểu đồ thích hợp nhất thể hiện sự thay đổi cơ cấu sản lượng thủy sản nước ta giai đoạn 2015-2021. Từ biểu đồ đã vẽ, hãy nhận xét và giải thích.

Hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng biểu đồ: Đề bài yêu cầu thể hiện sự thay đổi cơ cấu (tỉ trọng các thành phần trong tổng thể) qua nhiều năm, dạng biểu đồ thích hợp nhất là biểu đồ miền.
  2. Xử lý số liệu: Tính tỉ trọng của khai thác và nuôi trồng trong tổng sản lượng từng năm (Công thức: Tỉ trọng = (Giá trị thành phần / Tổng số) x 100%).
    • Năm 2015: Khai thác = 46,9%; Nuôi trồng = 53,1%
    • Năm 2017: Khai thác = 46,8%; Nuôi trồng = 53,2%
    • Năm 2019: Khai thác = 47,6%; Nuôi trồng = 52,4%
    • Năm 2021: Khai thác = 44,7%; Nuôi trồng = 55,3%
  3. Vẽ biểu đồ: Vẽ biểu đồ miền với trục tung là %, trục hoành là năm. Lưu ý vẽ đúng tỉ lệ, có chú giải và tên biểu đồ. (Phần này các em tự thực hành trên giấy).
  4. Nhận xét: Nhìn vào biểu đồ, ta thấy:
    • Cơ cấu sản lượng thủy sản nước ta có sự thay đổi rõ rệt theo hướng tăng tỉ trọng ngành nuôi trồng, giảm tỉ trọng ngành khai thác.
    • Cụ thể, tỉ trọng nuôi trồng tăng từ 53,1% (2015) lên 55,3% (2021). Ngược lại, tỉ trọng khai thác giảm từ 46,9% xuống còn 44,7%.
  5. Giải thích: Sự chuyển dịch cơ cấu này phản ánh chủ trương đúng đắn của Nhà nước trong việc đẩy mạnh nuôi trồng thủy sản (giảm áp lực lên nguồn lợi ven bờ, tận dụng diện tích mặt nước), đồng thời ứng dụng khoa học kỹ thuật vào nuôi trồng (giống, thức ăn, công nghệ nuôi) làm cho năng suất và sản lượng nuôi trồng tăng vượt bậc, trong khi khai thác gặp khó khăn do nguồn lợi suy giảm.

Ghi nhớ

Các em cần ghi nhớ các bước làm bài và những "bí kíp" sau:

  • Đọc kỹ đề bài: Xác định yêu cầu là nhận xét, so sánh hay giải thích. Với dạng vẽ biểu đồ, phải xác định đúng dạng biểu đồ (cột, tròn, đường, miền).
  • Xử lý số liệu: Đối với biểu đồ cơ cấu (tròn, miền) bắt buộc phải tính ra tỉ lệ %. Đôi khi cần tính tốc độ tăng trưởng (lấy năm đầu = 100%) cho biểu đồ đường.
  • Kỹ năng nhận xét:
    • Nhận xét khái quát trước (tăng/giảm, biến động, có đều hay không).
    • Sau đó nhận xét cụ thể từng đối tượng, có dẫn chứng số liệu.
    • Cuối cùng là nhận xét mối quan hệ giữa các đối tượng (ví dụ: cái này tăng thì cái kia giảm...).
    • Mẹo nhỏ: Nên nhận xét theo chiều tăng/giảm của các năm, chỉ rõ năm nào cao nhất, năm nào thấp nhất.
  • Kỹ năng giải thích: Dựa vào kiến thức đã học để giải thích nguyên nhân. Có thể giải thích bằng nhiều yếu tố: tự nhiên, kinh tế - xã hội, chính sách, khoa học kỹ thuật...

Bài tập gợi ý tự luyện

Để củng cố kiến thức, các em hãy tự thực hành các bài tập sau đây nhé:

  1. Bài tập 1: Cho bảng số liệu về diện tích và sản lượng lúa cả năm của nước ta giai đoạn 2015 - 2021.
    • a) Tính năng suất lúa các năm.
    • b) Vẽ biểu đồ thích hợp thể hiện diện tích và năng suất lúa.
    • c) Nhận xét và giải thích tình hình sản xuất lúa giai đoạn trên.
  2. Bài tập 2: Cho bảng số liệu về tổng sản phẩm trong nước (GDP) phân theo ngành kinh tế nước ta năm 2015 và 2021 (đơn vị: tỉ đồng).
    • a) Vẽ biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu GDP phân theo ngành kinh tế của hai năm.
    • b) Nhận xét sự chuyển dịch cơ cấu GDP của nước ta.
  3. Bài tập 3: Dựa vào kiến thức đã học và hiểu biết của bản thân, hãy giải thích vì sao vùng Đồng bằng sông Cửu Long lại là vùng sản xuất lúa gạo trọng điểm của cả nước? Các em hãy vẽ sơ đồ tư duy để hệ thống hóa các ý chính.

Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp" — môn Địa lý lớp 12 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Ôn thi tốt nghiệp" trong bài "Bài tập: Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp" là gì?

"Ôn thi tốt nghiệp" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp" môn Địa lý lớp 12. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 4: Ôn thi tốt nghiệp" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.