Luyện tập: Ôn tập cuối năm
Luyện tập: Ôn tập cuối năm – Sinh học 12 (Chân trời sáng tạo) Giới thiệu bài học Chào các em, như vậy là chúng ta đã đi qua gần hết chương trình Sinh học lớp 12 với rất nhiều kiến thức quan trọng từ cơ chế di truyền, biến dị, đến tiến hóa và sinh thái. Bài ôn tập cuối năm hôm nay
Luyện tập: Ôn tập cuối năm – Sinh học 12 (Chân trời sáng tạo)
Giới thiệu bài học
Chào các em, như vậy là chúng ta đã đi qua gần hết chương trình Sinh học lớp 12 với rất nhiều kiến thức quan trọng từ cơ chế di truyền, biến dị, đến tiến hóa và sinh thái. Bài ôn tập cuối năm hôm nay sẽ giúp các em hệ thống lại những nội dung cốt lõi, kết nối các chương lại với nhau một cách logic. Chúng ta sẽ không chỉ nhắc lại lý thuyết mà còn đi sâu vào luyện tập – nghĩa là vận dụng kiến thức để giải thích các hiện tượng thực tế. Mục tiêu của bài học là giúp các em có cái nhìn tổng thể, chắc chắn và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi.
Phần 1: Hệ thống lý thuyết trọng tâm
Ở phần này, chúng ta sẽ ôn lại ba mảng kiến thức chính đã học. Các em hãy chú ý đến mối quan hệ giữa chúng.
1. Cơ chế di truyền và biến dị
- Tái bản ADN: Quá trình nhân đôi ADN theo nguyên tắc bổ sung và bán bảo tồn. Ví dụ: Một phân tử ADN sau một lần nhân đôi sẽ tạo ra hai phân tử ADN con, mỗi phân tử gồm một mạch cũ và một mạch mới.
- Phiên mã: Quá trình tổng hợp ARN từ khuôn mẫu ADN. Ở sinh vật nhân thực, mARN sơ khai phải trải qua quá trình cắt bỏ intron và nối exon để trở thành mARN trưởng thành.
- Dịch mã: Quá trình tổng hợp chuỗi pôlipeptit (prôtêin) dựa trên trình tự nuclêôtit của mARN. Bộ ba mã hóa (codon) trên mARN khớp bổ sung với bộ ba đối mã (anticodon) trên tARN.
- Đột biến gen: Là những biến đổi trong cấu trúc của gen. Ví dụ: Đột biến thay thế một cặp nuclêôtit có thể làm thay đổi một axit amin (đột biến sai nghĩa) hoặc tạo ra bộ ba kết thúc sớm (đột biến vô nghĩa).
2. Quy luật di truyền và tiến hóa
- Quy luật phân li: Mỗi tính trạng do một cặp alen quy định, một alen có nguồn gốc từ bố, một từ mẹ. Ví dụ: Ở đậu Hà Lan, alen A (hoa đỏ) trội hoàn toàn so với alen a (hoa trắng). Phép lai Aa × Aa cho đời con có tỉ lệ kiểu hình 3 đỏ : 1 trắng.
- Quy luật phân li độc lập: Các cặp alen nằm trên các cặp NST tương đồng khác nhau sẽ phân li độc lập trong quá trình giảm phân. Ví dụ: Phép lai AaBb × AaBb cho tỉ lệ kiểu hình 9:3:3:1 (nếu các gen trội hoàn toàn).
- Tiến hóa: Học thuyết tiến hóa của Darwin giải thích bằng chọn lọc tự nhiên. Các nhân tố tiến hóa quan trọng gồm: đột biến, di - nhập gen, chọn lọc tự nhiên, giao phối không ngẫu nhiên và các yếu tố ngẫu nhiên. Ví dụ: Sự kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn là kết quả của chọn lọc tự nhiên; các cá thể mang gen kháng thuốc sống sót và sinh sản nhiều hơn.
3. Sinh thái học
- Môi trường và các nhân tố sinh thái: Môi trường gồm: đất, nước, không khí và sinh vật. Các nhân tố sinh thái chia làm hai nhóm: vô sinh (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm) và hữu sinh (quan hệ giữa các loài).
- Quần thể sinh vật: Tập hợp các cá thể cùng loài, sống trong một khoảng không gian nhất định, có khả năng giao phối. Đặc trưng cơ bản: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi. Ví dụ: Một đàn voi rừng có mật độ thấp hơn đàn kiến.
- Quần xã sinh vật và hệ sinh thái: Quần xã là tập hợp nhiều quần thể khác loài. Hệ sinh thái là quần xã + môi trường sống. Dòng năng lượng đi qua hệ sinh thái nhờ chuỗi và lưới thức ăn. Ví dụ: Cỏ → Thỏ → Cáo → Vi sinh vật phân giải.
Phần 2: Ví dụ minh họa và ghi nhớ
Ví dụ 1: Vận dụng quy luật di truyền
Ở ruồi giấm, gen quy định màu mắt nằm trên NST X, không có alen trên Y. Alen A quy định mắt đỏ, trội hoàn toàn so với alen a quy định mắt trắng. Cho ruồi cái mắt đỏ dị hợp giao phối với ruồi đực mắt đỏ. Hãy xác định tỉ lệ kiểu hình ở đời con.
Lời giải:
Kiểu gen của ruồi cái: XAXa. Ruồi đực: XAY.
Sơ đồ lai: XAXa × XAY
Giao tử cái: XA, Xa; Giao tử đực: XA, Y
Đời con: 1 XAXA (♀ đỏ) : 1 XAXa (♀ đỏ) : 1 XAY (♂ đỏ) : 1 XaY (♂ trắng).
Tỉ lệ kiểu hình: 3 mắt đỏ (gồm cả cái và đực) : 1 mắt trắng (chỉ xuất hiện ở ruồi đực).
Ví dụ 2: Giải thích hiện tượng trong tiến hóa
Tại sao ở vùng ôn đới, các loài động vật thường có kích thước cơ thể lớn hơn so với các loài họ hàng sống ở vùng nhiệt đới? (Quy tắc Bergmann).
Giải thích: Ở vùng ôn đới khí hậu lạnh, cơ thể có kích thước lớn giúp giảm tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích, từ đó giảm sự mất nhiệt ra môi trường. Đây là một đặc điểm thích nghi được chọn lọc tự nhiên giữ lại qua thời gian dài.
Ghi nhớ
- ADN nhân đôi theo nguyên tắc bổ sung và bán bảo tồn.
- Gen trên NST X di truyền chéo (bố truyền cho con gái, mẹ truyền cho con trai).
- Tiến hóa là sự thay đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể qua các thế hệ.
- Ranh giới giữa các quần xã thường không rõ rệt, nhưng sự phân bố các loài chịu ảnh hưởng mạnh của nhân tố sinh thái.
Phần 3: Bài tập gợi ý
Để rèn luyện thêm, các em hãy thử sức với những bài tập sau:
- Một quần thể thực vật có cấu trúc di truyền: 0,25 AA : 0,5 Aa : 0,25 aa. Hãy tính tần số alen A và a. Nếu quần thể này tự thụ phấn qua 2 thế hệ, tỉ lệ kiểu gen đồng hợp sẽ thay đổi như thế nào?
- Giải thích tại sao ở quần đảo Galapagos, các loài chim sẻ có mỏ khác nhau dù có chung nguồn gốc. (Gợi ý: liên quan đến chọn lọc tự nhiên và thích nghi với loại thức ăn).
- Trong một hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới, hãy nêu một chuỗi thức ăn dài 4 mắt xích. Nếu loài côn trùng ăn lá bị tiêu diệt, điều gì sẽ xảy ra với số lượng loài chim ăn côn trùng?
Chúc các em ôn tập thật tốt và thành công trong kỳ thi sắp tới!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Luyện tập: Ôn tập cuối năm" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 4: Ôn tập cuối năm" — môn Sinh học lớp 12 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Luyện tập: Ôn tập cuối năm" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: Ôn tập cuối năm" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: Ôn tập cuối năm" môn Sinh học lớp 12. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.