Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm

Bài tập: Luyện tập – Ôn tập cuối năm 1. Giới thiệu Các em học sinh thân mến, kết thúc một năm học với nhiều kiến thức sinh học phong phú, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những nội dung trọng tâm của Chương 4: Ôn tập cuối năm . Bài học hôm nay là dịp để các em củng cố, hệ thống h

Bài tập: Luyện tập – Ôn tập cuối năm

1. Giới thiệu

Các em học sinh thân mến, kết thúc một năm học với nhiều kiến thức sinh học phong phú, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những nội dung trọng tâm của Chương 4: Ôn tập cuối năm. Bài học hôm nay là dịp để các em củng cố, hệ thống hóa kiến thức từ Di truyền học, Tiến hóa cho đến Sinh thái học, đồng thời rèn luyện kỹ năng giải các dạng bài tập cơ bản. Hãy tập trung và cùng nhau chinh phục các câu hỏi nhé!

2. Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Trước khi bước vào luyện tập, các em hãy điểm qua một số công thức và nguyên lý quan trọng:

  • Di truyền học: Định luật phân li và phân li độc lập của Mendel. Công thức xác suất: (1/2)^n (n là số cặp gen dị hợp). Cấu trúc ADN, ARN và nguyên tắc bổ sung (A-T, G-X trong ADN; A-U, G-X trong ARN).
  • Tiến hóa: Các nhân tố tiến hóa: đột biến, di nhập gen, chọn lọc tự nhiên, giao phối không ngẫu nhiên, biến động di truyền. Phân biệt chọn lọc tự nhiên và chọn lọc nhân tạo.
  • Sinh thái học: Khái niệm quần thể, quần xã, hệ sinh thái. Các mối quan hệ trong quần xã (cộng sinh, hội sinh, kí sinh, ăn thịt con mồi). Chuỗi thức ăn và lưới thức ăn.

3. Ví dụ minh họa có hướng dẫn giải

Ví dụ 1: Bài tập về phép lai Mendel

Đề bài: Ở đậu Hà Lan, gen A quy định hạt vàng trội hoàn toàn so với gen a quy định hạt xanh. Cho cây đậu hạt vàng không thuần chủng lai với cây đậu hạt xanh. Hãy xác định tỉ lệ kiểu hình ở đời con.

Hướng dẫn giải:

  1. Xác định kiểu gen của bố mẹ:
    • Cây hạt vàng không thuần chủng: có kiểu gen Aa.
    • Cây hạt xanh: chỉ có kiểu gen aa (vì tính trạng lặn).
  2. Viết sơ đồ lai:

    P: Aa (vàng) × aa (xanh)

    G: A , a ; a

    F1: Aa (vàng) ; aa (xanh)

  3. Kết luận:
    • Tỉ lệ kiểu gen: 1 Aa : 1 aa
    • Tỉ lệ kiểu hình: 50% hạt vàng : 50% hạt xanh.

Ví dụ 2: Bài tập về chuỗi thức ăn

Đề bài: Trong một hệ sinh thái rừng, có các loài: Cỏ, Chuột, Rắn, Cú mèo, Vi sinh vật. Hãy xây dựng một chuỗi thức ăn gồm 4 mắt xích, bắt đầu bằng sinh vật sản xuất.

Hướng dẫn giải:

  1. Xác định vai trò:
    • Cỏ: Sinh vật sản xuất (tự tổng hợp chất hữu cơ).
    • Chuột: Sinh vật tiêu thụ bậc 1 (ăn cỏ).
    • Rắn: Sinh vật tiêu thụ bậc 2 (ăn chuột).
    • Cú mèo: Sinh vật tiêu thụ bậc 3 (ăn rắn) hoặc Vi sinh vật: Sinh vật phân giải (phân giải xác chết).
  2. Xây dựng chuỗi:

    Chuỗi thức ăn có 4 mắt xích: Cỏ → Chuột → Rắn → Cú mèo.

    Giải thích: Chuột ăn cỏ, rắn ăn chuột, cú mèo ăn rắn. Đây là dòng năng lượng đi qua các bậc dinh dưỡng.

Ví dụ 3: Bài tập về các nhân tố tiến hóa

Đề bài: Trong một quần thể thực vật, thế hệ xuất phát có tần số alen A = 0,7; a = 0,3. Sau một thế hệ, người ta thấy tần số alen A tăng lên 0,75. Nhân tố tiến hóa nào có thể gây ra sự thay đổi này? Giải thích.

Hướng dẫn giải:

  1. Nhận xét sự thay đổi: Tần số alen A tăng từ 0,7 lên 0,75, tức là tăng 0,05. Đây là sự biến đổi có hướng trong tần số alen của quần thể.
  2. Liệt kê các nhân tố tiến hóa phù hợp:
    • Chọn lọc tự nhiên: Nếu alen A có lợi hơn alen a, các cá thể mang A sẽ sinh sản tốt hơn, làm tần số A tăng dần. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.
    • Di – nhập gen: Một nhóm cá thể mang nhiều alen A từ quần thể khác di cư vào cũng có thể làm tăng tần số A đột ngột.
  3. Kết luận: Cả chọn lọc tự nhiên và di nhập gen đều có thể giải thích. Tuy nhiên, trong trường hợp tần số thay đổi nhẹ sau một thế hệ, chọn lọc tự nhiên thường là yếu tố chính, vì nó tác động liên tục và dần dần.

4. Ghi nhớ

  • Khi giải bài tập, hãy luôn đọc kỹ đề và xác định kiểu gen – kiểu hình của thế hệ bố mẹ trước khi viết sơ đồ lai.
  • Trong các bài toán về quần thể, nhớ công thức Hardy – Weinberg: p² + 2pq + q² = 1.
  • Để phân biệt các mối quan hệ sinh thái, tập trung vào lợi ích và tác hại của các loài: ví dụ cộng sinh cả hai đều có lợi, kí sinh một bên có lợi một bên bị hại.
  • Nắm vững các nhân tố tiến hóa và đặc điểm riêng: chọn lọc tự nhiên luôn làm thay đổi tần số alen theo hướng thích nghi, còn biến động di truyền làm thay đổi một cách ngẫu nhiên.

5. Bài tập gợi ý (tự luyện tập)

Các em hãy thử sức với những bài tập sau, nếu gặp khó khăn, hãy xem lại lý thuyết hoặc nhờ thầy cô giảng thêm nhé!

  1. Bài tập 1: Ở người, bệnh phenylketon niệu (PKU) do gen lặn nằm trên NST thường quy định. Một cặp vợ chồng đều có kiểu gen dị hợp về bệnh này. Hãy tính xác suất để họ sinh được:
    • a) Hai người con đều bình thường.
    • b) Một con trai bị bệnh.
  2. Bài tập 2: Một quần thể thực vật ban đầu có thành phần kiểu gen: 0,4 AA : 0,4 Aa : 0,2 aa. Sau 2 thế hệ tự thụ phấn bắt buộc (giao phối gần), tần số kiểu gen aa là bao nhiêu?
  3. Bài tập 3: Trong một hồ nước ngọt, có các loài sau: Tảo, Ấu trùng muỗi, Cá nhỏ, Cá lớn, Vi khuẩn. Hãy:
    • a) Xác định sinh vật sản xuất và sinh vật phân giải trong hồ.
    • b) Vẽ một lưới thức ăn gồm ít nhất 3 chuỗi thức ăn có 4 bậc dinh dưỡng.

Chúc các em ôn tập tốt và đạt kết quả cao trong kỳ kiểm tra cuối năm!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Ôn tập cuối năm" — môn Sinh học lớp 12 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" môn Sinh học lớp 12. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.