Bài tập: Luyện tập: Global warming
Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về chủ đề Global warming (Sự nóng lên toàn cầu) – một trong những vấn đề cấp bách nhất của thế giới hiện nay. Qua các bài học trước, các em đã nắm được nguyên nhân, hậu quả và các giải pháp cho hiện tượng này. Hôm nay, chúng
Giới thiệu
Chào các em, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về chủ đề Global warming (Sự nóng lên toàn cầu) – một trong những vấn đề cấp bách nhất của thế giới hiện nay. Qua các bài học trước, các em đã nắm được nguyên nhân, hậu quả và các giải pháp cho hiện tượng này. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào tiết Luyện tập (Exercise) để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng sử dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp liên quan đến chủ đề. Các em hãy chuẩn bị tinh thần thật tốt nhé!
Lý thuyết trọng tâm
Trước khi làm bài tập, chúng ta hãy ôn lại một số điểm chính:
1. Từ vựng chủ đề (Vocabulary)
- Carbon footprint (dấu chân carbon) – Lượng khí thải CO₂ mà một người hoặc hoạt động tạo ra.
- Greenhouse gases (khí nhà kính) – Các loại khí như CO₂, methane giữ nhiệt trong khí quyển.
- Fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch) – Than đá, dầu mỏ, khí đốt.
- Renewable energy (năng lượng tái tạo) – Năng lượng mặt trời, gió, thủy điện.
- Deforestation (phá rừng) – Việc chặt phá cây cối tràn lan.
- Climate change (biến đổi khí hậu) – Sự thay đổi của khí hậu dài hạn do hoạt động con người.
- Eco-friendly (thân thiện với môi trường) – Không gây hại cho môi trường.
2. Cấu trúc ngữ pháp (Grammar)
Trong chương này, các em cần chú ý đến:
- Câu điều kiện loại 1 (First conditional): If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can + V (nguyên mẫu). Dùng để nói về hậu quả có thật trong tương lai. Ví dụ: If we continue to burn fossil fuels, the temperature will rise.
- Động từ khuyết thiếu (Modal verbs): should, must, have to. Dùng để đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc diễn tả sự cần thiết. Ví dụ: We should reduce our plastic waste. / Governments must take action now.
Ví dụ minh họa
Chúng ta cùng xem một vài ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn cách làm bài tập nhé.
Ví dụ 1: Bài tập về từ vựng (Fill in the blank)
Đề bài: Hoàn thành câu với từ thích hợp: carbon footprint / deforestation / renewable energy
Câu: Switching from coal to __________ can help reduce greenhouse gas emissions.
Hướng dẫn giải:
- Đọc câu thấy có cụm "Switching from coal" (chuyển từ than đá), nghĩa là đang nói về việc thay đổi nguồn năng lượng.
- Trong ba từ, "renewable energy" (năng lượng tái tạo) là phù hợp nhất vì nó là nguồn thay thế cho nhiên liệu hóa thạch.
- Đáp án: renewable energy
- Câu hoàn chỉnh: Switching from coal to renewable energy can help reduce greenhouse gas emissions.
Ví dụ 2: Bài tập về câu điều kiện (Conditional sentences)
Đề bài: Viết lại câu sử dụng câu điều kiện loại 1.
Câu gốc: People don't stop deforestation. Many wild animals will lose their habitats.
Hướng dẫn giải:
- Nhận biết đây là hai sự việc có quan hệ điều kiện – kết quả: "không ngăn chặn phá rừng" là điều kiện, "mất môi trường sống" là kết quả.
- Dùng câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
- Viết lại: If people don't stop deforestation, many wild animals will lose their habitats.
Ví dụ 3: Bài tập về động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
Đề bài: Chọn đáp án đúng: "Everyone __________ (must / might) recycle to protect the environment."
Hướng dẫn giải:
- "must" diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết. "might" diễn tả khả năng hoặc phỏng đoán.
- Trong câu, việc tái chế là một hành động cần thiết để bảo vệ môi trường.
- Do đó, "must" là phù hợp hơn.
- Đáp án: must
- Câu hoàn chỉnh: Everyone must recycle to protect the environment.
Ghi nhớ
Bài học hôm nay, các em cần nhớ kỹ:
- Từ vựng: Học thuộc các từ khóa về nguyên nhân (fossil fuels, deforestation), hậu quả (climate change, sea level rising) và giải pháp (renewable energy, carbon footprint).
- Câu điều kiện loại 1: Cấu trúc If + hiện tại đơn, will/can + V dùng để cảnh báo hoặc dự đoán. Ví dụ: If we reduce deforestation, we can prevent many species from extinction.
- Modal verbs (should, must): "should" dùng để khuyên nhủ, "must" dùng để chỉ sự bắt buộc. Ví dụ: We should plant more trees. / We must stop using plastic bags.
Bài tập gợi ý (Thực hành thêm)
Các em hãy tự mình làm những bài tập dưới đây để kiểm tra kiến thức nhé:
Bài tập 1: Hoàn thành câu với từ vựng thích hợp
Chọn từ đúng trong ngoặc để điền vào chỗ trống:
- Burning __________ (fossil fuels / renewable energy) releases a lot of CO₂.
- To reduce your __________ (climate change / carbon footprint), you can travel by bike instead of by car.
- __________ (Deforestation / Eco-friendly) products are better for our planet.
Bài tập 2: Viết câu điều kiện loại 1
Nối hai câu sau bằng cách sử dụng "If":
- The ice caps melt. The sea levels will rise.
- People use public transport. The air becomes cleaner.
Gợi ý: Các em có thể viết như: If the ice caps melt, the sea levels will rise.
Bài tập 3: Điền should, must hoặc might
Hoàn thành câu với một trong các từ: should, must, might
- Governments __________ take immediate action against global warming.
- You __________ turn off the lights when you leave the room.
- If we don't save water, we __________ face water shortages in the future.
Chúc các em học tốt và luôn ý thức bảo vệ môi trường từ những hành động nhỏ nhất!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Luyện tập: Global warming" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 1: Global warming" — môn Tiếng Anh lớp 12 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Global warming" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Global warming" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Global warming" môn Tiếng Anh lớp 12. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Global warming" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Global warming" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.