Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 2: Cultural diversity

Giới thiệu bài học Chào các em, trong chương 2 của chương trình Tiếng Anh lớp 12 – sách Chân Trời Sáng Tạo, chúng ta đã cùng tìm hiểu về chủ đề Cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa). Đây là một chủ đề rất thú vị, giúp các em nhận ra vẻ đẹp của những nền văn hóa khác nhau trên t

Giới thiệu bài học

Chào các em, trong chương 2 của chương trình Tiếng Anh lớp 12 – sách Chân Trời Sáng Tạo, chúng ta đã cùng tìm hiểu về chủ đề Cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa). Đây là một chủ đề rất thú vị, giúp các em nhận ra vẻ đẹp của những nền văn hóa khác nhau trên thế giới, đồng thời biết trân trọng và tôn trọng sự khác biệt.

Bài học hôm nay sẽ là phần Bài tập (EXERCISE), nơi các em sẽ ôn tập và thực hành những kiến thức đã học thông qua các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Các em sẽ làm quen với việc đọc hiểu, mở rộng vốn từ vựng liên quan đến văn hóa, và luyện tập các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Mỗi bài tập đều có hướng dẫn giải chi tiết để giúp các em tự kiểm tra và rút kinh nghiệm nhé.


1. Lý thuyết trọng tâm (Nhắc lại nhanh)

Trước khi làm bài tập, chúng ta cùng ôn lại một số điểm ngữ pháp và từ vựng chính của chương:

  • Từ vựng về văn hóa: Các em cần nhớ các từ như tradition (truyền thống), custom (phong tục), belief (tín ngưỡng), generation gap (khoảng cách thế hệ), multicultural (đa văn hóa), hospitality (lòng hiếu khách).
  • Ngữ pháp: Cụm động từ (Phrasal verbs) và Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) rút gọn:
    • Cụm động từ: Ví dụ: carry on (tiếp tục), get on with (hòa hợp với), bring up (nuôi dưỡng/đề cập).
    • Mệnh đề quan hệ rút gọn: Dùng V-ing (chủ động), V-ed (bị động), hoặc to V (chỉ mục đích). Ví dụ: “The customs practised by young people are changing.” (Thay vì “which are practised”).

2. Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Đề bài: Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống.

cultural, traditions, respect, generation gap, multicultural

  1. There is often a ____ between parents and their children due to different views on life.
  2. Viet Nam is a ____ country with 54 ethnic groups.
  3. It is important to learn how to ____ other people’s customs.
  4. The festival is held to preserve our unique ____ values.
  5. Many old ____ are still practiced in rural areas today.

Hướng dẫn giải:

  1. generation gap – Dịch nghĩa: “Thường có một khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái vì những quan điểm sống khác nhau.”
  2. multicultural – Dịch nghĩa: “Việt Nam là một đất nước đa văn hóa với 54 dân tộc anh em.”
  3. respect – Dịch nghĩa: “Việc học cách tôn trọng phong tục của người khác là rất quan trọng.”
  4. cultural – Dịch nghĩa: “Lễ hội được tổ chức để gìn giữ những giá trị văn hóa độc đáo của chúng ta.”
  5. traditions – Dịch nghĩa: “Nhiều truyền thống lâu đời vẫn còn được thực hành ở các vùng nông thôn ngày nay.”

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Phrasal verbs & Relative clauses)

Đề bài: Khoanh tròn vào đáp án đúng nhất.

  1. Despite the differences, they try to ____ well with each other.
    A. get on   B. bring up   C. carry on
  2. The traditional costume ____ by the local people is very colorful.
    A. wearing   B. worn   C. to wear
  3. She was taught to always ____ her cultural roots.
    A. look after   B. take care of   C. be proud of
  4. The festival ____ annually attracts visitors from all over the world.
    A. holding   B. held   C. to hold

Hướng dẫn giải:

  1. Đáp án A. get on with = hòa thuận với. Câu dịch: “Mặc dù có những khác biệt, họ vẫn cố gắng hòa thuận với nhau.”
  2. Đáp án B. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn dạng bị động (which is worn).
  3. Đáp án C. be proud of = tự hào về. Câu dịch: “Cô ấy được dạy luôn tự hào về cội nguồn văn hóa của mình.”
  4. Đáp án B. held là dạng rút gọn của “which is held”. Câu dịch: “Lễ hội được tổ chức hàng năm thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.”

Bài tập 3: Đọc hiểu và trả lời câu hỏi

Đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

“Cultural diversity means having different cultures living together in harmony. For example, in Ha Noi, you can see traditional Vietnamese commerces next to modern cafes. In Ho Chi Minh City, many people celebrate both the Lunar New Year and Western New Year. This shows that we don’t have to choose one culture over another; we can enjoy all of them.”

  1. What does “cultural diversity” refer to in the passage?
  2. Give one example mentioned to show cultural diversity in Viet Nam.
  3. What is the message of the passage?

Hướng dẫn giải:

  1. It refers to different cultures living together in harmony. (Nó đề cập đến việc các nền văn hóa khác nhau sống hòa hợp với nhau.)
  2. Example: In Ha Noi, traditional Vietnamese commerces exist next to modern cafes. Hoặc In Ho Chi Minh City, people celebrate both the Lunar New Year and Western New Year. (Học sinh chọn 1 trong 2.)
  3. The message is that we can enjoy all cultures and do not have to choose one over another. (Thông điệp là chúng ta có thể tận hưởng tất cả các nền văn hóa và không cần phải chọn cái này bỏ cái kia.)

Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn

Đề bài: Viết lại các câu sau bằng cách rút gọn mệnh đề quan hệ.

  1. There are many customs that are observed during Tet holiday.
  2. The tourists who are visiting the local market are impressed by the hospitality.
  3. The first person who opens the door on New Year’s Day is believed to bring luck.

Hướng dẫn giải:

  1. There are many customs observed during Tet holiday. (Rút gọn “that are” → dùng V-ed vì bị động.)
  2. The tourists visiting the local market are impressed by the hospitality. (Rút gọn “who are” → dùng V-ing vì chủ động.)
  3. The first person to open the door on New Year’s Day is believed to bring luck. (Rút gọn “who opens” → dùng “to V” vì có số thứ tự “the first”.)

3. Ghi nhớ

  • Từ vựng chủ đạo: Hãy nhớ các từ liên quan đến văn hóa như custom, tradition, diversity, respect, generation gap, multicultural.
  • Ngữ pháp:
    • Cụm động từ: get on with, carry on, bring up, be proud of rất thường gặp trong bài thi.
    • Mệnh đề quan hệ rút gọn:
      + Dùng V-ing khi động từ chủ động (chủ ngữ tự làm hành động).
      + Dùng V-ed khi động từ bị động (chủ ngữ bị tác động).
      + Dùng to V khi có từ chỉ số thứ tự (first, second, last) hoặc từ hạn định (only, next).
  • Thái độ: Luôn tôn trọng và cởi mở với sự khác biệt văn hóa – đó chính là tinh thần của chủ đề này.

4. Bài tập gợi ý (Tự luyện thêm)

Các em hãy thử sức với các bài tập sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Viết 5 câu sử dụng cụm động từ carry on, get on with, bring up với chủ đề văn hóa gia đình.
  2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh:
    • Sự đa dạng văn hóa làm cho thế giới trở nên thú vị hơn.
    • Nhiều phong tục truyền thống đang dần bị mai một.
  3. Tìm lỗi sai và sửa: “The children playing in the yard yesterday are my neighbor’s kids.” (Gợi ý: Lỗi liên quan đến thời gian trong mệnh đề quan hệ rút gọn.)
  4. Viết một đoạn văn ngắn (50-70 từ) về một phong tục Tết mà em yêu thích, có sử dụng ít nhất 3 từ vựng từ chủ đề và 1 cụm động từ.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 2: Cultural diversity" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: Cultural diversity" — môn Tiếng Anh lớp 12 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 2: Cultural diversity" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Cultural diversity" trong bài "Bài tập: Chương 2: Cultural diversity" là gì?

"Cultural diversity" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 2: Cultural diversity" môn Tiếng Anh lớp 12. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 2: Cultural diversity" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 2: Cultural diversity" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.