Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 4: Review 2

Chương 4: Review 2 – Bài tập tổng hợp (Có hướng dẫn giải) Giới thiệu Chào các em, sau khi hoàn thành các nội dung ngữ pháp và từ vựng trong Chương 4, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào bài Review 2 . Đây là bài tập tổng hợp giúp các em củng cố kiến thức đã học và rèn luyện kỹ năng là

Chương 4: Review 2 – Bài tập tổng hợp (Có hướng dẫn giải)

Giới thiệu

Chào các em, sau khi hoàn thành các nội dung ngữ pháp và từ vựng trong Chương 4, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào bài Review 2. Đây là bài tập tổng hợp giúp các em củng cố kiến thức đã học và rèn luyện kỹ năng làm bài. Trong buổi học hôm nay, cô trò mình sẽ tập trung giải các dạng bài tập phổ biến, kèm theo hướng dẫn chi tiết để các em hiểu rõ cách làm và tránh những lỗi sai thường gặp.

Lý thuyết trọng tâm ôn tập

Trước khi làm bài tập, các em cần nhớ lại một số điểm ngữ pháp chính trong chương:

  • Câu điều kiện loại 2: Dùng để diễn tả một điều không có thật ở hiện tại. Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could + V (nguyên mẫu).
  • Đại từ quan hệ (Relative pronouns): who, which, that, whom, whose dùng để nối hai mệnh đề, thay thế cho danh từ đã nhắc đến trước đó.
  • Câu bị động (Passive voice): Cấu trúc: S + be + V (quá khứ phân từ) + (by + O). Lưu ý thì của động từ be phải phù hợp với thì của câu chủ động.
  • Từ vựng chủ đề “Giáo dục và tương lai nghề nghiệp”: Các từ như scholarship, vocational school, apprentice, career advisor, internship

Bài tập minh họa có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

If I ________ you, I would apply for that scholarship.

A. am     B. was     C. were     D. be

Hướng dẫn giải:

Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả điều không có thật ở hiện tại. Theo cấu trúc, động từ trong mệnh đề If phải chia ở quá khứ đơn. Với chủ ngữ I, trong văn nói và viết trang trọng, chúng ta dùng were thay vì was. Vậy đáp án đúng là C. were.

  1. Câu hoàn chỉnh: If I were you, I would apply for that scholarship.
  2. Dịch nghĩa: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nộp đơn xin học bổng đó.

Bài tập 2: Nối câu dùng đại từ quan hệ

The career advisor is very experienced. She gave us a talk yesterday.

Hướng dẫn giải:

Chúng ta thấy hai câu đều nói về cùng một người – “the career advisor” (người cố vấn nghề nghiệp). Để nối hai câu, ta dùng đại từ quan hệ who (thay thế cho người, làm chủ ngữ) hoặc whom (thay thế cho người, làm tân ngữ). Trong câu thứ hai, “She” là chủ ngữ, nên ta dùng who.

  1. Đặt who ngay sau danh từ “The career advisor”.
  2. Bỏ từ “She” và viết tiếp phần còn lại của câu thứ hai.
  3. Câu hoàn chỉnh: The career advisor who gave us a talk yesterday is very experienced.
  4. Dịch nghĩa: Người cố vấn nghề nghiệp, người đã cho chúng tôi một bài nói hôm qua, rất giàu kinh nghiệm.

Bài tập 3: Chuyển sang câu bị động

The school will announce the exam results next week.

Hướng dẫn giải:

Câu chủ động có tân ngữ là “the exam results”. Câu bị động tương ứng sẽ lấy tân ngữ này làm chủ ngữ. Động từ chính “will announce” ở thì tương lai đơn, nên cấu trúc bị động là will be + V (quá khứ phân từ).

  1. Tân ngữ “the exam results” → làm chủ ngữ mới.
  2. Động từ “will announce” → “will be announced”.
  3. Chủ ngữ “The school” → thêm “by the school” ở cuối câu (có thể lược bỏ nếu không cần thiết).
  4. Câu hoàn chỉnh: The exam results will be announced by the school next week.
  5. Dịch nghĩa: Kết quả kỳ thi sẽ được nhà trường công bố vào tuần tới.

Bài tập 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

After finishing high school, many students choose to attend a _______ school to learn practical skills for a specific job.

(A. vocational    B. primary    C. secondary    D. graduate)

Hướng dẫn giải:

Câu này kiểm tra từ vựng theo chủ đề giáo dục và nghề nghiệp. “Learn practical skills for a specific job” (học kỹ năng thực tế cho một công việc cụ thể) là đặc điểm của trường dạy nghề – vocational school. Các đáp án khác: primary school (trường tiểu học), secondary school (trường trung học), graduate school (trường sau đại học) không phù hợp nghĩa. Vậy đáp án đúng là A. vocational.

Ghi nhớ

  • Khi làm bài tập tổng hợp, các em cần đọc kỹ yêu cầu của từng dạng bài để áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp.
  • Đối với câu điều kiện loại 2, nhớ dùng were cho tất cả các chủ ngữ (đặc biệt là Ihe/she/it).
  • Xác định danh từ cần thay thế (người hay vật, chủ ngữ hay tân ngữ) để chọn đại từ quan hệ cho chính xác.
  • Khi chuyển câu chủ động sang bị động, không được quên chia động từ “be” đúng với thì của câu gốc.
  • Ôn lại từ vựng của chương để làm tốt các bài tập điền từ hoặc chọn đáp án.

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập thêm các bài tập sau đây để ghi nhớ kiến thức:

  1. Viết lại câu sử dụng câu điều kiện loại 2: “He doesn’t have enough money, so he can’t buy that laptop.” → If he ______ . . .
  2. Nối hai câu dùng đại từ quan hệ: “The internship program is very competitive. Many students applied for it.”
  3. Chuyển sang câu bị động: “The company offered him a full-time position after the internship.”
  4. Điền từ: “An _______ is someone who works for a skilled worker for a fixed period to learn a trade.” (gợi ý: bắt đầu bằng chữ “a”)

Chúc các em học tốt và làm bài tập chính xác!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 12 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 4: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Review 2" trong bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" là gì?

"Review 2" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 4: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 12. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 4: Review 2" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 4: Review 2" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.