Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Chương 4: Review 2

Chương 4: Review 2 (THEORY) Giới thiệu Chào các em, sau một chặng đường dài học tập trong Chương 4, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại toàn bộ kiến thức quan trọng qua bài Review 2 . Đây là cơ hội để các em nhìn lại những gì mình đã học: từ từ vựng về các chủ đề quen thuộc như thời

Chương 4: Review 2 (THEORY)

Giới thiệu

Chào các em, sau một chặng đường dài học tập trong Chương 4, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại toàn bộ kiến thức quan trọng qua bài Review 2. Đây là cơ hội để các em nhìn lại những gì mình đã học: từ từ vựng về các chủ đề quen thuộc như thời gian, hoạt động hàng ngày, cho đến các cấu trúc ngữ pháp như Thì hiện tại tiếp diễn và cách sử dụng giới từ chỉ thời gian. Hãy cùng ôn tập thật vui và hiệu quả nhé!

Lý thuyết trọng tâm

1. Từ vựng: Thời gian và hoạt động hàng ngày

Từ vựng chỉ thời gian:

  • Morning (buổi sáng) – Ví dụ: I get up in the morning.
  • Afternoon (buổi chiều) – Ví dụ: She plays in the afternoon.
  • Evening (buổi tối) – Ví dụ: They watch TV in the evening.
  • Night (ban đêm) – Ví dụ: He sleeps at night.

Từ vựng chỉ hoạt động:

  • Get up (thức dậy)
  • Have breakfast (ăn sáng)
  • Go to school (đi học)
  • Do homework (làm bài tập về nhà)
  • Brush teeth (đánh răng)

2. Cấu trúc ngữ pháp: Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.

Công thức:

  • Khẳng định: S + am / is / are + V-ing + (tân ngữ) + (trạng từ chỉ nơi chốn / thời gian).
  • Phủ định: S + am / is / are + not + V-ing + (tân ngữ) + (trạng từ chỉ nơi chốn / thời gian).
  • Nghi vấn: Am / Is / Are + S + V-ing + (tân ngữ) + (trạng từ chỉ nơi chốn / thời gian)?

Ví dụ:

  • I am reading a book in the living room. (Tôi đang đọc sách ở phòng khách.)
  • She is not playing outside now. (Cô ấy không đang chơi bên ngoài bây giờ.)
  • Are they having lunch at the moment? (Họ có đang ăn trưa lúc này không?)

3. Giới từ chỉ thời gian: in, on, at

Giới từ in: dùng cho buổi trong ngày, tháng, năm, mùa. Ví dụ: in the morning, in May, in 2024, in summer.

Giới từ on: dùng cho ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể. Ví dụ: on Monday, on 5th October.

Giới từ at: dùng cho giờ chính xác. Ví dụ: at 7 o'clock, at midnight.

Một số lưu ý khi dùng thì hiện tại tiếp diễn với giới từ chỉ thời gian

Khi miêu tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể, chúng ta thường kết hợp giới từ at chỉ giờ hoặc trạng từ now (bây giờ). Ví dụ: He is doing homework at 8 o'clock now.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Ôn tập từ vựng

Hãy nhìn vào các hoạt động sau và nói bằng tiếng Anh:

  • I brush my teeth in the morning. (Tôi đánh răng vào buổi sáng.)
  • She goes to school in the afternoon. (Cô ấy đi học vào buổi chiều.)
  • They watch TV in the evening. (Họ xem TV vào buổi tối.)

Ví dụ 2: Thì hiện tại tiếp diễn

Hãy nhìn vào câu sau và chuyển thành câu phủ định:

He is playing football in the park. (Anh ấy đang chơi bóng đá ở công viên.)

He is not playing football in the park. (Anh ấy không đang chơi bóng đá ở công viên.)

Ví dụ 3: Giới từ chỉ thời gian

Điền giới từ thích hợp:

  • We have English class ______ 9 o'clock. → at
  • She goes to bed ______ night. → at
  • I play with my friends ______ Sunday. → on
  • He visits his grandmother ______ the morning. → in

Ghi nhớ

Các em hãy nhớ những điểm sau đây nhé:

  • Thì hiện tại tiếp diễn: dùng để nói về việc đang xảy ra bây giờ. Nhớ thêm “-ing” vào động từ.
  • Các trạng từ thường gặp: now (bây giờ), at the moment (lúc này), today (hôm nay).
  • Giới từ chỉ thời gian: in (buổi, tháng, năm), on (ngày), at (giờ).
  • Luôn kiểm tra chủ ngữ để dùng am (với “I”), is (với “he/she/it”), are (với “we/you/they”).

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập với những bài tập sau:

  1. Bài tập 1: Viết 3 câu khẳng định bằng thì hiện tại tiếp diễn nói về những việc em đang làm bây giờ.
  2. Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang phủ định:
    • She is eating breakfast.
    • We are playing in the garden.
    • He is sleeping at night.
  3. Bài tập 3: Đặt câu hỏi cho các câu sau:
    • They are watching a movie. (Hỏi: Are they watching a movie?)
    • I am doing homework. (Hỏi: Am I doing homework?)
  4. Bài tập 4: Điền giới từ in, on, at vào chỗ trống:
    • ____ Monday morning, I go to school.
    • She always reads books ____ the evening.
    • We have lunch ____ 12 o'clock.
    • ____ summer, we often go swimming.

Chúc các em ôn tập thật tốt và tự tin bước vào bài kiểm tra nhé!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Chương 4: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 5 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Chương 4: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Review 2" trong bài "Chương 4: Review 2" là gì?

"Review 2" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 4: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 5. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Chương 4: Review 2" gồm những nội dung gì?

Chương "Chương 4: Review 2" thuộc môn Tiếng Anh lớp 5 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Chương 4: Review 2" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 4: Review 2" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.