Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX

Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX Giới thiệu Các em học sinh thân mến, sau khi đã tìm hiểu về những biến động lớn của lịch sử Việt Nam trong thế kỷ XIX, đặc biệt là giai đoạn nhà Nguyễn thành lập và công cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược, hôm nay chúng

Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX

Giới thiệu

Các em học sinh thân mến, sau khi đã tìm hiểu về những biến động lớn của lịch sử Việt Nam trong thế kỷ XIX, đặc biệt là giai đoạn nhà Nguyễn thành lập và công cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để củng cố lại những kiến thức đã học. Buổi luyện tập này sẽ giúp các em nhớ sâu hơn các sự kiện, nhân vật, nguyên nhân và kết quả của từng sự kiện lịch sử quan trọng. Chúng ta sẽ cùng nhau làm các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, có kèm hướng dẫn giải chi tiết.

Lý thuyết cần nhớ trước khi làm bài tập

Trước khi bắt tay vào luyện tập, các em hãy ôn lại một số nội dung trọng tâm sau:

  • Hoàn cảnh ra đời của nhà Nguyễn: Sau khi Quang Trung qua đời, nhà Tây Sơn suy yếu. Nguyễn Ánh (Gia Long) đã đem quân đánh bại nhà Tây Sơn, lập ra triều Nguyễn vào năm 1802, đóng đô ở Phú Xuân (Huế).
  • Tổ chức nhà nước thời Nguyễn: Nhà Nguyễn xây dựng nhà nước quân chủ chuyên chế cao độ, ban hành bộ luật Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long), quản lý đất nước chặt chẽ dựa trên Nho giáo.
  • Nguyên nhân Pháp xâm lược: Vào giữa thế kỷ XIX, các nước tư bản phương Tây, đứng đầu là Pháp, muốn mở rộng thị trường và thuộc địa. Việt Nam có vị trí địa lý quan trọng, giàu tài nguyên nên trở thành mục tiêu xâm lược. Lợi dụng lý do bảo vệ giáo dân, Pháp đã nổ súng tấn công Đà Nẵng năm 1858.
  • Cuộc kháng chiến chống Pháp (1858 – 1884):
    • Giai đoạn 1: Pháp tấn công Đà Nẵng (1858) và chiếm Gia Định (1859). Nhân dân Nam Kỳ anh dũng kháng chiến.
    • Giai đoạn 2: Pháp mở rộng đánh chiếm Bắc Kỳ lần thứ nhất (1873) và lần thứ hai (1882). Triều đình nhà Nguyễn ký các hiệp ước đầu hàng, bước đầu làm mất chủ quyền.
    • Giai đoạn 3: Triều đình nhà Nguyễn ký Hiệp ước Patơnốt (1884), chính thức công nhận quyền bảo hộ của Pháp trên toàn Việt Nam.
  • Ví dụ minh họa có hướng dẫn giải

    Dưới đây là một số dạng bài tập điển hình kèm theo hướng dẫn giải cụ thể.

    Ví dụ 1: Bài tập trắc nghiệm nhận biết

    Câu hỏi: Sau khi lên ngôi, vua Gia Long đã quyết định đóng đô ở đâu?

    A. Thăng Long (Hà Nội)

    B. Phú Xuân (Huế)

    C. Sài Gòn (Gia Định)

    D. Tây Đô (Thanh Hóa)

    Hướng dẫn giải:

    Đây là câu hỏi thuộc mức độ nhận biết. Các em cần nhớ lại sự kiện thành lập nhà Nguyễn. Vua Gia Long (Nguyễn Ánh) đã chọn Phú Xuân (kinh đô cũ của các chúa Nguyễn trước đây) làm nơi đặt triều đình. Vậy đáp án đúng là B. Phú Xuân (Huế).

    Ví dụ 2: Bài tập điền từ vào chỗ trống (thông hiểu)

    Câu hỏi: Năm 1831 – 1832, vua Minh Mạng đã tiến hành cải cách hành chính, chia cả nước thành 30 tỉnh và một phủ ………… (tên phủ trực thuộc triều đình).

    Hướng dẫn giải:

    Câu hỏi này yêu cầu các em nhớ lại nội dung cải cách của vua Minh Mạng. Dưới thời Minh Mạng, Thăng Long (Hà Nội cũ) không còn là kinh đô mà trở thành một phủ trực thuộc triều đình. Từ cần điền là Thừa Thiên. Đáp án: Thừa Thiên (hoặc nhầm lẫn, một số tài liệu ghi là "phủ Thừa Thiên" nhưng thực chất, Thừa Thiên là phủ trực thuộc kinh đô Huế, nhưng câu đầy đủ nhất là "phủ Thừa Thiên" nằm trong hệ thống này. Để chính xác, vua Minh Mạng đặt kinh đô Huế thuộc phủ Thừa Thiên). Các em có thể điền "Thừa Thiên".

    Ví dụ 3: Bài tập nối sự kiện với thời gian (vận dụng thấp)

    Câu hỏi: Hãy nối các sự kiện ở cột A với thời gian ở cột B cho phù hợp.

    Cột A (Sự kiện) Cột B (Thời gian)
    1. Nguyễn Ánh lên ngôi Hoàng đế a. Năm 1858
    2. Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng b. Năm 1802
    3. Pháp chiếm thành Hà Nội lần thứ nhất c. Năm 1884
    4. Triều Nguyễn ký Hiệp ước Patơnốt d. Năm 1873

    Hướng dẫn giải:

    Các em cần nhớ chính xác mốc thời gian của từng sự kiện:

    • Nguyễn Ánh lên ngôi Hoàng đế (Gia Long) năm 1802. -> Nối 1 - b
    • Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam năm 1858. -> Nối 2 - a
    • Pháp đánh chiếm thành Hà Nội lần thứ nhất dưới sự chỉ huy của Gác-ni-ê năm 1873. -> Nối 3 - d
    • Triều Nguyễn ký Hiệp ước Patơnốt, chấm dứt sự tồn tại của nhà nước phong kiến độc lập năm 1884. -> Nối 4 - c

    Kết quả: 1-b, 2-a, 3-d, 4-c.

    Ví dụ 4: Bài tập tự luận (vận dụng cao)

    Câu hỏi: Tại sao nói cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân ta từ năm 1858 đến năm 1884 là cuộc kháng chiến yêu nước nhưng cuối cùng thất bại? Em hãy nêu nguyên nhân thất bại.

    Hướng dẫn giải:

    Đây là dạng câu hỏi tổng hợp. Các em cần phân tích:

    • Khẳng định tính chất yêu nước: Toàn thể nhân dân, từ các quan lại, văn thân, sĩ phu đến nông dân đã đứng lên chiến đấu anh dũng khi Pháp xâm lược (tiêu biểu là Trương Định, Nguyễn Trung Trực, Hoàng Diệu...). Họ chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc, bảo vệ quê hương.
    • Nguyên nhân thất bại:
      1. Nguyên nhân khách quan: Kẻ thù là thực dân Pháp lúc này có nền kinh tế, quân sự phát triển hơn hẳn (vũ khí hiện đại, tàu chiến, quân đội chuyên nghiệp).
      2. Nguyên nhân chủ quan:
        • Triều đình nhà Nguyễn thiếu ý chí chiến đấu, bạc nhược, chỉ lo giữ ngai vàng, luôn dao động và đi từ đầu hàng này đến đầu hàng khác (ký các hiệp ước Nhâm Tuất, Giáp Tuất, Quý Mùi, Patơnốt).
        • So sánh lực lượng chênh lệch, nhân dân chiến đấu dũng cảm nhưng thiếu sự lãnh đạo thống nhất, thiếu sự phối hợp với triều đình (thậm chí bị triều đình ngăn cản hoặc phản bội).
        • Đường lối kháng chiến của triều đình bảo thủ, sai lầm (ví dụ: chủ trương thủ hiểm, không chủ động tấn công).

    Kết luận: Cuộc kháng chiến thất bại là do sự kết hợp giữa thế yếu của nước ta và sự hèn nhát, sai lầm của triều đình phong kiến. Tuy thất bại, nhưng tinh thần yêu nước của nhân dân vẫn sáng ngời.

    Ghi nhớ

    • Thế kỷ XIX là giai đoạn chuyển biến đau thương nhưng hào hùng của dân tộc: từ một nước phong kiến độc lập bước đầu trở thành thuộc địa của Pháp.
    • Triều Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng, mặc dù có công thống nhất đất nước nhưng đã có những chính sách bảo thủ, để đất nước rơi vào tay thực dân Pháp.
    • Cuộc kháng chiến của nhân dân diễn ra anh dũng, chứng tỏ truyền thống yêu nước nồng nàn, bất khuất của dân tộc Việt Nam.
    • Khi làm bài tập lịch sử, cần chú ý đến mốc thời gian, sự kiện chính, nhân vật tiêu biểunguyên nhân thất bại để dễ dàng hơn trong việc phân tích và tổng hợp.

    Bài tập gợi ý làm thêm

    Các em hãy tự luyện tập thêm các dạng câu hỏi sau:

    1. Câu hỏi trắc nghiệm: Ai là người đã chỉ huy quân dân ta chống lại cuộc tấn công của Pháp ở Đà Nẵng năm 1858?
    2. Câu hỏi đúng/sai và giải thích: "Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) đã đánh dấu sự đầu hàng hoàn toàn của triều đình nhà Nguyễn trước thực dân Pháp." Câu nói này đúng hay sai? Vì sao?
    3. Bài tập so sánh: Em hãy so sánh cuộc kháng chiến của nhân dân ta ở Bắc Kỳ năm 1873 và năm 1882?
    4. Câu hỏi vận dụng: Nếu em là một ng

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" — môn Lịch sử và Địa lý lớp 6 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" môn Lịch sử và Địa lý lớp 6. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.