Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: The natural world

Bài tập: Luyện tập: The natural world (EXERCISE) Giới thiệu Chào các em, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành những kiến thức đã học về chủ đề The natural world (Thế giới tự nhiên). Các em sẽ được làm quen với các bài tập về từ vựng chỉ các hiện tượng

Bài tập: Luyện tập: The natural world (EXERCISE)

Giới thiệu

Chào các em, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành những kiến thức đã học về chủ đề The natural world (Thế giới tự nhiên). Các em sẽ được làm quen với các bài tập về từ vựng chỉ các hiện tượng thiên nhiên, các loài động vật, thực vật, và cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy cùng nhau luyện tập để ghi nhớ bài học tốt hơn nhé!

Lý thuyết cần nhớ

Trước khi làm bài tập, chúng ta cùng xem lại một số nội dung chính:

  • Từ vựng về thiên nhiên: mountain (núi), river (sông), forest (rừng), desert (sa mạc), ocean (đại dương), weather (thời tiết), storm (bão), flood (lũ lụt), drought (hạn hán),...
  • Từ vựng về động vật và thực vật: tiger (hổ), elephant (voi), dolphin (cá heo), tree (cây), flower (hoa), grass (cỏ),...
  • Mẫu câu miêu tả:
    • It is + adjective (Ví dụ: It is hot and sunny. - Trời nóng và có nắng.)
    • There is / There are + noun (Ví dụ: There are many trees in the forest. - Có nhiều cây trong rừng.)
  • Thì hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen. (Ví dụ: Lions live in Africa. - Sư tử sống ở châu Phi.)

Bài tập thực hành có hướng dẫn

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Hướng dẫn: Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống.

Từ vựng cho sẵn: ocean, desert, forest, mountain, river

  1. The Amazon is a very big ______________. (Rừng Amazon là một khu rừng rất lớn.)
  2. The Sahara is a hot ______________. (Sa mạc Sahara rất nóng.)
  3. The Nile is a long ______________. (Sông Nile là một con sông dài.)
  4. Mount Everest is a high ______________. (Núi Everest là một ngọn núi cao.)
  5. The Pacific is a large ______________. (Thái Bình Dương là một đại dương rộng lớn.)

Đáp án và giải thích:

  1. forest (Amazon là một khu rừng.)
  2. desert (Sahara là một sa mạc.)
  3. river (Nile là một con sông.)
  4. mountain (Everest là một ngọn núi.)
  5. ocean (Pacific là một đại dương.)

Bài tập 2: Nối cột A với cột B

Hướng dẫn: Nối từ ở cột A (hiện tượng thiên nhiên) với cột B (mô tả đúng).

Cột A Cột B
1. Storm a. A long period without rain (một thời gian dài không có mưa)
2. Flood b. Strong wind and heavy rain (gió mạnh và mưa lớn)
3. Drought c. Water covering land that is usually dry (nước bao phủ đất khô)

Đáp án: 1 - b; 2 - c; 3 - a.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (Multiple choice)

Hướng dẫn: Khoanh tròn vào đáp án đúng nhất.

  1. _______ any dolphins in the ocean? (Có con cá heo nào trong đại dương không?)
    A. Is there B. Are there C. There is D. There are
  2. Lions _______ in forests and grasslands. (Sư tử sống trong rừng và đồng cỏ.)
    A. live B. lives C. is living D. are live
  3. What is the weather like today? - It is _______. (Thời tiết hôm nay thế nào? - Trời _______)
    A. rainy B. rain C. raining D. rains

Đáp án và giải thích:

  1. B. Are there (Vì "dolphins" là danh từ số nhiều, dùng "Are there" để hỏi.)
  2. A. live (Vì chủ ngữ "Lions" là số nhiều, động từ "live" không thêm "s".)
  3. A. rainy (Sau "It is" cần một tính từ. "Rainy" là tính từ chỉ trời mưa.)

Bài tập 4: Viết câu hoàn chỉnh

Hướng dẫn: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.

  1. there / many / are / in / trees / the forest (Có nhiều cây trong rừng.)
  2. elephants / are / big / animals (Voi là động vật to lớn.)
  3. the / is / dry / desert (Sa mạc thì khô.)

Đáp án:

  1. There are many trees in the forest.
  2. Elephants are big animals.
  3. The desert is dry.

Ghi nhớ

Các em hãy nhớ những điểm sau để làm bài tốt hơn:

  • Phân biệt danh từ số ít (dùng is / There is) và danh từ số nhiều (dùng are / There are).
  • Khi miêu tả thời tiết hoặc sự vật, dùng cấu trúc It is + tính từ.
  • Động từ ở thì hiện tại đơn: thêm s/es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it).

Bài tập gợi ý làm thêm

Các em hãy tự luyện tập thêm với các bài tập sau:

  1. Viết 3 câu về những gì em thấy trong một khu rừng (sử dụng There is / There are).
  2. Kể tên 2 loài động vật sống ở sa mạc và 2 loài sống ở đại dương bằng tiếng Anh.
  3. Hỏi và trả lời về thời tiết ngày hôm nay với bạn bè (ví dụ: What is the weather like today? - It is sunny.).

Chúc các em học tốt và luôn yêu thích khám phá thế giới tự nhiên!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: The natural world" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: The natural world" — môn Tiếng Anh lớp 6 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: The natural world" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: The natural world" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: The natural world" môn Tiếng Anh lớp 6. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: The natural world" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: The natural world" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.