Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Travel

Bài tập: Luyện tập: Travel (EXERCISE) Giới thiệu Chào các em! Trong chương 3 Travel , chúng ta đã học nhiều từ vựng và cấu trúc tiếng Anh liên quan đến du lịch. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng làm các bài tập luyện tập để ôn lại kiến thức. Những bài tập này giúp các em tự tin hơn khi n

Bài tập: Luyện tập: Travel (EXERCISE)

Giới thiệu

Chào các em! Trong chương 3 Travel, chúng ta đã học nhiều từ vựng và cấu trúc tiếng Anh liên quan đến du lịch. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng làm các bài tập luyện tập để ôn lại kiến thức. Những bài tập này giúp các em tự tin hơn khi nói về chuyến đi, phương tiện và các hoạt động du lịch. Hãy cố gắng làm bài và xem hướng dẫn giải chi tiết nhé!

Lý thuyết ôn tập nhanh

Trước khi làm bài tập, các em hãy nhớ lại một số điểm quan trọng:

  • Từ vựng về phương tiện: bus (xe buýt), train (tàu hỏa), plane (máy bay), bike (xe đạp), boat (thuyền), car (xe hơi).
  • Cụm từ chỉ hoạt động: go camping (đi cắm trại), take photos (chụp ảnh), visit a museum (tham quan bảo tàng), buy souvenirs (mua quà lưu niệm).
  • Cấu trúc hỏi và trả lời về phương tiện:
    - How do you travel to school? — I go by bus.
    - How does your family go on holiday? — We go by plane.
  • Cấu trúc "be going to" cho dự định:
    - I am going to visit Ha Long Bay.
    - They are going to stay at a hotel.

Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Nối từ với hình ảnh (Matching)

Đề bài: Nối mỗi từ ở cột A với phương tiện giao thông đúng ở cột B.

  • Cột A: 1. train, 2. bus, 3. plane, 4. bike
  • Cột B: A. Xe buýt, B. Xe đạp, C. Tàu hỏa, D. Máy bay

Hướng dẫn giải:

  • 1 - C (train: tàu hỏa)
  • 2 - A (bus: xe buýt)
  • 3 - D (plane: máy bay)
  • 4 - B (bike: xe đạp)

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks)

Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: bus, train, plane, boat, camping, photos.

  1. My family is going to go ________ next weekend. We will stay in a tent.
  2. I often take a ________ to visit my grandmother in the countryside.
  3. She likes to take ________ when she travels to the beach.
  4. We travel by ________ to fly to Da Nang.

Hướng dẫn giải:

  1. camping (Gia đình tôi sẽ đi cắm trại vào cuối tuần tới.)
  2. bus (Tôi thường đi xe buýt để thăm bà ở quê.)
  3. photos (Cô ấy thích chụp ảnh khi đi du lịch biển.)
  4. plane (Chúng tôi đi máy bay để bay đến Đà Nẵng.)

Bài tập 3: Sắp xếp câu (Sentence rearrangement)

Đề bài: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.

  1. going / I / Ha Long Bay / am / to / visit
  2. go / by / How / you / do / to work?
  3. are / They / to / stay / hotel / going / at / a

Hướng dẫn giải:

  1. I am going to visit Ha Long Bay. (Tôi sẽ đi thăm Vịnh Hạ Long.)
  2. How do you go to work? (Bạn đi làm bằng phương tiện gì?)
  3. They are going to stay at a hotel. (Họ sẽ ở tại một khách sạn.)

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng (Multiple choice)

Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất.

  1. "How does your mother travel to the market?" — "She goes by ______." (A. bike / B. plane / C. train)
  2. "We are going to ______ a museum tomorrow." (A. go / B. visit / C. buy)
  3. "I want to buy some ______ for my friends." (A. souvenirs / B. camping / C. photos)

Hướng dẫn giải:

  1. A. bike (Mẹ bạn đi chợ bằng xe đạp – phù hợp thực tế).
  2. B. visit (Chúng tôi sẽ tham quan bảo tàng – cấu trúc "visit a museum").
  3. A. souvenirs (Tôi muốn mua quà lưu niệm cho bạn bè).

Bài tập 5: Viết đoạn văn ngắn (Short paragraph)

Đề bài: Viết 3-4 câu về dự định đi du lịch của em vào kỳ nghỉ sắp tới. Sử dụng "be going to" và từ vựng về phương tiện, hoạt động.

Hướng dẫn giải (mẫu):

Next holiday, I am going to visit Nha Trang with my family. We are going to travel by train because it is cheap and comfortable. In Nha Trang, we are going to swim in the sea and take many photos. I am very excited.

(Kỳ nghỉ tới, tôi sẽ đi Nha Trang cùng gia đình. Chúng tôi sẽ đi bằng tàu hỏa vì nó rẻ và thoải mái. Ở Nha Trang, chúng tôi sẽ bơi ở biển và chụp nhiều ảnh. Tôi rất háo hức.)

Ghi nhớ

  • Luôn nhớ dùng "go by + phương tiện" (ví dụ: go by bus, go by bike).
  • Khi nói về dự định tương lai, dùng cấu trúc "be going to + động từ".
  • Học thuộc từ vựng về du lịch: souvenirs, camping, visit, take photos.
  • Luyện tập hỏi và trả lời với câu hỏi bắt đầu bằng "How" để hỏi về phương tiện.

Bài tập gợi ý thêm

Để luyện tập thêm ở nhà, các em hãy thử làm những bài sau:

  1. Viết 5 câu hỏi về cách bạn bè em đi du lịch, ví dụ: "How does your friend go to school?"
  2. Kể lại một chuyến du lịch em đã từng đi (viết 3-4 câu), nhắc đến phương tiện và 1-2 hoạt động.
  3. Làm bài tập điền từ với các từ mới: airport (sân bay), luggage (hành lý), ticket (vé).

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: Travel" — môn Tiếng Anh lớp 6 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Travel" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" môn Tiếng Anh lớp 6. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Travel" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Travel" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.