Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 3: Travel

Bài tập: Chương 3: Travel (Du lịch) – Tiếng Anh 6 Chân trời sáng tạo Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã cùng nhau học xong Chương 3: Travel – một chủ đề rất thú vị về du lịch và khám phá. Trong chương này, các em đã làm quen với nhiều từ vựng về địa điểm, phương tiện di chuyển,

Bài tập: Chương 3: Travel (Du lịch) – Tiếng Anh 6 Chân trời sáng tạo

Giới thiệu

Chào các em, chúng ta đã cùng nhau học xong Chương 3: Travel – một chủ đề rất thú vị về du lịch và khám phá. Trong chương này, các em đã làm quen với nhiều từ vựng về địa điểm, phương tiện di chuyển, các hoạt động du lịch, cũng như các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như thì hiện tại đơn, thì quá khứ đơn, cách đặt câu hỏi với Wh-questions. Bài tập hôm nay sẽ giúp các em ôn tập và củng cố toàn bộ kiến thức đó. Các em hãy cố gắng làm bài và tham khảo phần hướng dẫn giải chi tiết để hiểu rõ hơn nhé!

Lý thuyết cần nhớ

Trước khi làm bài tập, chúng ta hãy cùng điểm lại một số kiến thức quan trọng trong chương 3:

  • Từ vựng về du lịch (Travel vocabulary):
    • Địa điểm: beach, mountain, museum, temple, market, hotel, airport, train station...
    • Phương tiện: car, bus, plane, train, bike, motorbike, taxi...
    • Hoạt động: swim, sunbathe, take photos, visit, buy souvenirs, go hiking, explore...
  • Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense): Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • Động từ TO BE: was / were
    • Động từ thường: V2 (có quy tắc thêm -ed, bất quy tắc tra bảng)
    • Phủ định: didn't + V (nguyên mẫu)
    • Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
  • Từ để hỏi (Wh-questions):
    • What, Where, When, Who, Why, How, How many, How much, How long...

Ví dụ minh họa

Các em hãy xem các ví dụ sau đây để biết cách áp dụng lý thuyết vào bài tập nhé.

Ví dụ 1: Điền từ vào chỗ trống

We ________ (go) to the museum yesterday.

Hướng dẫn giải: Hành động "go" đã xảy ra "yesterday" (hôm qua) nên ta dùng thì quá khứ đơn. "Go" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "went". Đáp án: went.

Ví dụ 2: Sắp xếp câu

you / Did / buy / souvenirs / any / ?

Hướng dẫn giải: Cấu trúc câu hỏi nghi vấn ở thì quá khứ đơn: Did + S + V(nguyên mẫu) + ...? Đáp án: Did you buy any souvenirs?

Ví dụ 3: Trả lời câu hỏi

Where did they go on their last summer vacation? (Họ đã đi đâu vào kỳ nghỉ hè năm ngoái?)

Hướng dẫn giải: Câu hỏi bắt đầu bằng "Where" (ở đâu), câu trả lời phải chỉ địa điểm. Ví dụ: They went to the beach. (Họ đã đi tới bãi biển.)

Bài tập gợi ý và hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C) để hoàn thành câu.

  1. We ________ a very nice hotel near the beach last week.
    A. find B. found C. finds
    Hướng dẫn: "Last week" (tuần trước) là dấu hiệu thì quá khứ. "Find" (tìm thấy) -> quá khứ "found". Đáp án B.
  2. She ________ go to school yesterday because she was sick.
    A. didn't B. don't C. doesn't
    Hướng dẫn: "Yesterday" (hôm qua) là quá khứ, chủ ngữ "She" số ít, câu phủ định dùng "didn't". Đáp án A.
  3. ________ did you travel to Hanoi? – By train.
    A. When B. How C. Where
    Hướng dẫn: Câu trả lời "By train" (Bằng tàu hỏa) chỉ phương tiện, nên câu hỏi phải dùng "How" (như thế nào). Đáp án B.

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn (Simple Past).

  1. I (be) ________ very tired after the long trip.
  2. They (not visit) ________ the museum yesterday.
  3. He (take) ________ a lot of beautiful photos at the beach.
  4. We (have) ________ a wonderful time in Da Lat last summer.
  5. She (buy) ________ some souvenirs for her family.

Hướng dẫn giải bài tập 2:

  1. "I" đi với "was". Đáp án: was.
  2. Câu phủ định: didn't + V(nguyên mẫu). "Visit" -> "visit". Đáp án: didn't visit.
  3. "Take" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "took". Đáp án: took.
  4. "Have" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "had". Đáp án: had.
  5. "Buy" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "bought". Đáp án: bought.

Bài tập 3: Đặt câu hỏi cho phần gạch chân trong các câu trả lời sau.

  1. They went to the beach last summer.
  2. She stayed there for a week.
  3. He bought some postcards.
  4. My family travelled to Ho Chi Minh City by plane.

Hướng dẫn giải bài tập 3:

  1. Phần gạch chân chỉ địa điểm (the beach). Câu hỏi dùng "Where". Đáp án: Where did they go last summer?
  2. Phần gạch chân chỉ thời gian (for a week). Câu hỏi dùng "How long". Đáp án: How long did she stay there?
  3. Phần gạch chân chỉ đồ vật (some postcards). Câu hỏi dùng "What". Đáp án: What did he buy?
  4. Phần gạch chân chỉ phương tiện (by plane). Câu hỏi dùng "How". Đáp án: How did your family travel to Ho Chi Minh City?

Bài tập 4: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.

  1. went / I / to / the / market / yesterday / .
  2. they / Did / enjoy / the / trip / ?
  3. a / She / bought / souvenir / nice / .
  4. in / stayed / We / a / hotel / comfortable / .

Hướng dẫn giải bài tập 4:

  1. I went to the market yesterday. (Tôi đã đi chợ hôm qua.)
  2. Did they enjoy the trip? (Họ có tận hưởng chuyến đi không?)
  3. She bought a nice souvenir. (Cô ấy đã mua một món quà lưu niệm đẹp.)
  4. We stayed in a comfortable hotel. (Chúng tôi đã ở trong một khách sạn thoải mái.)

Ghi nhớ

  • Khi làm bài tập về chủ đề Travel, các em hãy chú ý đến từ khóa chỉ thời gian (yesterday, last week, last summer,...) để xác định đúng thì của động từ.
  • Học thuộc bảng động từ bất quy tắc là rất cần thiết để chia động từ chính xác.
  • Để đặt câu hỏi, các em hãy xác định thông tin cần hỏi (người, vật, địa điểm, thời gian, cách thức, lý do...) để chọn từ để hỏi (Wh-word) phù hợp.
  • Thường xuyên luyện tập viết câu và đặt câu hỏi để phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp thực tế.

Chúc các em ôn tập thật tốt và vận dụng thành thạo các kiến thức về chủ đề du lịch vào thực tế cuộc sống!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 3: Travel" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: Travel" — môn Tiếng Anh lớp 6 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 3: Travel" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Travel" trong bài "Bài tập: Chương 3: Travel" là gì?

"Travel" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 3: Travel" môn Tiếng Anh lớp 6. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 3: Travel" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 3: Travel" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.