Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống
Giới thiệu bài học Các em thân mến, trong chương 2, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về những loại nhạc cụ truyền thống đặc sắc của dân tộc Việt Nam. Hôm nay, chúng ta sẽ bước vào buổi luyện tập thật thú vị để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng nhận biết, phân loại các nhạc cụ
Giới thiệu bài học
Các em thân mến, trong chương 2, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về những loại nhạc cụ truyền thống đặc sắc của dân tộc Việt Nam. Hôm nay, chúng ta sẽ bước vào buổi luyện tập thật thú vị để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng nhận biết, phân loại các nhạc cụ quen thuộc đó. Buổi tập hôm nay sẽ bao gồm nhiều dạng bài tập khác nhau, giúp các em vừa ôn lại lý thuyết vừa thực hành quan sát và lắng nghe.
Lý thuyết cần nhớ khi làm bài tập
Để làm tốt các bài tập, các em cần ghi nhớ những kiến thức cốt lõi sau:
- Cách phân loại nhạc cụ truyền thống: Dựa vào chất liệu và cách tạo ra âm thanh, nhạc cụ được chia thành 4 họ chính:
- Họ dây: Đàn bầu, đàn tranh, đàn nguyệt, đàn nhị, đàn tam thập lục...
- Họ hơi: Sáo trúc, tiêu, kèn bầu, kèn loa...
- Họ gõ: Trống cái, trống cơm, mõ, phách, song loan, thanh la, não bạt...
- Họ màng rung: Thường được coi là một nhóm nhỏ trong họ gõ, gồm các nhạc cụ có mặt da (trống).
- Đặc điểm nhận dạng: Cần nhớ hình dáng, chất liệu (gỗ, tre, kim loại, da…), cách chơi (gảy, kéo, thổi, gõ) của từng loại nhạc cụ.
- Vai trò: Mỗi nhạc cụ thường gắn với một loại hình nghệ thuật (chèo, tuồng, cải lương, nhạc cung đình, âm nhạc dân gian…).
Bài tập 1: Nhận biết và phân loại nhạc cụ qua hình ảnh
Đề bài: Quan sát các hình ảnh sau đây (do giáo viên đưa ra hoặc liên hệ Sách giáo khoa). Em hãy ghi tên nhạc cụ và cho biết nó thuộc họ nhạc cụ nào (dây, hơi, gõ).
Hướng dẫn giải:
- Ví dụ với hình ảnh Đàn bầu:
- Tên gọi: Đàn bầu (còn gọi là độc huyền cầm).
- Hình dáng & chất liệu: Một dây, thân đàn dài làm bằng gỗ, cần đàn nối với dây và một cái que gảy.
- Cách chơi: Dùng que gảy và tay còn lại gõ nhẹ hoặc vuốt để tạo âm thanh.
- Phân loại: Đàn bầu thuộc họ dây (còn gọi là họ gảy).
- Ví dụ với hình ảnh Sáo trúc:
- Tên gọi: Sáo trúc.
- Hình dáng & chất liệu: Ống tre/trúc dài, có các lỗ thổi.
- Cách chơi: Đặt môi thổi vào lỗ thổi.
- Phân loại: Sáo trúc thuộc họ hơi.
- Ví dụ với hình ảnh Trống cái:
- Tên gọi: Trống cái.
- Hình dáng & chất liệu: Thân gỗ tròn, hai mặt bịt da trâu hoặc da bò.
- Cách chơi: Dùng dùi trống gõ vào mặt da.
- Phân loại: Trống cái thuộc họ gõ (cụ thể là màng rung).
Bài tập 2: Ghép tên nhạc cụ với miêu tả
Đề bài: Hãy nối các tên nhạc cụ ở cột A với miêu tả phù hợp ở cột B.
Cột A (Tên nhạc cụ):
- Đàn nhị
- Kèn bầu
- Phách
- Đàn tranh
Cột B (Miêu tả):
- Nhạc cụ họ hơi, có âm thanh vui nhộn, thường dùng trong nhạc lễ và tuồng.
- Nhạc cụ họ dây, có 2 dây, kéo bằng cung vĩ, âm thanh tha thiết.
- Nhạc cụ họ gõ, hình ống tròn nhỏ, dùng que tre gõ lên thân để giữ nhịp.
- Nhạc cụ họ dây, có 16-17 dây, gảy bằng móng tay giả, âm thanh trong trẻo.
Hướng dẫn giải:
- Đàn nhị (1) giống với miêu tả số: b (2 dây, kéo bằng cung vĩ).
- Kèn bầu (2) giống với miêu tả số: a (họ hơi, âm thanh vui nhộn).
- Phách (3) giống với miêu tả số: c (họ gõ, giữ nhịp).
- Đàn tranh (4) giống với miêu tả số: d (họ dây, 16-17 dây, trong trẻo).
Bài tập 3: Nghe và nhận biết âm thanh
Đề bài: Nghe một đoạn nhạc (do giáo viên phát) và cho biết đó là tiếng của nhạc cụ nào (câu hỏi trắc nghiệm đơn giản).
Ví dụ câu hỏi: Trong đoạn nhạc vừa nghe, âm thanh trong trẻo, vang xa, có tiếng “vi vu” là của nhạc cụ nào?
A. Đàn bầu
B. Sáo trúc
C. Đàn nguyệt
Hướng dẫn giải:
- Lắng nghe kỹ đặc điểm âm thanh: cao hay thấp, mạnh hay nhẹ, liên tục hay ngắt quãng.
- Nhớ lại đặc trưng:
- Sáo trúc: Âm thanh cao, vang, có hơi thổi mạnh, tạo cảm giác “vi vu”.
- Đàn bầu: Âm thanh ngân vang, mềm mại, có thể nhấn nhá.
- Đàn nguyệt: Âm thanh trầm ấm, chắc nịch.
- Đáp án đúng: B. Sáo trúc (vì âm thanh được mô tả phù hợp).
Ghi nhớ:
- Để nhận biết chính xác nhạc cụ qua hình ảnh, hãy quan sát kỹ hình dáng, chất liệu và cách cầm nắm.
- Để nhận biết qua âm thanh, hãy tập trung vào âm sắc (độ trong, độ ấm, độ vang) và cách cách phát âm (gảy, thổi, kéo, gõ).
- Luyện tập thường xuyên bằng cách nghe các bản nhạc dân gian hoặc xem các tiết mục biểu diễn nhạc cụ truyền thống trên truyền hình.
Bài tập gợi ý tự luyện
Để các em tự kiểm tra và củng cố thêm kiến thức, hãy thử làm các bài tập sau tại nhà nhé!
- Bài tập phân loại: Hãy tự vẽ bảng và xếp các nhạc cụ sau vào đúng cột: Đàn nguyệt, Kèn loa, Trống cơm, Thanh la, Đàn nhị, Sáo ngang, Song loan, Mõ. (Gợi ý: 6 nhạc cụ đã học, các em cần tìm hiểu thêm 2 nhạc cụ còn lại trong danh sách).
- Bài tập viết ngắn: Em hãy viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) kể về một nhạc cụ truyền thống mà em yêu thích nhất. Giải thích vì sao em thích nó (hình dáng, âm thanh, cảm xúc).
- Bài tập thực hành nhóm: Cùng các bạn phân công mỗi người bắt chước tiếng của một nhạc cụ (ví dụ: tiếng trống: “tùng… tùng…”, tiếng sáo: “phù… phù…”, tiếng đàn tranh: “ting… ting…”). Cả lớp sẽ lắng nghe và đoán xem đó là nhạc cụ gì.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 2: Nhạc cụ truyền thống" — môn Âm nhạc lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" môn Âm nhạc lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.