Luyện tập: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật
Giới thiệu Trong chương trình Khoa học tự nhiên lớp 7, chúng ta đã cùng nhau khám phá thế giới sinh vật qua chủ đề "Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật". Đây là một quá trình kỳ diệu giúp mọi cơ thể sống lớn lên và hoàn thiện. Bài luyện tập hôm nay sẽ giúp các em củng cố lạ
Giới thiệu
Trong chương trình Khoa học tự nhiên lớp 7, chúng ta đã cùng nhau khám phá thế giới sinh vật qua chủ đề "Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật". Đây là một quá trình kỳ diệu giúp mọi cơ thể sống lớn lên và hoàn thiện. Bài luyện tập hôm nay sẽ giúp các em củng cố lại kiến thức trọng tâm, hiểu sâu hơn về các khái niệm và vận dụng vào những ví dụ thực tế. Hãy cùng ôn tập một cách có hệ thống nhé!
Lý thuyết trọng tâm
1. Phân biệt sinh trưởng và phát triển
- Sinh trưởng: Là quá trình tăng kích thước và khối lượng của cơ thể sinh vật. Sinh trưởng thể hiện rõ qua việc cây cao thêm, lan rộng ra, hoặc con người và động vật tăng cân, dài ra.
- Phát triển: Là quá trình biến đổi về chất của cơ thể sinh vật. Phát triển bao gồm: sự thay đổi về hình thái, cấu tạo và chức năng của các bộ phận. Ví dụ: hạt nảy mầm thành cây con, sâu bướm hóa nhộng rồi thành bướm.
- Mối liên hệ: Sinh trưởng và phát triển diễn ra đan xen và hỗ trợ nhau. Sinh trưởng là cơ sở cho phát triển; phát triển tạo tiền đề cho sinh trưởng tiếp tục.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển
- Yếu tố bên trong (di truyền): Đặc điểm di truyền từ bố mẹ quyết định tốc độ và giới hạn sinh trưởng, phát triển. Ví dụ: Người Việt Nam thường có chiều cao trung bình thấp hơn người Hà Lan.
- Yếu tố bên ngoài (môi trường):
- Dinh dưỡng: Đủ chất giúp cơ thể lớn nhanh, khỏe mạnh; thiếu chất gây còi cọc, chậm phát triển.
- Nhiệt độ, ánh sáng: Cây cần ánh sáng để quang hợp; động vật cần nhiệt độ thích hợp để trao đổi chất.
- Nước: Không thể thiếu cho mọi hoạt động sống.
- Chất độc hại: Thuốc trừ sâu, hóa chất có thể kìm hãm hoặc gây đột biến.
3. Các giai đoạn phát triển điển hình
- Ở thực vật: Hạt → Nảy mầm → Cây con → Cây trưởng thành → Ra hoa → Tạo quả/hạt.
- Ở động vật (biến thái):
- Biến thái hoàn toàn: Trứng → Ấu trùng (rất khác con trưởng thành) → Nhộng → Con trưởng thành (ví dụ: bướm, ếch).
- Biến thái không hoàn toàn: Trứng → Con non (giống con trưởng thành nhưng nhỏ hơn) → Con trưởng thành (ví dụ: châu chấu, gián).
- Ở người: Bào thai → Sơ sinh → Thiếu nhi → Dậy thì → Trưởng thành → Già.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Phân biệt sinh trưởng và phát triển
Tình huống: Một em bé 1 tuổi nặng 10 kg, cao 75 cm. Đến năm 5 tuổi, em nặng 18 kg, cao 110 cm.
- Quá trình sinh trưởng: Sự tăng lên về cân nặng (từ 10 kg lên 18 kg) và chiều cao (từ 75 cm lên 110 cm) là sinh trưởng.
- Quá trình phát triển: Em bé biết đi, biết nói, chạy nhảy, răng mọc thêm, tư duy phát triển — đó là những biến đổi về chất (phát triển).
Ví dụ 2: Yếu tố môi trường ảnh hưởng
Tình huống: Hai cây đậu xanh cùng loại được trồng cùng một thời điểm. Cây A được tưới nước đầy đủ, bón phân, đặt nơi có nắng. Cây B bị tưới quá ít nước, đặt trong góc tối.
Kết quả: Sau 1 tháng, cây A cao gấp đôi cây B, lá xanh tốt, ra nhiều nhánh. Cây B còi cọc, lá vàng úa. Điều này cho thấy thiếu nước và ánh sáng đã ức chế sinh trưởng của cây B.
Ví dụ 3: Biến thái ở bướm
Mô tả quá trình:
- Trứng: Bướm cái đẻ trứng trên lá cây.
- Ấu trùng (sâu bướm): Trứng nở ra sâu, sâu ăn lá, lớn rất nhanh, lột xác nhiều lần.
- Nhộng: Sâu kén kén, nằm yên bên trong, cơ thể biến đổi hoàn toàn.
- Bướm trưởng thành: Nhộng vỡ ra, bướm bay đi, có cánh và khả năng sinh sản.
Sự khác biệt hoàn toàn giữa sâu (bò, ăn lá) và bướm (bay, hút mật) gọi là biến thái hoàn toàn.
Ghi nhớ
- Sinh trưởng là tăng về lượng (kích thước, khối lượng); phát triển là biến đổi về chất (hình thái, chức năng).
- Các yếu tố ảnh hưởng gồm: di truyền, dinh dưỡng, nước, nhiệt độ, ánh sáng, chất độc hại.
- Ở động vật, có hai kiểu phát triển chính: biến thái hoàn toàn và biến thái không hoàn toàn.
- Sinh trưởng và phát triển là hai mặt không thể tách rời, diễn ra song song trong suốt vòng đời.
Bài tập gợi ý
- Bài 1: Hãy cho biết mỗi hiện tượng sau thuộc sinh trưởng hay phát triển? Giải thích.
- a) Hạt cam nảy mầm thành mầm non.
- b) Một chú chó con tăng từ 2 kg lên 15 kg.
- c) Cây bưởi ra hoa và kết trái.
- d) Một đứa trẻ biết đọc, biết viết.
- Bài 2: Kể tên 3 yếu tố môi trường có thể làm chậm quá trình sinh trưởng của cây trồng. Theo em, người nông dân cần làm gì để khắc phục?
- Bài 3: Quan sát vòng đời của con ếch: Trứng → Nòng nọc (sống dưới nước, có đuôi, thở bằng mang) → Ếch con (mất đuôi, mọc chân, thở bằng phổi) → Ếch trưởng thành. Đây là biến thái hoàn toàn hay không hoàn toàn? Vì sao?
- Bài 4: Giải thích vì sao vào mùa đông lạnh giá, cây cối thường rụng lá và sinh trưởng chậm lại?
Câu hỏi thường gặp
Bài "Luyện tập: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" — môn Khoa học tự nhiên lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Luyện tập: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" môn Khoa học tự nhiên lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.