Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Luyện tập: The natural world

Bài luyện tập: The natural world (Thế giới tự nhiên) Giới thiệu Chào các em, trong chương 2 "The natural world", chúng ta đã được học nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mới liên quan đến thiên nhiên. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập để củng cố kiến thức nhé! Bài

Bài luyện tập: The natural world (Thế giới tự nhiên)

Giới thiệu

Chào các em, trong chương 2 "The natural world", chúng ta đã được học nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mới liên quan đến thiên nhiên. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập để củng cố kiến thức nhé! Bài học này sẽ giúp các em tự tin hơn khi nói và viết về các hiện tượng tự nhiên, các loài động vật, thực vật cũng như cách bảo vệ môi trường xung quanh.

Lý thuyết trọng tâm

1. Từ vựng về thế giới tự nhiên (Vocabulary):

  • Danh từ chỉ địa hình và môi trường: forest (rừng), river (sông), ocean (đại dương), mountain (núi), desert (sa mạc), island (đảo), cave (hang động).
  • Danh từ chỉ động vật hoang dã: tiger (hổ), eagle (đại bàng), dolphin (cá heo), snake (rắn), elephant (voi), bear (gấu).
  • Danh từ chỉ thực vật: tree (cây), flower (hoa), grass (cỏ), leaf (lá), bush (bụi cây).
  • Tính từ miêu tả: dangerous (nguy hiểm), beautiful (đẹp), huge (to lớn), tiny (nhỏ xíu), rare (quý hiếm), wild (hoang dã).

2. Cấu trúc ngữ pháp – Đại từ quan hệ "which" và "who":

  • "Which" dùng để chỉ vật, sự vật, hiện tượng.
  • "Who" dùng để chỉ người hoặc động vật được nhân cách hóa.

Ví dụ về cách dùng:

  • A tiger is an animal which lives in the forest. (Hổ là một loài động vật sống trong rừng.)
  • My friend, who loves nature, often goes hiking. (Bạn tôi, người yêu thiên nhiên, thường đi bộ đường dài.)

3. So sánh hơn và so sánh nhất với tính từ:

  • So sánh hơn: S + be + (tính từ ngắn + -er) / (more + tính từ dài) + than + O.
  • So sánh nhất: S + be + the + (tính từ ngắn + -est) / (the most + tính từ dài) + (danh từ) + (in/of...).

Ví dụ:

  • The Amazon River is longer than the Mekong River. (Sông Amazon dài hơn sông Mekong.)
  • The blue whale is the largest animal in the world. (Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất thế giới.)

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Em hãy đọc đoạn văn sau và tìm các từ vựng về thế giới tự nhiên.

"Yesterday, my family went to a national park. We saw many tall trees and colorful flowers. A bear walked across the path, and we saw a river flowing through the forest. It was a beautiful day!"

Phân tích: Các từ in đậm là từ vựng thuộc chủ đề thiên nhiên: national park (vườn quốc gia), trees, flowers, bear, river, forest, beautiful.

Ví dụ 2: Dùng "which" hoặc "who" để nối hai câu sau.

Câu a: The dolphin is a smart animal. It lives in the ocean.

Đáp án: The dolphin is a smart animal which lives in the ocean. (Cá heo là một loài vật thông minh sống ở đại dương.)

Câu b: The scientist is very famous. She studies climate change.

Đáp án: The scientist who studies climate change is very famous. (Nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu rất nổi tiếng.)

Ví dụ 3: Điền dạng so sánh đúng của tính từ trong ngoặc.

"The Sahara Desert is (hot) ________ place on Earth. It is even (hot) ________ than the Gobi Desert."

Đáp án: The Sahara Desert is the hottest place on Earth. It is even hotter than the Gobi Desert.

Ghi nhớ (Take note!)

  • Học từ vựng theo nhóm chủ đề (động vật, thực vật, địa hình) và tập đặt câu với mỗi từ.
  • Đại từ quan hệ "which" luôn đi với danh từ chỉ vật, còn "who" đi với danh từ chỉ người hoặc con vật có tên riêng.
  • Với so sánh hơn, nhớ thêm đuôi "-er" cho tính từ ngắn (như tall → taller) và thêm "more" cho tính từ dài (như beautiful → more beautiful).
  • Với so sánh nhất, luôn có "the" trước tính từ, và đuôi "-est" cho tính từ ngắn hoặc "the most" cho tính từ dài.

Bài tập gợi ý (thực hành tại nhà)

  1. Viết 5 câu tiếng Anh về các loài động vật hoang dã, sử dụng từ "which".
  2. Viết 3 câu so sánh hơn và 3 câu so sánh nhất về các địa danh tự nhiên (ví dụ: núi, sông, hồ).
  3. Dịch các câu sau sang tiếng Anh:
    • Rừng nhiệt đới là một trong những nơi phong phú nhất trên Trái đất.
    • Con voi châu Phi to hơn con voi châu Á.
    • Nhà khoa học, người đã cứu loài đại bàng đó, rất dũng cảm.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Luyện tập: The natural world" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: The natural world" — môn Tiếng Anh lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Luyện tập: The natural world" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: The natural world" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: The natural world" môn Tiếng Anh lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.