Bài tập: Chương 2: The natural world
Chương 2: The natural world (Thế giới tự nhiên) Bài tập: Ôn tập và thực hành (Exercise) Chào các em! Chúng ta đã cùng nhau khám phá chương "The natural world" với nhiều từ vựng về thiên nhiên, động vật, thời tiết và các hiện tượng môi trường. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau thực h
Chương 2: The natural world (Thế giới tự nhiên)
Bài tập: Ôn tập và thực hành (Exercise)
Chào các em! Chúng ta đã cùng nhau khám phá chương "The natural world" với nhiều từ vựng về thiên nhiên, động vật, thời tiết và các hiện tượng môi trường. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau thực hành một số bài tập để củng cố kiến thức nhé. Các em hãy chuẩn bị giấy bút và tập trung theo dõi từng dạng bài.
Phần 1: Lý thuyết cần nhớ
Trước khi làm bài tập, chúng ta hãy ôn lại một số kiến thức quan trọng:
- Từ vựng về thiên nhiên: forest (rừng), river (sông), mountain (núi), ocean (đại dương), island (đảo), desert (sa mạc), waterfall (thác nước).
- Từ vựng về động vật hoang dã: tiger (hổ), elephant (voi), dolphin (cá heo), whale (cá voi), eagle (đại bàng), snake (rắn), monkey (khỉ).
- Từ vựng về thời tiết và hiện tượng tự nhiên: storm (bão), flood (lũ), earthquake (động đất), drought (hạn hán), climate (khí hậu).
- Cấu trúc so sánh: so sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative) để miêu tả các đặc điểm của thế giới tự nhiên. Ví dụ: The Amazon River is longer than the Mekong River. (Sông Amazon dài hơn sông Mekong). / Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới).
Phần 2: Các dạng bài tập và hướng dẫn giải
Bài tập 1: Chọn từ đúng (Vocabulary - Gap fill)
Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: forest, desert, ocean, mountain, island.
- The Sahara is the largest hot ________ in the world.
- We can find many wild animals in the ________.
- Australia is both a country and a large ________.
- The Pacific ________ is the biggest ocean on Earth.
- Mount Fuji is a famous ________ in Japan.
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: Câu nói về vùng đất rộng lớn, khô hạn, đầy cát → desert (sa mạc).
- Câu 2: Nơi có nhiều động vật hoang dã sinh sống, nhiều cây cối → forest (rừng).
- Câu 3: Vùng đất được bao bọc bởi nước, nước Úc vừa là quốc gia vừa là một hòn đảo lớn → island (hòn đảo).
- Câu 4: Đại dương rộng lớn nhất Thái Bình Dương → ocean (đại dương).
- Câu 5: Núi Phú Sĩ là một ngọn núi nổi tiếng ở Nhật Bản → mountain (ngọn núi).
Lưu ý: Các em cần đọc kỹ ý nghĩa của câu để chọn từ cho phù hợp.
Bài tập 2: So sánh hơn và so sánh nhất (Comparative & Superlative)
Đề bài: Viết dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất của tính từ trong ngoặc.
- A blue whale is ________________ (big) than an elephant.
- The Nile River is one of the ________________ (long) rivers in the world.
- A cheetah is ________________ (fast) than a horse.
- Antarctica is the ________________ (cold) place on Earth.
- The weather today is ________________ (hot) than yesterday.
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: So sánh giữa cá voi xanh và voi → dùng so sánh hơn. Tính từ "big" (to) có một âm tiết, gấp đôi phụ âm cuối (g) → bigger. → A blue whale is bigger than an elephant.
- Câu 2: "One of the..." thường dùng với so sánh nhất. Tính từ "long" (dài) → the longest. → The Nile River is one of the longest rivers in the world.
- Câu 3: So sánh hơn giữa báo gêpa và ngựa. Tính từ "fast" (nhanh) → faster. → A cheetah is faster than a horse.
- Câu 4: "The..." thường dùng với so sánh nhất khi nói về nơi lạnh nhất. Tính từ "cold" (lạnh) → the coldest. → Antarctica is the coldest place on Earth.
- Câu 5: So sánh hơn giữa hôm nay và hôm qua. Tính từ "hot" (nóng), gấp đôi phụ âm cuối (t) → hotter. → The weather today is hotter than yesterday.
Bài tập 3: Đọc hiểu (Reading Comprehension)
Đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
"The Amazon rainforest is the largest rainforest in the world. It is home to many different animals, such as jaguars, parrots, and monkeys. The Amazon River flows through the forest. It is one of the longest rivers in the world. However, the rainforest is in danger because of deforestation and climate change."
- What is the name of the largest rainforest in the world?
- Name two animals that live in the Amazon rainforest.
- Is the Amazon River longer than the Nile River? (Dựa vào đoạn văn, đoạn văn không so sánh trực tiếp, em hãy suy luận từ thông tin "one of the longest")
- What are the two dangers mentioned for the rainforest?
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: Thông tin ở câu đầu tiên: "The Amazon rainforest is the largest rainforest in the world." → The Amazon rainforest.
- Câu 2: Thông tin ở câu thứ hai: "such as jaguars, parrots, and monkeys." Em chọn bất kỳ 2 con vật nào được liệt kê. Ví dụ: Jaguars and parrots.
- Câu 3: Đoạn văn nói "It is one of the longest rivers in the world" (Nó là một trong những con sông dài nhất thế giới) nhưng không so sánh trực tiếp với sông Nile. Tuy nhiên, dựa vào kiến thức thực tế, sông Nile dài hơn. Nếu chỉ dựa vào đoạn văn, câu trả lời an toàn là: The text doesn't say, but the Nile River is known to be longer.
- Câu 4: Thông tin ở câu cuối: "because of deforestation and climate change." → Deforestation and climate change. (Phá rừng và biến đổi khí hậu).
Bài tập 4: Viết câu (Sentence writing)
Đề bài: Viết một câu về thế giới tự nhiên sử dụng từ gợi ý.
- waterfall / beautiful
- storm / dangerous
- elephant / heavy
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: Chúng ta có thể nói về vẻ đẹp của thác nước. Ví dụ: The waterfall in the forest is very beautiful. (Thác nước trong rừng rất đẹp.) Hoặc sử dụng so sánh: The waterfall is more beautiful than I expected.
- Câu 2: Nói về sự nguy hiểm của bão. Ví dụ: A storm is very dangerous for people and animals. (Một cơn bão rất nguy hiểm cho con người và động vật.)
- Câu 3: Nói về cân nặng của voi. Ví dụ: The elephant is the heaviest land animal. (Con voi là động vật trên cạn nặng nhất.) Hoặc: An elephant is heavier than a horse.
Phần 3: Ghi nhớ
Các em hãy ghi nhớ những điều sau để làm bài tốt hơn nhé:
- Từ vựng: Học thuộc các từ chỉ địa danh tự nhiên và động vật hoang dã. Ôn lại cách phát âm để không nhầm lẫn.
- Ngữ pháp: Nắm vững quy tắc thêm -er (so sánh hơn) và -est (so sánh nhất) cho tính từ ngắn. Nếu tính từ dài (2 âm tiết trở lên), dùng more và the most. Ví dụ: beautiful → more beautiful → the most beautiful.
- Đọc hiểu: Luôn tìm thông tin trực tiếp trong đoạn văn trước khi suy luận. Gạch chân từ khóa trong câu hỏi và trong đoạn văn.
- Viết câu: Bắt đầu bằng chữ cái viết hoa, kết thúc bằng dấu chấm. Đảm bảo câu có đủ chủ ngữ và động từ.
Phần 4: Bài tập gợi ý
Để tự luyện tập thêm ở nhà, các em hãy thử làm những bài tập nhỏ sau đây:
- Hãy kể tên 5 loài động vật sống dưới nước và 5 loài động vật sống trên cạn bằng tiếng Anh.
- Viết 3 câu so sánh hơn về các con sông hoặc ngọn núi mà em biết. Ví dụ: The Mekong River is longer than the Red River.
- Tìm một đoạn văn ngắn về một khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam (ví dụ: Vườn Quốc gia Cúc Phương) và dịch sang tiếng Anh.
- Đặt câu hỏi cho bạn cùng lớp về thế giới tự nhiên, ví dụ: What is the biggest animal in the ocean?
Chúc các em học tập thật tốt và luôn yêu quý thế giới tự nhiên xung quanh mình!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Chương 2: The natural world" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 2: The natural world" — môn Tiếng Anh lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 2: The natural world" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"The natural world" trong bài "Bài tập: Chương 2: The natural world" là gì?
"The natural world" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 2: The natural world" môn Tiếng Anh lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 2: The natural world" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 2: The natural world" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.