Bài tập: Luyện tập: Travel
Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã học xong chương 3 với chủ đề Travel (Du lịch). Đây là một chủ đề rất thú vị và gần gũi trong cuộc sống. Để giúp các em củng cố lại kiến thức về từ vựng, mẫu câu và ngữ pháp đã học, bài hôm nay sẽ là một buổi Luyện tập (Exercise) . Các em sẽ đượ
Giới thiệu
Chào các em, chúng ta đã học xong chương 3 với chủ đề Travel (Du lịch). Đây là một chủ đề rất thú vị và gần gũi trong cuộc sống. Để giúp các em củng cố lại kiến thức về từ vựng, mẫu câu và ngữ pháp đã học, bài hôm nay sẽ là một buổi Luyện tập (Exercise). Các em sẽ được làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau, có hướng dẫn giải chi tiết để tự kiểm tra và nâng cao kỹ năng của mình nhé!
Lý thuyết trọng tâm cần nhớ
Trước khi vào bài tập, chúng ta hãy cùng ôn lại một số điểm ngữ pháp và từ vựng chính của chương Travel.
1. Từ vựng (Vocabulary)
Các em hãy nhớ các từ vựng liên quan đến:
- Phương tiện đi lại: bus (xe buýt), train (tàu hỏa), plane (máy bay), taxi (xe taxi), coach (xe khách), ferry (phà).
- Hoạt động du lịch: go sightseeing (đi tham quan), book a hotel (đặt khách sạn), buy souvenirs (mua quà lưu niệm), go hiking (đi bộ đường dài), try local food (thử đồ ăn địa phương).
- Trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian: already (đã... rồi), yet (chưa), just (vừa mới), recently (gần đây), ever (đã từng), never (chưa bao giờ).
2. Ngữ pháp (Grammar)
Trọng tâm của chương này là Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + VpII (quá khứ phân từ).
- Phủ định: S + haven't/hasn't + VpII.
- Nghi vấn: Have/Has + S + VpII?
Ví dụ:
- I have visited Ha Long Bay. (Tôi đã đến thăm Vịnh Hạ Long.)
- She hasn't eaten Pho yet. (Cô ấy chưa ăn phở.)
- Have you ever traveled abroad? (Bạn đã từng đi du lịch nước ngoài chưa?)
Bài tập luyện tập (Exercise) - Có hướng dẫn giải
Bài tập 1: Chọn từ đúng (Choose the correct word)
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
- We went to the airport to catch our (bus / plane / train) to Da Nang.
- My mother has (already / yet / never) bought the souvenirs. She did it yesterday.
- (Have / Has / Do) your friends visited the Imperial Citadel yet?
Hướng dẫn giải:
Câu 1: Đáp án: plane.
Giải thích: "Airport" là sân bay, nơi máy bay (plane) cất cánh và hạ cánh. "Bus" (xe buýt) đi ở bến xe (bus station), "train" (tàu hỏa) đi ở ga tàu (train station).
Câu 2: Đáp án: already.
Giải thích: Câu sau nói "She did it yesterday" (Cô ấy làm điều đó hôm qua), nghĩa là hành động mua quà đã xảy ra. "Already" (đã... rồi) dùng trong câu khẳng định, diễn tả một việc đã xảy ra trước thời điểm nói. "Yet" (chưa) dùng trong câu phủ định và nghi vấn. "Never" (chưa bao giờ) mang nghĩa tiêu cực.
Câu 3: Đáp án: Have.
Giải thích: Chủ ngữ là "your friends" (các bạn của bạn) - là danh từ số nhiều, nên ta dùng trợ động từ "Have" để đặt câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc (Verb form)
Đề bài: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn.
- I (not eat) ______________ Pho yet. Can we go to a restaurant now?
- They (visit) ______________ Hoi An Ancient Town last summer.
- She (just, finish) ______________ her homework, so she can watch TV.
Hướng dẫn giải:
Câu 1: Đáp án: haven't eaten.
Giải thích: Có từ "yet" (chưa) ở cuối câu, đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành (phủ định). Chủ ngữ "I" đi với "have", động từ "eat" chuyển thành quá khứ phân từ "eaten".
Câu 2: Đáp án: visited.
Giải thích: Có cụm từ "last summer" (mùa hè năm ngoái), là dấu hiệu của thì quá khứ đơn (simple past). Động từ "visit" ở dạng quá khứ là "visited".
Câu 3: Đáp án: has just finished.
Giải thích: Có từ "just" (vừa mới) và hành động "so she can watch TV" (vì vậy cô ấy có thể xem TV) mang tính kết quả ở hiện tại. Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ "She" (số ít) đi với "has".
Bài tập 3: Sắp xếp câu (Sentence ordering)
Đề bài: Sắp xếp các từ sau đây thành câu hoàn chỉnh.
- ever / Have / you / a / taken / ferry? / ?
- I / to / Da Lat / have / once. / been
- team / hasn't / volleyball / Our / lost / match. / a
Hướng dẫn giải:
Câu 1: Have you ever taken a ferry?
Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc: Have + S + ever + VpII + (the rest)?
Câu 2: I have been to Da Lat once.
Giải thích: Câu khẳng định ở thì hiện tại hoàn thành. "Have been to" có nghĩa là "đã từng đến". "Once" (một lần) đặt ở cuối câu.
Câu 3: Our volleyball team hasn't lost a match.
Giải thích: Câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ "Our volleyball team" (đội bóng chuyền của chúng tôi) là số ít, dùng "hasn't lost".
Ghi nhớ
- Khi làm bài tập chủ đề Travel, các em cần chú ý đến bối cảnh (phương tiện đi lại, địa điểm du lịch) để chọn từ vựng phù hợp.
- Thì Hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả kinh nghiệm, hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc hành động vừa mới xảy ra. Các từ khóa thường gặp: ever, never, already, yet, just, ... times, since, for.
- Thì Quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Các từ khóa thường gặp: yesterday, last week, last summer, ... ago, in 2022.
- Hãy luôn kiểm tra chủ ngữ (số ít hay số nhiều) để chia động từ has/have cho đúng.
Bài tập gợi ý (Bài tập về nhà)
Các em hãy tự luyện tập thêm với các bài tập dưới đây:
- Viết 5 câu về những trải nghiệm du lịch của em bằng thì hiện tại hoàn thành (ví dụ: I have visited ...).
- Đặt câu hỏi cho mỗi câu ở bài tập 1 (ví dụ: Have you ever visited ...?).
- Dịch các câu sau sang tiếng Anh:
- Chúng tôi chưa bao giờ đi phà.
- Họ đã đặt khách sạn chưa?
- Cô ấy vừa mới thử món bún bò Huế.
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 3: Travel" — môn Tiếng Anh lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Travel" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" môn Tiếng Anh lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Travel" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Travel" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.