Bài tập: Chương 3: Travel
Bài tập: Chương 3: Travel (EXERCISE) Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã cùng nhau khám phá chủ đề "Travel" (Du lịch) với nhiều từ vựng thú vị về các phương tiện di chuyển, địa điểm và cách diễn đạt kế hoạch. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ ôn tập lại toàn bộ kiến thức của chư
Bài tập: Chương 3: Travel (EXERCISE)
Giới thiệu
Chào các em, chúng ta đã cùng nhau khám phá chủ đề "Travel" (Du lịch) với nhiều từ vựng thú vị về các phương tiện di chuyển, địa điểm và cách diễn đạt kế hoạch. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ ôn tập lại toàn bộ kiến thức của chương qua các bài tập có hướng dẫn giải chi tiết. Các em hãy chuẩn bị tinh thần để thực hành thật tốt nhé!
Lý thuyết trọng tâm cần nhớ
Trước khi làm bài tập, chúng ta hãy cùng điểm lại những nội dung chính của chương 3:
- Từ vựng (Vocabulary): Các phương tiện giao thông (bus, train, plane, taxi), địa điểm du lịch (beach, mountain, museum, hotel), hành động (book a ticket, pack a suitcase, take a photo).
- Ngữ pháp (Grammar): Cấu trúc "be going to" để nói về dự định tương lai (I am going to visit Ha Long Bay next summer) và thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã được sắp xếp (We are flying to Da Nang tomorrow morning).
- Mẫu câu giao tiếp: Hỏi và đáp về chuyến đi (Where are you going? How are you travelling? How long are you staying?).
Ví dụ minh họa có hướng dẫn giải
Chúng ta sẽ cùng xem xét một số ví dụ cụ thể để hiểu rõ cách làm bài:
Ví dụ 1: Chọn đáp án đúng
We ________ to Thailand next month. (are going to travel / travel)
Hướng dẫn giải: Câu này có cụm từ "next month" (tháng sau) chỉ một dự định trong tương lai, vì vậy chúng ta dùng cấu trúc "be going to". Đáp án đúng là are going to travel.
Ví dụ 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
going / by / travel / are / We / to / bus / ?
Hướng dẫn giải: Đây là câu hỏi Yes/No với "be going to". Cấu trúc: "Am/Is/Are + S + going to + V?" Sắp xếp đúng là: Are we going to travel by bus?
Ví dụ 3: Hoàn thành câu với từ cho sẵn
My family ________ (stay) at a hotel near the beach next week.
Hướng dẫn giải: Từ "next week" (tuần sau) cho thấy hành động này là một kế hoạch. Chúng ta có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả. Đáp án: is staying (Cả gia đình tôi sẽ ở tại một khách sạn gần bãi biển vào tuần tới).
Bài tập gợi ý có hướng dẫn giải
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc
- I ________ (visit) my grandparents this summer vacation.
- They ________ (not / go) to the market by car tomorrow.
- ________ she ________ (travel) to Hue with her friends next month?
- We ________ (have) a picnic in the park on Sunday.
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: "this summer vacation" - dự định tương lai → am going to visit.
- Câu 2: "tomorrow" - dự định tương lai, dạng phủ định → aren't going to go.
- Câu 3: "next month" - câu hỏi Yes/No với "be going to" → Is ... going to travel.
- Câu 4: "on Sunday" - kế hoạch cụ thể đã sắp xếp → are having.
Bài tập 2: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
- going / Ha Long Bay / visit / are / to / We
- by train / They / travelling / are / to Hanoi
- you / How / are / staying / long / there?
- not / taking / We / photos / are / now
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: We are going to visit Ha Long Bay.
- Câu 2: They are travelling to Hanoi by train.
- Câu 3: How long are you staying there?
- Câu 4: We are not taking photos now.
Bài tập 3: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Next week, my family is going to travel to Nha Trang. We are going by plane. We are staying at a hotel near the beach for five days. My mother is going to swim in the sea. My father and I are going to visit the Vinpearl Amusement Park. We are going to have a great time!
- Where is the family going to travel?
- How are they travelling?
- How long are they staying?
- What is the father going to do?
Hướng dẫn giải:
- Câu 1: They are going to travel to Nha Trang.
- Câu 2: They are travelling by plane.
- Câu 3: They are staying for five days.
- Câu 4: The father is going to visit the Vinpearl Amusement Park with his son.
Bài tập 4: Viết 3 câu về kế hoạch du lịch của em vào mùa hè tới
Hướng dẫn giải: Các em hãy nhớ dùng cấu trúc "be going to" và thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ: I am going to visit Da Lat next summer. I am travelling by coach. I am going to see many beautiful flowers there.
Ghi nhớ
Để làm tốt các bài tập về chủ đề Travel, các em cần:
- Nhận biết dấu hiệu thời gian để sử dụng đúng thì: next week/month/summer, tomorrow, this vacation thường đi với "be going to" hoặc thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch.
- Nắm chắc cấu trúc câu khẳng định, phủ định và nghi vấn của "be going to": S + am/is/are + going to + V.
- Nhớ từ vựng về phương tiện, địa điểm và hoạt động du lịch để áp dụng vào bài tập một cách linh hoạt.
- Đọc kỹ yêu cầu đề bài trước khi trả lời để tránh sai sót không đáng có.
Chúc các em học tốt và hãy luôn giữ niềm yêu thích với tiếng Anh nhé!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Chương 3: Travel" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 3: Travel" — môn Tiếng Anh lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 3: Travel" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Travel" trong bài "Bài tập: Chương 3: Travel" là gì?
"Travel" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 3: Travel" môn Tiếng Anh lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 3: Travel" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 3: Travel" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.