Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Chương 4: Review 2

Giới thiệu Chào các em, trong chương 4 vừa qua, chúng ta đã học rất nhiều kiến thức mới về từ vựng và ngữ pháp. Hôm nay, trong bài Review 2 , chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại một lần nữa những nội dung trọng tâm. Việc ôn tập giúp các em củng cố bài cũ, nhớ lâu hơn và sẵn sàng cho

Giới thiệu

Chào các em, trong chương 4 vừa qua, chúng ta đã học rất nhiều kiến thức mới về từ vựng và ngữ pháp. Hôm nay, trong bài Review 2, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại một lần nữa những nội dung trọng tâm. Việc ôn tập giúp các em củng cố bài cũ, nhớ lâu hơn và sẵn sàng cho các bài kiểm tra. Chúng ta sẽ tập trung vào lý thuyết và các ví dụ minh họa rõ ràng nhé.

Lý thuyết cần nhớ

1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Công thức:

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O
  • Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O
  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + O?

Lưu ý: Dùng "have" với I, you, we, they và danh từ số nhiều; dùng "has" với he, she, it và danh từ số ít.

Cách dùng chính trong chương 4:

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại.
  • Diễn tả một hành động đã xảy ra nhưng không xác định rõ thời gian, dùng với "ever", "never", "already", "yet", "just".

Ví dụ minh họa:

  • She has visited Ha Long Bay. (Cô ấy đã từng thăm vịnh Hạ Long. – Không nói rõ thời gian, kết quả là cô ấy biết về nơi đó.)
  • I have never eaten durian. (Tôi chưa bao giờ ăn sầu riêng.)
  • He has just finished his homework. (Anh ấy vừa mới làm xong bài tập.)
  • Have you ever been to Da Lat? (Bạn đã từng đến Đà Lạt chưa?)

2. Động từ khiếm khuyết "should" và "must"

a. Should (nên): Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói về điều gì đó là đúng đắn nên làm.

  • Công thức: S + should + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + should not (shouldn't) + V

Ví dụ:

  • You should brush your teeth twice a day. (Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.)
  • We shouldn't stay up late. (Chúng ta không nên thức khuya.)

b. Must (phải): Dùng để diễn tả quy định hoặc điều bắt buộc phải làm (mạnh hơn should).

  • Công thức: S + must + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + must not (mustn't) + V (diễn tả sự cấm đoán)

Ví dụ:

  • Students must wear uniforms at school. (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.)
  • You mustn't run in the hallway. (Bạn không được chạy trong hành lang.)

3. So sánh hơn với tính từ ngắn (Comparative with short adjectives)

Công thức: S1 + to be + adj + er + than + S2

Lưu ý: Với tính từ kết thúc bằng "y", đổi "y" thành "i" rồi thêm "er" (vd: happy -> happier). Với tính từ có một phụ âm kết thúc và trước nó là một nguyên âm, gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "er" (vd: big -> bigger).

Ví dụ:

  • My house is bigger than your house. (Nhà của tôi to hơn nhà của bạn.)
  • This book is cheaper than that one. (Cuốn sách này rẻ hơn cuốn kia.)
  • Today is hotter than yesterday. (Hôm nay nóng hơn hôm qua.)

Ghi nhớ

Khi ôn tập tổng hợp, các em cần chú ý:

  • Phân biệt rõ cách dùng của thì hiện tại hoàn thành với thì quá khứ đơn.
  • should dùng để khuyên, must dùng để bắt buộc (mạnh mẽ hơn).
  • Khi so sánh hơn, luôn nhớ thêm "er" và dùng "than" ở phía sau.

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập với vài câu sau nhé:

  1. Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành:
    • She (never/be) _______________ to the museum.
    • They (just/finish) _______________ their project.
  2. Điền "should", "shouldn't", "must" hoặc "mustn't":
    • You _______________ eat a lot of fruits and vegetables.
    • We _______________ play soccer on the street. It's dangerous.
  3. Viết câu so sánh hơn:
    • My bike / fast / your bike. (________________________________)
    • This road / narrow / that road. (________________________________)

Hãy cố gắng hoàn thành và đối chiếu với kiến thức vừa học nhé! Chúc các em ôn tập tốt.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Chương 4: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Chương 4: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Review 2" trong bài "Chương 4: Review 2" là gì?

"Review 2" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 4: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Chương 4: Review 2" gồm những nội dung gì?

Chương "Chương 4: Review 2" thuộc môn Tiếng Anh lớp 7 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Chương 4: Review 2" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 4: Review 2" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.