Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Chương 2: Lập trình Python cơ bản

Bài 2: Lập trình Python cơ bản Giới thiệu Trong chương này, các em sẽ bắt đầu hành trình khám phá thế giới lập trình với ngôn ngữ Python – một ngôn ngữ lập trình hiện đại, dễ học và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Python giúp chúng ta viết ra những dòng lệnh để máy tính

Bài 2: Lập trình Python cơ bản

Giới thiệu

Trong chương này, các em sẽ bắt đầu hành trình khám phá thế giới lập trình với ngôn ngữ Python – một ngôn ngữ lập trình hiện đại, dễ học và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Python giúp chúng ta viết ra những dòng lệnh để máy tính thực hiện các công việc theo ý muốn. Bài học hôm nay sẽ cung cấp nền tảng vững chắc về các khái niệm cơ bản nhất trong lập trình Python.

Lý thuyết

1. Ngôn ngữ lập trình Python là gì?

Python là một ngôn ngữ lập trình bậc cao, có cú pháp rõ ràng, dễ đọc và dễ viết. Điểm đặc biệt của Python là nó không yêu cầu người dùng phải khai báo kiểu dữ liệu một cách phức tạp như nhiều ngôn ngữ khác. Chỉ cần viết đúng cú pháp là chương trình có thể chạy được ngay.

Ví dụ, một chương trình đơn giản nhất trong Python để in ra dòng chữ "Xin chào, thế giới!" chỉ gồm một dòng lệnh duy nhất:

print("Xin chào, thế giới!")

2. Cấu trúc cơ bản của một chương trình Python

Một chương trình Python thường bao gồm các thành phần chính sau:

  • Câu lệnh nhập dữ liệu: Dùng hàm input() để lấy thông tin từ người dùng.
  • Câu lệnh xử lý dữ liệu: Các phép tính toán, so sánh, gán giá trị cho biến.
  • Câu lệnh xuất dữ liệu: Dùng hàm print() để hiển thị kết quả ra màn hình.
  • Biến và kiểu dữ liệu: Biến là tên gọi dùng để lưu trữ dữ liệu. Các kiểu dữ liệu cơ bản gồm: số nguyên (int), số thực (float), chuỗi ký tự (str), và kiểu logic (bool).

3. Các phép toán cơ bản trong Python

Python hỗ trợ đầy đủ các phép toán số học quen thuộc:

  • + : Phép cộng
  • - : Phép trừ
  • * : Phép nhân
  • / : Phép chia (kết quả là số thực)
  • // : Phép chia lấy phần nguyên
  • % : Phép chia lấy phần dư
  • ** : Phép lũy thừa

4. Cấu trúc rẽ nhánh (câu lệnh điều kiện)

Trong lập trình, chúng ta thường cần đưa ra các quyết định dựa trên một điều kiện nào đó. Python cung cấp câu lệnh if ... elif ... else để thực hiện việc này.

Cú pháp cơ bản:

if điều_kiện:
    câu_lệnh_1
else:
    câu_lệnh_2

Nếu điều kiện đúng (True), chương trình sẽ thực hiện các câu lệnh trong khối if. Nếu sai (False), chương trình thực hiện các câu lệnh trong khối else.

5. Vòng lặp (cấu trúc lặp)

Vòng lặp cho phép chúng ta thực hiện một khối lệnh nhiều lần. Python có hai loại vòng lặp chính:

  • Vòng lặp for: Dùng lặp qua một dãy (list, chuỗi, range...).
  • Vòng lặp while: Lặp cho đến khi điều kiện không còn đúng.

Ví dụ vòng lặp for in các số từ 1 đến 5:

for i in range(1, 6):
    print(i)

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Viết chương trình nhập vào tên và năm sinh của một học sinh, sau đó in ra lời chào và tuổi của học sinh đó.

ten = input("Nhập tên của em: ")
nam_sinh = int(input("Nhập năm sinh của em: "))
tuoi = 2025 - nam_sinh
print("Chào bạn", ten, "!")
print("Năm nay bạn", tuoi, "tuổi.")

Giải thích: Chương trình lấy thông tin từ người dùng, tính tuổi dựa trên năm hiện tại (2025) và hiển thị kết quả.

Ví dụ 2: Viết chương trình kiểm tra một số là số chẵn hay số lẻ.

so = int(input("Nhập một số nguyên: "))
if so % 2 == 0:
    print(so, "là số chẵn.")
else:
    print(so, "là số lẻ.")

Giải thích: Sử dụng phép chia lấy phần dư (%) với 2. Nếu dư 0 thì số chẵn, ngược lại là số lẻ.

Ví dụ 3: In ra bảng cửu chương của số 3 bằng vòng lặp for.

for i in range(1, 11):
    print("3 x", i, "=", 3*i)

Giải thích: Vòng lặp chạy từ 1 đến 10, mỗi lần lặp in ra một dòng của bảng nhân 3.

Ghi nhớ

  1. Python là ngôn ngữ lập trình dễ học, cú pháp đơn giản, phù hợp cho người mới bắt đầu.
  2. Biến là tên dùng để lưu trữ dữ liệu. Có thể đặt tên biến bằng chữ cái, số và dấu gạch dưới, nhưng không được bắt đầu bằng số.
  3. Kiểu dữ liệu cơ bản: int (số nguyên), float (số thực), str (chuỗi), bool (đúng/sai).
  4. Câu lệnh điều kiện if...else giúp chương trình đưa ra quyết định dựa trên điều kiện.
  5. Vòng lặp forwhile giúp thực hiện các công việc lặp lại một cách tự động.
  6. Luôn chú ý thụt lề đúng cách (thường dùng 4 dấu cách hoặc 1 tab) để Python hiểu được khối lệnh.

Bài tập gợi ý

  1. Viết chương trình nhập vào một số nguyên từ bàn phím và in ra màn hình bình phương của số đó.
  2. Viết chương trình nhập vào hai số a và b. In ra tổng, hiệu, tích, thương của hai số đó.
  3. Viết chương trình nhập vào một số nguyên n. Kiểm tra xem n là số dương, số âm hay bằng 0 và in kết quả tương ứng.
  4. Sử dụng vòng lặp while để in ra các số chẵn từ 1 đến 20.
  5. Viết chương trình tính giai thừa của một số nguyên dương n (ví dụ: 5! = 5 x 4 x 3 x 2 x 1 = 120).

Câu hỏi thường gặp

Bài "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" — môn Tin học lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Lập trình Python cơ bản" trong bài "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" là gì?

"Lập trình Python cơ bản" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" môn Tin học lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" gồm những nội dung gì?

Chương "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" thuộc môn Tin học lớp 7 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 2: Lập trình Python cơ bản" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.