Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Số thập phân

Bài tập: Số thập phân 📖 Giới thiệu bài học Trong chương này, các em đã được làm quen với khái niệm về số thập phân – một dạng biểu diễn khác của phân số thông qua các chữ số và dấu phẩy. Số thập phân giúp chúng ta dễ dàng so sánh, sắp xếp và thực hiện các phép tính trong đời sốn

Bài tập: Số thập phân

📖 Giới thiệu bài học

Trong chương này, các em đã được làm quen với khái niệm về số thập phân – một dạng biểu diễn khác của phân số thông qua các chữ số và dấu phẩy. Số thập phân giúp chúng ta dễ dàng so sánh, sắp xếp và thực hiện các phép tính trong đời sống hàng ngày, từ đo chiều cao, cân nặng đến giá tiền hàng hóa. Bài tập hôm nay sẽ giúp các em củng cố kiến thức về cách đọc, viết, so sánh và thực hiện các phép tính cơ bản với số thập phân.

📝 Lý thuyết cần nhớ

  • Số thập phân là số có phần nguyên và phần thập phân được ngăn cách nhau bằng dấu phẩy (hoặc dấu chấm ở một số quốc gia). Ví dụ: 3,14; 0,5; -2,75.
  • Mỗi số thập phân đều có thể viết dưới dạng phân số thập phân (phân số có mẫu là 10, 100, 1000…). Ví dụ: 0,8 = 8/10; 1,25 = 125/100.
  • Khi so sánh hai số thập phân, ta so sánh lần lượt từ phần nguyên, sau đó đến từng hàng ở phần thập phân (hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn…).
  • Phép cộng, trừ số thập phân tương tự như với số tự nhiên, nhưng phải đặt các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau, đặc biệt là dấu phẩy thẳng hàng.
  • Phép nhân, chia số thập phân với số tự nhiên: nhân (chia) như bình thường, sau đó đếm tổng số chữ số ở phần thập phân để đặt dấu phẩy cho kết quả.

⚙️ Ví dụ minh họa kèm hướng dẫn giải

Ví dụ 1: Đọc và viết số thập phân

Bài toán: Hãy đọc các số thập phân sau và cho biết phần nguyên, phần thập phân của mỗi số: 5,37; 0,04; 12,8.

Hướng dẫn giải:

  • Số 5,37: đọc là “năm phẩy ba mươi bảy”. Phần nguyên là 5, phần thập phân là 37 (gồm hai chữ số 3 và 7).
  • Số 0,04: đọc là “không phẩy không bốn”. Phần nguyên là 0, phần thập phân là 04 (gồm hai chữ số 0 và 4).
  • Số 12,8: đọc là “mười hai phẩy tám”. Phần nguyên là 12, phần thập phân là 8 (gồm một chữ số).

Ví dụ 2: So sánh số thập phân

Bài toán: So sánh các cặp số thập phân sau: a) 3,25 và 3,4; b) 0,7 và 0,69.

Hướng dẫn giải:

  • Câu a: So sánh phần nguyên: cả hai đều có phần nguyên là 3, bằng nhau. So sánh hàng phần mười: 3,25 có hàng phần mười là 2; 3,4 có hàng phần mười là 4. Vì 2 < 4 nên 3,25 < 3,4.
  • Câu b: So sánh phần nguyên: cả hai đều là 0. So sánh hàng phần mười: 0,7 có hàng phần mười là 7; 0,69 có hàng phần mười là 6. Vì 7 > 6 nên 0,7 > 0,69.

Ví dụ 3: Thực hiện phép tính với số thập phân

Bài toán: Tính: a) 12,5 + 3,78; b) 9,2 – 4,56.

Hướng dẫn giải:

  • Câu a: Đặt tính theo cột dọc, các dấu phẩy thẳng hàng:
    12,5
    + 3,78
    ———-
    16,28
    Vậy 12,5 + 3,78 = 16,28.
  • Câu b: Đặt tính:
    9,20 (thêm một chữ số 0 để dễ trừ)
    – 4,56
    ———-
    4,64
    Vậy 9,2 – 4,56 = 4,64.

Ví dụ 4: Liên hệ thực tế

Bài toán: Một bao gạo cân nặng 25,5 kg. Mẹ mua thêm 3,75 kg gạo nữa. Hỏi tổng khối lượng gạo mẹ có là bao nhiêu kilôgam?

Hướng dẫn giải:

Khối lượng gạo tổng cộng = 25,5 + 3,75 = 29,25 (kg).

Vậy mẹ có tất cả 29,25 kg gạo.

📌 Ghi nhớ

  • Số thập phân gồm phần nguyênphần thập phân, cách nhau bởi dấu phẩy.
  • Để so sánh hai số thập phân, các em so sánh phần nguyên trước, nếu bằng nhau thì so sánh từng hàng ở phần thập phân theo thứ tự từ trái sang phải.
  • Khi cộng, trừ số thập phân, các em đặt dấu phẩy thẳng cột và thực hiện như với số tự nhiên.
  • Có thể viết thêm chữ số 0 vào bên phải phần thập phân để các số có cùng số chữ số thập phân cho dễ tính toán.

🧠 Bài tập gợi ý (tự luyện)

  1. Viết các phân số sau dưới dạng số thập phân: 7/10; 45/100; 3/2; 1/4.
  2. Sắp xếp các số thập phân sau theo thứ tự từ bé đến lớn: 2,15; 2,5; 1,99; 2,08.
  3. Đặt tính rồi tính: a) 4,8 + 7,26; b) 15,3 – 6,45; c) 3,7 × 5; d) 8,4 : 4.
  4. Một tấm vải dài 12,6 mét. Người ta cắt ra 4,8 mét để may áo. Hỏi tấm vải còn lại bao nhiêu mét?
  5. Lan cao 1,45 mét, còn Minh cao 1,53 mét. Hỏi ai cao hơn và cao hơn bao nhiêu mét?

Chúc các em làm bài tập thật tốt và luôn nhớ rằng: Số thập phân rất gần gũi, xuất hiện ở mọi nơi trong cuộc sống quanh ta!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Số thập phân" học những gì?

Bài học thuộc chương "Phân số và số thập phân" — môn Toán học lớp 7 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Số thập phân" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Số thập phân" trong bài "Bài tập: Số thập phân" là gì?

"Số thập phân" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Số thập phân" môn Toán học lớp 7. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Số thập phân" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Số thập phân" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.